
Mở một tờ lịch âm sẽ thấy nhiều thông tin: ngày âm, Can Chi, tiết khí, trực, sao, giờ tốt. Bài viết giải thích từng dòng và cách dùng chúng.
Một tờ lịch âm dương thường in rất nhiều thông tin. Dưới đây là cách đọc từng dòng, theo thứ tự bạn thường gặp trên lịch âm hôm nay.
Ngày dương và ngày âm
Số lớn là ngày dương lịch, số nhỏ là ngày âm lịch. Ngày mùng một và ngày rằm (15) có màu nổi bật vì liên quan đến việc cúng lễ. Tháng âm lịch bắt đầu từ ngày trăng mới (sóc), có 29 hoặc 30 ngày.
Can Chi của ngày, tháng, năm
Can Chi là hệ đếm 60 ghép 10 Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) với 12 Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Mỗi ngày có tên Can Chi riêng, lặp lại sau 60 ngày. Năm 2026 là Bính Ngọ.
Tiết khí
Có 24 tiết khí dựa theo vị trí Mặt Trời, như Lập xuân, Thanh minh, Hạ chí, Sương giáng. Ngày có tiết khí là mốc chuyển mùa; nhiều tiết mở đầu một tháng trong lịch Can Chi.
Trực và sao
Mỗi ngày thuộc một trong 12 trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ví dụ trực Thành, Khai thường hợp việc khởi sự; trực Phá, Bế thường nên tránh. Ngày còn có sao Hoàng đạo hoặc Hắc đạo.
Giờ hoàng đạo
Trong 12 canh giờ, 6 giờ gặp sao Hoàng đạo. Bảng giờ thay đổi theo Chi của ngày; xem chi tiết trong bài giờ hoàng đạo là gì.
Cách dùng hợp lý
Đừng lo lắng khi gặp một ngày điểm thấp. Hãy xem lịch như một bản dự báo thời tiết văn hóa: nó giúp bạn lên kế hoạch, không phải để cấm đoán. Thử đổi ngày của bạn bằng công cụ đổi Can Chi.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính. Xem lưu ý.


