Công cụ
Tính số lượng gạch
Nhập diện tích (hoặc dài × cao), chọn mã gạch, độ rộng ron và kiểu xếp. Công cụ tính số viên, số thùng, khối lượng vận chuyển, giá tạm và phí vận tải ước tính theo tỉnh — rồi thêm đúng số thùng vào giỏ.
Cách tính số viên gạch thẻ trên 1 m²
Số viên/m² = 1.000.000 ÷ [(dài viên + ron) × (cao viên + ron)] với kích thước tính bằng mm. Ví dụ gạch 60×200 mm, ron 10 mm: 1.000.000 ÷ (210 × 70) ≈ 68 viên/m². Ron càng rộng, số viên càng giảm nhưng lượng vữa ron tăng.
Hao hụt gợi ý theo kiểu xếp
| Kiểu xếp | Hao hụt | Vì sao |
|---|---|---|
| Chạy dài (so le ½ viên) | 5% | Kiểu xếp cổ điển nhất: mỗi hàng lệch nửa viên. Ít hao hụt, dễ thi công, hợp mọi khổ gạch… |
| Chữ công (xếp thẳng hàng) | 5% | Các viên thẳng hàng cả ngang lẫn dọc, nhấn mạnh lưới ron — hợp kiến trúc đương đại, cần g… |
| Xương cá 45° | 12% | Xếp chéo 45° đan nhau, hao hụt cao ở biên nhưng tạo chiều sâu cho mảng tường lớn và lối đ… |
| Đan giỏ | 8% | Từng cặp viên xoay 90° xen kẽ như đan nan tre. Dùng cho gạch tỉ lệ 1:2 (ví dụ 100×200 mm). |
| Xếp đứng (soldier) | 7% | Viên dựng đứng thành hàng, thường dùng làm chỉ ngang, viền cửa sổ, lanh tô hoặc cả mảng c… |
| Bông gió tổ ong | 3% | Riêng cho gạch bông gió lục giác / tròn: xếp so le kiểu tổ ong, lấy gió hai chiều, giảm b… |
Khối lượng vận chuyển = số thùng × kg/thùng (ghi trên từng mã). Phí vận tải tính theo 4 khu vực; chi tiết ở chính sách vận chuyển.