Bỏ qua điều hướng
COMPASSStudy Abroad
Du học Hàn Quốc – khung cảnh đặc trưng

Trang tổng hợp · Cập nhật 10/2026

Du học Hàn Quốc: điều kiện, học bổng và lộ trình 2027

Học phí vừa túi tiền, học bổng dày và nhiều ngành đang bứt phá. Đây là bản đồ đầy đủ để bạn và gia đình quyết định có nên đặt chân tới Hàn Quốc hay không.

Học phí
8 – 16 triệu KRW/năm (đại học) · 5 – 7 triệu KRW (học tiếng)
Sinh hoạt
10,5 – 14 triệu KRW/năm
Visa
Visa D-2 (đại học) / D-4 (học tiếng) · xử lý khoảng 4–8 tuần
Làm thêm
20–25 giờ/tuần tuỳ trình độ TOPIK, sau 6 tháng
Định cư
D-10 tìm việc tối đa 2 năm → E-7 / F-2-7 theo hệ thống điểm
Ngành hot
CNTT, bán dẫn, truyền thông – thiết kế, quản trị, tiếng Hàn

Quy đổi tham khảo: học phí khoảng 152 triệu ₫ – 304 triệu ₫/năm · sinh hoạt khoảng 200 triệu ₫ – 266 triệu ₫/năm · kỳ nhập học: Tháng 3 · 9 (tiếng: 3 · 6 · 9 · 12).

Vì sao nhiều học sinh Việt chọn du học Hàn Quốc?

Hàn Quốc không chỉ là xứ sở của phim ảnh và âm nhạc. Với nhiều gia đình Việt Nam, đây là điểm đến cân bằng giữa chi phí và chất lượng: học phí đại học khoảng 8–16 triệu KRW mỗi năm (tham khảo, tương đương 150–300 triệu đồng), sinh hoạt phí thấp hơn Úc hay Canada, hệ thống học bổng khá dày và các ngành công nghệ, bán dẫn, truyền thông sáng tạo đang tuyển nhiều nhân lực trẻ. Quãng bay chỉ khoảng năm đến sáu tiếng, nên gia đình có thể sang thăm con mà không quá tốn kém.

Ba lý do thực tế để cân nhắc

  • Ngân sách dễ thở hơn: một năm đầu tại trường vùng có thể rơi vào khoảng 300–400 triệu đồng gồm cả học phí và sinh hoạt (số tham khảo), thấp hơn đáng kể nhiều thị trường khác.
  • Học bổng nhiều tầng: từ học bổng chính phủ GKS cho đến học bổng giảm 30–60% học phí của chính các trường đối tác.
  • Ngành mũi nhọn rõ ràng: CNTT, bán dẫn, thiết kế – truyền thông, quản trị và tiếng Hàn là những nhóm ngành có nhu cầu nhân lực ổn định.

Những điều cần nghĩ kỹ trước khi quyết định

Ngôn ngữ là rào cản lớn nhất. Dù một số chương trình dạy bằng tiếng Anh, phần lớn trường vẫn ưu tiên sinh viên có TOPIK, và cuộc sống hằng ngày, đặc biệt là việc làm thêm, cần tiếng Hàn khá tốt. Lộ trình ở lại lâu dài cũng không thuận lợi bằng Canada hay Úc: chủ yếu qua visa tìm việc D-10 rồi chuyển sang visa lao động hoặc cư trú theo hệ thống điểm. Nếu mục tiêu của bạn là định cư, hãy đọc kỹ mục “Làm thêm và ở lại sau tốt nghiệp” bên dưới trước khi chốt.

Nếu còn đang phân vân giữa nhiều nước, bạn có thể làm nhanh bài kiểm tra điều kiện du học gồm 5 câu hỏi, hoặc xoay quả địa cầu ở trang chủ để so sánh Hàn Quốc với ba thị trường còn lại. Chúng tôi luôn khuyến khích bạn so sánh trước rồi mới chọn.

Điều kiện du học Hàn Quốc: học lực, TOPIK và hồ sơ

Điều kiện du học Hàn Quốc khác nhau theo bậc học và theo từng trường, nhưng có thể tóm tắt thành bốn nhóm: học lực, ngôn ngữ, độ tuổi và hồ sơ, tài chính. Các mức dưới đây là tham khảo từ nhóm trường đối tác của COMPASS; hãy luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của từng trường.

Học lực và ngôn ngữ

Hầu hết trường yêu cầu tốt nghiệp THPT (hoặc sắp tốt nghiệp) với điểm trung bình khoảng 6.0–6.5/10 trở lên cho các trường đối tác trong danh sách của chúng tôi, và cao hơn nếu bạn muốn xin học bổng. Về ngôn ngữ, TOPIK cấp 3 là ngưỡng phổ biến cho chương trình đại học dạy bằng tiếng Hàn; một số chương trình tiếng Anh chấp nhận IELTS khoảng 5.5. Riêng nhóm nghệ thuật có thể xét thêm portfolio.

Lộ trìnhYêu cầu ngôn ngữ (tham khảo)Loại visa thường dùng
Học tiếng Hàn trướcChưa cần TOPIK, đa số trường nhận người mới bắt đầuD-4
Đại học chương trình tiếng HànTOPIK 3 trở lên (một số ngành yêu cầu TOPIK 4)D-2
Đại học chương trình tiếng AnhIELTS khoảng 5.5 hoặc tương đươngD-2
Thạc sĩTOPIK hoặc IELTS theo khoa, kèm bảng điểm đại họcD-2

Tuổi và hồ sơ nên chuẩn bị

Phần lớn chương trình cử nhân phù hợp với học sinh vừa tốt nghiệp THPT; học bổng chính phủ thường có giới hạn tuổi nên cần đọc thông báo từng năm. Bộ hồ sơ cơ bản gồm học bạ và bằng tốt nghiệp có dịch thuật công chứng, hộ chiếu, ảnh thẻ, chứng chỉ TOPIK hoặc IELTS (nếu có), kế hoạch học tập, giấy xác nhận tài chính và hồ sơ nhân thân của người bảo trợ. Hồ sơ nên khớp nhau tuyệt đối về họ tên, ngày sinh và thông tin gia đình, vì chỉ một sai lệch nhỏ cũng khiến bạn phải bổ sung và mất thêm vài tuần.

Một điểm mà học sinh hay bỏ qua: lý do “vì sao chọn ngành này, vì sao chọn trường này” phải viết bằng chính trải nghiệm của bạn. Bạn có thể xem cách chúng tôi hướng dẫn viết bài luận tại thư động cơ giúp săn học bổng.

Chi phí du học Hàn Quốc: học phí, sinh hoạt và bảo hiểm

Dưới đây là dự toán một năm theo mức tham khảo của COMPASS, quy đổi với tỷ giá minh hoạ 1 KRW ≈ 19 VNĐ. Con số thật phụ thuộc vào trường, thành phố, loại phòng và thói quen chi tiêu của bạn, nên hãy xem đây là khung để lên kế hoạch chứ không phải báo giá.

Khoản chiMức tham khảo (KRW)Quy đổi gần đúng (VNĐ)
Học tiếng Hàn (D-4), mỗi năm5 – 7 triệu95 – 133 triệu
Đại học (cử nhân), mỗi năm8 – 16 triệu152 – 304 triệu
Thạc sĩ, mỗi năm9 – 18 triệu171 – 342 triệu
Sinh hoạt: Busan, Daegu, Chuncheonkhoảng 10,5 triệu/nămkhoảng 200 triệu
Sinh hoạt: Seoul, Incheonkhoảng 14 triệu/nămkhoảng 266 triệu
Bảo hiểm y tếkhoảng 480.000/nămkhoảng 9 triệu
Phí visakhoảng 70.000khoảng 1,3 triệu
Vé máy bay một chiều–khoảng 6,5 triệu

Hai kịch bản minh hoạ

Một sinh viên học đại học tại trường vùng như Jirisan Global University ở Chuncheon có thể chi khoảng 5–8 triệu KRW học phí cộng khoảng 10,5 triệu KRW sinh hoạt, tức tổng cộng cỡ 15–19 triệu KRW (gần 300–350 triệu đồng) trong năm đầu, chưa trừ học bổng. Cũng ngành tương tự nhưng học tại Seoul, tổng chi dễ chạm 25–30 triệu KRW vì tiền nhà tăng mạnh.

Những khoản người mới hay quên

  • Tiền đặt cọc phòng khi ở ngoài ký túc xá (thường hoàn lại khi trả phòng).
  • Phí nhập học, phí cấp thẻ cư trú người nước ngoài.
  • Giáo trình, đồ dùng thực hành, chi phí đi lại theo mùa.
  • Quỹ dự phòng ít nhất hai đến ba tháng sinh hoạt cho những tháng đầu chưa có thu nhập làm thêm.

Muốn có con số riêng cho trường và thành phố mình quan tâm, hãy dùng công cụ Tính chi phí du học: bạn chọn nước, bậc học và thành phố, hệ thống sẽ vẽ biểu đồ cột và cho tải bản dự toán PDF để cả nhà cùng xem. Bài chi tiết theo tháng nằm ở chi phí du học Hàn Quốc mỗi tháng.

Học bổng du học Hàn Quốc: GKS và học bổng trường

Hàn Quốc nổi tiếng là thị trường “dễ tìm học bổng” so với mặt bằng chung. Có hai tầng chính mà bạn nên biết: học bổng chính phủ và học bổng của từng trường.

GKS: học bổng chính phủ Hàn Quốc

GKS do NIIED thay mặt chính phủ Hàn Quốc triển khai, dành cho bậc đại học và sau đại học. Học bổng toàn phần thường bao gồm học phí, sinh hoạt phí hằng tháng, vé máy bay và một năm học tiếng Hàn. Đổi lại, cạnh tranh rất cao: thông thường cần học lực từ khoảng 80% trở lên, hồ sơ chặt chẽ và phải đáp ứng giới hạn tuổi theo từng năm. Thời điểm mở hồ sơ thường rơi vào đầu năm cho hệ sau đại học và khoảng tháng 9 cho hệ đại học, nhưng lịch có thể thay đổi nên bạn cần kiểm tra cổng thông tin chính thức. Bài kinh nghiệm săn học bổng GKS chia sẻ cách phân bổ thời gian và những lỗi khiến hồ sơ rớt vòng đầu.

Học bổng của trường đối tác

Phần lớn sinh viên quốc tế nhận học bổng theo cách này. Ví dụ, Hangang Merit Scholarship (trường đối tác minh hoạ) giảm khoảng 30–50% học phí, gia hạn theo kết quả từng học kỳ, thường yêu cầu TOPIK 3 trở lên và GPA khoảng 7.0. Điều quan trọng là học bổng này không tự động duy trì: bạn phải giữ điểm số và số tín chỉ tối thiểu mỗi kỳ.

Học bổngGiá trị (tham khảo)Điều kiện thường gặp
GKS (chính phủ)Toàn phần, gồm học phí và sinh hoạt phíGPA từ khoảng 80%, trong giới hạn tuổi, nộp hồ sơ theo mùa
Hangang Merit30% – 50% học phíTOPIK 3 trở lên, GPA khoảng 7.0, giữ kết quả mỗi kỳ
Học bổng khoa hoặc ký túc xáThay đổi theo trườngThường xét sau khi nhập học, dựa trên điểm kỳ trước

Mẹo để hồ sơ học bổng nổi bật

  1. Thi TOPIK sớm, đặt mục tiêu cao hơn mức tối thiểu một cấp.
  2. Kể một câu chuyện nhất quán: vì sao ngành này, vì sao Hàn Quốc, bạn sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp.
  3. Xin thư giới thiệu từ người thật sự hiểu bạn, kèm ví dụ cụ thể.
  4. Nộp hồ sơ vào nhiều trường để so sánh mức hỗ trợ, đừng chỉ nộp một nơi.

Danh sách đầy đủ có tại trang học bổng. Chúng tôi không thể hứa trước bạn sẽ nhận được suất nào; điều COMPASS làm là giúp hồ sơ của bạn đầy đủ, đúng hạn và kể được câu chuyện tốt nhất của chính bạn.

Ngành học nổi bật khi du học Hàn Quốc

Hệ thống ngành học của COMPASS được chia thành bảy nhóm. Với Hàn Quốc, các nhóm có độ phù hợp cao nhất theo đánh giá nội bộ là thiết kế – truyền thông – nghệ thuật, CNTT – dữ liệu – AI và kinh doanh – tài chính. Dưới đây là cách nhìn thực tế cho từng nhóm.

Thiết kế, truyền thông và nghệ thuật

Đây là nhóm ngành tạo nên thương hiệu của Hàn Quốc: phim, game, nội dung số, thiết kế đồ hoạ, thời trang. Các trường như Haeundae Arts & Media University ở Busan đào tạo thiên về dự án và portfolio. Điểm mạnh là môi trường sáng tạo; điểm cần cân nhắc là thị trường việc làm cạnh tranh và yêu cầu tiếng Hàn tốt để làm việc tại công ty bản địa.

CNTT, dữ liệu, AI và bán dẫn

Nhu cầu nhân lực công nghệ cao khiến nhóm ngành này luôn nằm trong top lựa chọn. Một số chương trình dạy bằng tiếng Anh ở bậc thạc sĩ, còn bậc cử nhân thường cần TOPIK. Sinh viên giỏi toán và lập trình có lợi thế khi xin học bổng nghiên cứu.

Kinh doanh, kỹ thuật và các nhóm khác

  • Kinh doanh – Tài chính: phù hợp nếu bạn định làm cho công ty Hàn tại Việt Nam sau này, nhờ lợi thế song ngữ.
  • Kỹ thuật – Cơ khí – Ô tô: nhiều trường vùng có phòng thí nghiệm tốt và học phí mềm.
  • Khoa học – Giáo dục – Nông nghiệp: mức độ phù hợp trung bình, nhưng hay có học bổng nghiên cứu.
  • Du lịch – Khách sạn – Ẩm thực: cần tiếng Hàn giao tiếp rất tốt để làm thêm và thực tập.
  • Y tế – Điều dưỡng – Dược: khó hơn do yêu cầu chứng chỉ hành nghề và tiếng Hàn chuyên ngành, nên cân nhắc kỹ.

Đừng chọn ngành chỉ vì “đang hot”. Hãy chọn ngành bạn có thể học tốt trong ít nhất ba năm, rồi xem trường nào mạnh ngành đó và có hỗ trợ sinh viên quốc tế. Bạn có thể bắt đầu với bài kiểm tra điều kiện du học để thấy gợi ý trường theo ngành, GPA và ngân sách.

Ba trường đối tác tại Hàn Quốc (minh hoạ)

Dưới đây là ba trường đối tác của COMPASS ở Hàn Quốc, thuộc nhóm trường được xây dựng cho bản demo này và số liệu chỉ mang tính minh hoạ. Mỗi trường phù hợp một kiểu sinh viên khác nhau.

Hangang Institute of Science – Seoul

Trường đại học tư thục tại Seoul, nổi bật ở cụm CNTT và truyền thông. Học phí khoảng 9–15 triệu KRW/năm, mức hỗ trợ học bổng tham khảo lên tới 50%, yêu cầu TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 và GPA khoảng 6.5. Nhập học tháng 3 và tháng 9. Phù hợp nếu bạn muốn sống ở thủ đô và chấp nhận chi phí nhà cao hơn.

Jirisan Global University – Chuncheon

Đại học công lập vùng, học phí khoảng 5–8 triệu KRW/năm, mức hỗ trợ học bổng tham khảo tới 60%, yêu cầu TOPIK 3 và GPA khoảng 6.0. Ký túc xá dễ đăng ký và sinh hoạt phí thấp, thích hợp cho gia đình muốn kiểm soát ngân sách.

Haeundae Arts & Media University – Busan

Trường nghệ thuật và truyền thông bên bờ biển, học phí khoảng 9–14 triệu KRW/năm, mức hỗ trợ tham khảo tới 40%, xét TOPIK 3 hoặc portfolio. Mạnh về thiết kế, phim, game và nội dung số.

TrườngThành phốHọc phí/năm (KRW)Học bổng tham khảoYêu cầu
Hangang Institute of ScienceSeoul9 – 15 triệuđến 50%TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5
Jirisan Global UniversityChuncheon5 – 8 triệuđến 60%TOPIK 3
Haeundae Arts & Media UniversityBusan9 – 14 triệuđến 40%TOPIK 3 hoặc portfolio

Muốn xem vị trí các trường trên bản đồ và lọc theo ngành, mức học bổng, bạn dùng bản đồ trường đối tác. Hai bạn đã học tại Hangang và Jirisan chia sẻ trải nghiệm thật trong câu chuyện của Thủy Tiên và Hải Đăng.

Visa du học Hàn Quốc D-2 và D-4: tóm tắt quy trình

Du học sinh Hàn Quốc dùng hai loại visa chính: D-4 cho khoá học tiếng Hàn và D-2 cho bậc đại học, sau đại học. Thời gian xử lý tham khảo khoảng 4–8 tuần, lệ phí khoảng 70.000 KRW. Riêng yêu cầu hồ sơ có thể khác nhau giữa các trường và các năm, nên bạn cần theo hướng dẫn của trường và cơ quan đại diện Hàn Quốc tại thời điểm nộp.

Bức tranh tổng quát

  1. Có thư mời hoặc giấy xác nhận nhập học từ trường.
  2. Chuẩn bị hồ sơ nhân thân, học tập và chứng minh tài chính.
  3. Nộp hồ sơ visa, nhận kết quả và mua vé máy bay.
  4. Sau khi sang Hàn Quốc, đăng ký thẻ cư trú người nước ngoài trong thời hạn quy định.

Chứng minh tài chính: điểm hay vướng

Nhà trường và cơ quan visa thường muốn thấy nguồn tiền rõ ràng và ổn định, không phải số dư tăng đột ngột. Giấy tờ như sao kê, sổ tiết kiệm, xác nhận thu nhập của người bảo trợ cần khớp với hồ sơ khai báo. Trường hợp có học bổng, thư học bổng cũng là một phần của chứng minh tài chính. Phương Vy, trưởng bộ phận hồ sơ của COMPASS, thường dặn học viên: tiền cần “có lịch sử”, chuẩn bị ít nhất vài tháng trước hạn nộp.

Một số trường tại Hàn Quốc áp dụng cơ chế xét hồ sơ visa qua trường, nhờ vậy tỷ lệ bổ sung giấy tờ thấp hơn nếu bạn nộp đúng và đủ. Dù vậy, kết quả cuối cùng do cơ quan nhập cư quyết định và không ai có thể cam kết trước. Bạn xem thêm cách trả lời khi được hỏi động cơ tại bài phỏng vấn visa du học: câu hỏi thường gặp, và tiến trình tổng thể ở quy trình du học 7 bước.

Làm thêm và ở lại sau tốt nghiệp

Làm thêm khi đang học

Du học sinh D-2 thường được làm thêm sau khoảng 6 tháng học tại Hàn Quốc và phải xin phép theo đúng quy định. Số giờ tham khảo là khoảng 20–25 giờ mỗi tuần, tuỳ trình độ TOPIK và hướng dẫn hiện hành. Mức lương theo giờ tham khảo vào khoảng 10.300 KRW, tức gần 196.000 đồng. Nếu làm đều 20 giờ mỗi tuần, thu nhập thô có thể quanh 800.000 KRW/tháng, đủ trang trải một phần tiền nhà và ăn uống nhưng không đủ để gánh học phí.

Việc làm phổ biến là quán cà phê, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, gia sư tiếng Việt, hoặc trợ giảng trong trường. Tiếng Hàn khá sẽ giúp bạn có công việc tốt hơn. Một bạn học viên của chúng tôi chia sẻ rằng cô tập trung làm cuối tuần để không ảnh hưởng điểm số – và đó là lựa chọn hợp lý cho người đang giữ học bổng.

Sau tốt nghiệp: lộ trình tham khảo

Giai đoạnLoại visa/cư trúGhi chú
Đang họcD-4 rồi D-2Làm thêm có giới hạn giờ
Tìm việc sau tốt nghiệpD-10Tối đa khoảng 2 năm
Có việc làm chuyên mônE-7 hoặc tương đươngPhụ thuộc ngành và nhà tuyển dụng
Cư trú dài hạnF-2-7 theo hệ thống điểmXét điểm học vấn, thu nhập, tiếng Hàn

Cần nói thẳng: Hàn Quốc là lựa chọn tốt nếu bạn muốn học, làm vài năm rồi trở về Việt Nam với lợi thế song ngữ, nhưng con đường định cư lâu dài đòi hỏi tiếng Hàn tốt và có công ty bảo lãnh. Trong thang điểm nội bộ của chúng tôi, mức thuận lợi định cư của Hàn Quốc thấp hơn Canada và Úc. Chính sách thay đổi theo năm, vì vậy hãy kiểm tra lại với cổng thông tin chính thức trước khi lập kế hoạch dài hạn.

Cuộc sống tại Hàn Quốc: nhà ở, văn hoá, an toàn

Nhà ở

Ba lựa chọn phổ biến là ký túc xá, goshiwon (phòng nhỏ, tiện nghi cơ bản) và one-room hoặc ở ghép. Ký túc xá rẻ và an toàn nhưng số chỗ có hạn, nên bạn cần đăng ký sớm ngay khi nhận thư nhập học. Goshiwon linh hoạt hợp đồng ngắn hạn, thích hợp những tháng đầu. Ở ngoài, tiền đặt cọc có thể cao, vì thế đừng quên đưa khoản này vào dự toán.

Văn hoá và hoà nhập

Xã hội Hàn Quốc coi trọng lễ nghi, thứ bậc và sự đúng giờ. Học cách chào hỏi, xưng hô với đàn anh, giáo sư sẽ giúp bạn hoà nhập nhanh. Đa số trường có câu lạc bộ sinh viên quốc tế và chương trình buddy để hỗ trợ tân sinh viên. Ẩm thực dễ làm quen, và cộng đồng sinh viên Việt Nam ở các thành phố lớn khá đông nên bạn không phải loay hoay một mình.

An toàn và khí hậu

Hàn Quốc nhìn chung an toàn, giao thông công cộng tiện lợi và đúng giờ. Khí hậu bốn mùa rõ rệt: mùa đông có thể xuống dưới 0 độ C và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Hãy chuẩn bị áo ấm đúng nghĩa trước tháng 11 nếu nhập học kỳ mùa thu. Bạn cũng nên mua bảo hiểm y tế đầy đủ và biết số điện thoại khẩn cấp địa phương, vì COMPASS có đường dây hỗ trợ 24/7 cho học viên đang ở nước ngoài.

  • Cài sẵn ứng dụng bản đồ và dịch thuật trước khi bay.
  • Mở tài khoản ngân hàng ngay tháng đầu, sau khi có thẻ cư trú.
  • Giữ liên lạc đều đặn với gia đình, và ghi sẵn địa chỉ nơi ở để người thân biết.

Tư vấn du học Hàn Quốc tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng

COMPASS có ba văn phòng để bạn gặp trực tiếp cố vấn Hàn Quốc:

  • Trụ sở TP. Hồ Chí Minh: 45 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3 – điện thoại 028 7106 8686.
  • Văn phòng Hà Nội: 27 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm – điện thoại 024 7109 3377.
  • Văn phòng Đà Nẵng: 102 Bạch Đằng, Phường Hải Châu 1, Quận Hải Châu – điện thoại 0236 7108 855.

Nếu bạn ở tỉnh khác hoặc đang bận học, buổi tư vấn online qua video vẫn đầy đủ như gặp trực tiếp. Chuyên gia Hàn Quốc của chúng tôi là Trần Thu Trang, người từng học thạc sĩ tại Hàn Quốc, đạt TOPIK 6 và hỗ trợ nhiều hồ sơ học bổng. Bạn có thể đặt lịch tư vấn và chọn hình thức phù hợp.

Dành cho phụ huynh

Nếu con bạn mới học lớp 10–12, đừng vội lo lắng. Phụ huynh nên tìm hiểu ngân sách tối đa cả gia đình có thể dành cho con, nguồn tiền chứng minh tài chính, và mức độ con tự lập khi sống xa nhà. Buổi tư vấn đầu tiên luôn có phần trò chuyện riêng với phụ huynh về chi phí, an toàn, ký túc xá và cách theo dõi việc học của con từ xa. Bạn cũng có thể dự workshop săn học bổng GKS và DAAD hoặc hội thảo Hàn Quốc và Đức tại Hà Nội.

Lộ trình 12 tháng cho kỳ nhập học 2027

Hôm nay là cuối tháng 10 năm 2026; nếu bạn nhắm tới kỳ mùa thu 2027 (tháng 9) thì còn khoảng 11 tháng, còn kỳ mùa xuân (tháng 3 năm 2027) rất gấp. Dưới đây là lộ trình tham khảo cho học sinh lớp 12 nhắm tới kỳ tháng 3 hoặc tháng 9 của năm 2027 (điều chỉnh theo trường).

Giai đoạnViệc cần làm
Tháng 10 – 11/2026Chốt ngành, chọn 3–5 trường, làm bài kiểm tra điều kiện, bắt đầu hoặc tăng tốc học tiếng Hàn
Tháng 12/2026 – 1/2027Thi TOPIK, chuẩn bị học bạ, dịch thuật, thư động cơ, thư giới thiệu
Tháng 2 – 3/2027Nộp hồ sơ trường và học bổng đợt mùa thu theo hạn từng trường
Tháng 4 – 5/2027Nhận kết quả, so sánh offer, đóng cọc, chuẩn bị chứng minh tài chính
Tháng 6 – 7/2027Nộp hồ sơ visa D-2 hoặc D-4, khám sức khoẻ, luyện câu hỏi phỏng vấn nếu có
Tháng 8 – 9/2027Đặt ký túc xá, mua vé, dự buổi định hướng của COMPASS rồi lên đường

Nếu bạn có kế hoạch học tiếng ngay tại Hàn Quốc, các kỳ nhập học tiếng thường nhiều hơn (tháng 3, 6, 9, 12) nên có thể linh hoạt hơn, nhưng đừng bỏ qua thời gian xin visa.

Ba bước đầu tiên ngay hôm nay

  1. Làm bài kiểm tra điều kiện du học để biết bạn đang ở đâu.
  2. Xem Hộ chiếu học viên với 7 con dấu từ tư vấn đến ngày bay, rồi đánh dấu giai đoạn bạn đang đứng.
  3. Đặt lịch tư vấn với cố vấn Hàn Quốc để chốt kế hoạch cụ thể cho riêng bạn.

Mọi thông tin trên trang mang tính tham khảo và có thể thay đổi; COMPASS sẽ cùng bạn kiểm tra lại mọi quy định trước khi nộp hồ sơ.

Quy trình xin visa du học Hàn Quốc từng bước

  1. 1

    Chọn trường và nhận thư mời nhập học

    Xác định ngành, chọn 3–5 trường phù hợp với TOPIK và ngân sách, nộp hồ sơ nhập học rồi nhận giấy xác nhận nhập học. Với khoá tiếng, bạn nhận thư mời cho visa D-4; với đại học, thư mời cho visa D-2.

    4–8 tuần

  2. 2

    Chuẩn bị giấy tờ nhân thân và học tập

    Chuẩn bị hộ chiếu còn hạn, học bạ và bằng tốt nghiệp có dịch thuật công chứng, ảnh thẻ, chứng chỉ TOPIK hoặc IELTS. Các thông tin họ tên, ngày sinh phải khớp tuyệt đối giữa mọi giấy tờ.

    2–3 tuần

  3. 3

    Chứng minh tài chính

    Chuẩn bị sổ tiết kiệm, sao kê và giấy tờ nguồn thu nhập của người bảo trợ theo hướng dẫn của trường. Nên chuẩn bị sớm vài tháng để dòng tiền có lịch sử rõ ràng, tránh số dư tăng đột ngột.

    4–12 tuần

  4. 4

    Khám sức khoẻ và giấy tờ bổ sung

    Khám sức khoẻ tại cơ sở được chỉ định nếu trường hoặc cơ quan visa yêu cầu, làm lý lịch tư pháp khi cần. Hãy xác nhận danh sách giấy tờ cuối cùng với trường trước khi nộp.

    1–2 tuần

  5. 5

    Nộp hồ sơ visa D-2 hoặc D-4

    Nộp hồ sơ theo hướng dẫn hiện hành của cơ quan đại diện Hàn Quốc hoặc đơn vị tiếp nhận được chỉ định, đóng lệ phí khoảng 70.000 KRW và theo dõi tiến trình xét duyệt.

    4–8 tuần xử lý

  6. 6

    Nhận visa, đặt vé và chuẩn bị bay

    Sau khi có kết quả, đặt vé, ký túc xá hoặc chỗ ở tạm, mua bảo hiểm y tế và sao lưu giấy tờ. Tham dự buổi định hướng trước chuyến bay của COMPASS để nắm các bước đầu tại Hàn Quốc.

    2–4 tuần

  7. 7

    Đăng ký thẻ cư trú sau khi nhập cảnh

    Sau khi đến Hàn Quốc, đăng ký thẻ cư trú người nước ngoài trong thời hạn quy định, mở tài khoản ngân hàng và đăng ký bảo hiểm y tế. Xin phép làm thêm đúng quy định khi đủ điều kiện.

    Trong vài tuần đầu

Xem Hộ chiếu học viên 7 bước

Trường đối tác tại Hàn Quốc

Hàn Quốc · Seoul

Hangang Institute of Science

Đại học tư thục · TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5

Học phí/năm
171 triệu ₫ – 285 triệu ₫
Học bổng
đến 50%

CNTT · Dữ liệu · AI · Kinh doanh · Tài chính · Thiết kế · Truyền thông · Nghệ thuật

Hàn Quốc · Chuncheon

Jirisan Global University

Đại học công lập vùng · TOPIK 3

Học phí/năm
95 triệu ₫ – 152 triệu ₫
Học bổng
đến 60%

Khoa học · Giáo dục · Nông nghiệp · Kỹ thuật · Cơ khí · Ô tô · Y tế · Điều dưỡng · Dược

Hàn Quốc · Busan

Haeundae Arts & Media University

Đại học nghệ thuật – truyền thông · TOPIK 3 hoặc portfolio

Học phí/năm
171 triệu ₫ – 266 triệu ₫
Học bổng
đến 40%

Thiết kế · Truyền thông · Nghệ thuật · Du lịch · Khách sạn · Ẩm thực · CNTT · Dữ liệu · AI

Học bổng du học Hàn Quốc

100%giá trịHàn Quốc · Chính phủ

GKS – Học bổng chính phủ Hàn Quốc

NIIED – Chính phủ Hàn Quốc · Đại học · Thạc sĩ · Tiến sĩ

Toàn phần: học phí, sinh hoạt phí hằng tháng, vé máy bay, năm học tiếng

Thường mở tháng 2–3 (hệ sau đại học) và tháng 9 (đại học)

Xem điều kiện
50%giá trịHàn Quốc · Trường đối tác

Hangang Merit Scholarship

Hangang Institute of Science · Đại học

30% – 50% học phí, gia hạn theo kết quả mỗi kỳ

Hạn nộp: tháng 11 (kỳ 3) · tháng 5 (kỳ 9)

Xem điều kiện

Câu hỏi thường gặp về du học Hàn Quốc

Du học Hàn Quốc cần TOPIK mấy?

Chương trình đại học dạy bằng tiếng Hàn thường yêu cầu TOPIK 3 trở lên, một số ngành đòi hỏi TOPIK 4. Nếu chưa có TOPIK, bạn có thể học tiếng Hàn một đến hai kỳ theo visa D-4 trước khi vào ngành. Chương trình tiếng Anh có thể nhận IELTS khoảng 5.5 tuỳ trường.

Chi phí du học Hàn Quốc một năm khoảng bao nhiêu?

Theo mức tham khảo, học phí đại học khoảng 8–16 triệu KRW và sinh hoạt khoảng 10,5–14 triệu KRW mỗi năm, tức tổng cỡ 350–600 triệu đồng tuỳ thành phố và học bổng. Bạn thử công cụ Xem thêm để có dự toán riêng.

Học bổng du học Hàn Quốc có dễ xin không?

Hàn Quốc có nhiều học bổng nhưng vẫn cạnh tranh. Học bổng trường dễ tiếp cận hơn GKS nếu bạn có TOPIK và GPA tốt. Không ai đảm bảo trước kết quả; hồ sơ sớm, chứng chỉ cao và thư động cơ rõ ràng giúp tăng cơ hội. Xem Xem thêm.

Khác nhau giữa visa D-2 và D-4 là gì?

D-4 dành cho khoá học tiếng Hàn hoặc đào tạo ngắn hạn, còn D-2 dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Nhiều bạn vào bằng D-4 rồi chuyển sang D-2 khi đủ TOPIK. Thời gian xét visa tham khảo khoảng 4–8 tuần.

Du học sinh Hàn Quốc được làm thêm bao nhiêu giờ?

Thông thường sau khoảng 6 tháng học và khi được cấp phép, bạn làm thêm tối đa khoảng 20–25 giờ mỗi tuần tuỳ trình độ TOPIK. Lương giờ tham khảo khoảng 10.300 KRW. Quy định có thể đổi, hãy xác nhận với trường.

Sau tốt nghiệp có ở lại Hàn Quốc làm việc được không?

Có thể, thường qua visa tìm việc D-10 tối đa khoảng 2 năm, rồi chuyển sang visa lao động như E-7 nếu có công ty bảo lãnh. Cư trú dài hạn theo hệ thống điểm đòi hỏi tiếng Hàn tốt. Bạn xem thêm tại Xem thêm.

Nên học trường ở Seoul hay trường vùng?

Seoul có nhiều cơ hội thực tập nhưng tiền nhà cao. Trường vùng như Chuncheon có học phí và sinh hoạt thấp, ký túc xá dễ đăng ký. Nếu ngân sách là ưu tiên, hãy xem Xem thêm; nếu ngành truyền thông, xem Xem thêm.

COMPASS hỗ trợ gì cho hồ sơ du học Hàn Quốc?

Cố vấn chuyên Hàn Quốc giúp bạn chọn trường, ngành, lập kế hoạch TOPIK, soát hồ sơ học bổng, chứng minh tài chính và luyện phỏng vấn. Chúng tôi không cam kết kết quả visa. Bạn đặt lịch tư vấn ở Xem thêm.

Số liệu mang tính minh hoạ, tham khảo cho bản demo; trường đối tác là hư cấu. Quy định visa, học phí và học bổng thay đổi theo năm — vui lòng kiểm tra cổng thông tin chính thức hoặc đặt lịch tư vấn để cập nhật.

Bài viết liên quan

Đọc thêm về du học Hàn Quốc

Bắt đầu hành trình

Bạn muốn du học Hàn Quốc? Hãy bắt đầu từ một cuộc trò chuyện.

Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí với cố vấn đúng thị trường. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Zalo Gọi ngay

Video phỏng vấn · bản minh hoạ 15 giây

Video minh hoạ cho bản demo (không có tiếng): lời thoại hiện dạng phụ đề.