Hướng dẫn chọn size
Đo chiều dài bàn chân rồi đối chiếu bảng dưới đây. Nếu nằm giữa hai size, chọn size lớn hơn với giày chạy bộ/bóng rổ (cần chỗ cho chân nở khi vận động).
| EU | US nam | US nữ | UK | Chiều dài chân (cm) |
|---|---|---|---|---|
| 36 | 4 | 5.5 | 3.5 | 22.5 |
| 37 | 5 | 6.5 | 4 | 23.5 |
| 38 | 5.5 | 7 | 5 | 24 |
| 39 | 6.5 | 8 | 6 | 24.5 |
| 40 | 7 | 8.5 | 6 | 25 |
| 41 | 8 | 9.5 | 7 | 26 |
| 42 | 8.5 | 10 | 7.5 | 26.5 |
| 43 | 9.5 | 11 | 8.5 | 27.5 |
| 44 | 10 | 11.5 | 9 | 28 |
| 45 | 11 | 12.5 | 10 | 29 |
Bảng quy đổi tham khảo — form từng hãng có thể chênh 0.5 size. Đo chiều dài bàn chân vào buổi chiều, cộng thêm 0.5–1 cm để chọn size thoải mái.
Cách đo chân trong 1 phút
- Đặt tờ giấy A4 sát tường, đứng thẳng, gót chạm tường.
- Đánh dấu điểm xa nhất của ngón chân dài nhất.
- Đo từ mép giấy tới điểm đánh dấu (cm), đo cả hai chân và lấy số lớn hơn.
Lưu ý theo hãng
- Nike / Jordan: form vừa; Air Force 1 hơi rộng — có thể giảm 0.5 size.
- adidas Originals: Superstar, Gazelle form hơi dài — giữ size hoặc giảm 0.5.
- New Balance: form rộng, êm — đúng size.
- Converse: nên giảm 0.5–1 size so với Nike.