Công cụ miễn phí
Tính chi phí du học năm đầu, quy đổi VNĐ
Chọn quốc gia, bậc học, thời gian và thành phố. Nhận biểu đồ cột và tải PDF dự toán để cả nhà cùng xem.
Tổng chi phí năm đầu (ước tính)
—
| Hạng mục | Năm 1 | Mỗi năm sau |
|---|
Gửi dự toán này cho cố vấn để được tư vấn học bổng
Số liệu mang tính minh hoạ, tham khảo cho bản demo; trường đối tác là hư cấu. Quy định visa, học phí và học bổng thay đổi theo năm — vui lòng kiểm tra cổng thông tin chính thức hoặc đặt lịch tư vấn để cập nhật.
Học phí chỉ là một phần của hóa đơn du học. Để gia đình chuẩn bị đúng, bạn cần nhìn cả sinh hoạt phí, bảo hiểm, lệ phí visa và vé máy bay. Công cụ bên dưới giúp bạn chọn nước, bậc học, thành phố, rồi hiển thị biểu đồ cột theo từng cấu phần và cho phép tải dự toán PDF. Mọi con số là tham khảo, quy đổi theo tỷ giá minh hoạ.
Cấu phần chi phí du học năm đầu
Chi phí năm đầu thường cao hơn các năm sau vì có thêm những khoản chỉ trả một lần. Khi lập ngân sách, hãy tách thành năm nhóm:
- Học phí: thay đổi mạnh theo nước, bậc học và loại trường.
- Sinh hoạt phí: nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại, giải trí; phụ thuộc thành phố lớn hay nhỏ.
- Bảo hiểm y tế: thường mua theo năm học.
- Lệ phí visa và sinh trắc học: một lần cho mỗi hồ sơ.
- Vé máy bay và chi phí định cư ban đầu: đặt cọc nhà, đồ dùng, SIM.
Ví dụ ngân sách năm đầu bậc đại học (khoảng, tham khảo)
Nếu cộng học phí đại học, sinh hoạt phí, bảo hiểm, lệ phí visa và vé máy bay theo số liệu của COMPASS, tổng năm đầu ước tính khoảng 1,03–1,39 tỷ đồng với Úc, 0,80–1,15 tỷ đồng với Canada, 0,37–0,59 tỷ đồng với Hàn Quốc và 0,41–0,49 tỷ đồng với Đức công lập. Đây chỉ là khung tham khảo; con số thật phụ thuộc trường, thành phố và lối sống của bạn.
So sánh chi phí 4 nước
Bảng dưới quy đổi học phí và sinh hoạt phí mỗi năm sang VNĐ theo tỷ giá tham khảo: 1 AUD = 16.800 đồng, 1 CAD = 18.300 đồng, 1 EUR = 28.500 đồng, 1 KRW = 19 đồng. Số đã làm tròn, thể hiện khoảng thấp nhất đến cao nhất.
| Nước | Học phí đại học/năm | Quy đổi (VNĐ) | Sinh hoạt phí/năm | Quy đổi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Úc | 30.000 – 45.000 AUD | Khoảng 504 – 756 triệu | 28.000 – 34.000 AUD | Khoảng 470 – 571 triệu |
| Canada | 20.000 – 35.000 CAD | Khoảng 366 – 641 triệu | 21.000 – 25.000 CAD | Khoảng 384 – 458 triệu |
| Hàn Quốc | 8 – 16 triệu KRW | Khoảng 152 – 304 triệu | 10,5 – 14 triệu KRW | Khoảng 200 – 266 triệu |
| Đức (công lập) | 700 – 1.500 EUR | Khoảng 20 – 43 triệu | 11.500 – 13.500 EUR | Khoảng 328 – 385 triệu |
Lưu ý: Đức có đại học tư với học phí 9.000–18.000 EUR (khoảng 257–513 triệu đồng), còn học nghề Ausbildung có lương nên gần như không có học phí. Canada có hệ college rẻ hơn đại học: 15.000–22.000 CAD (khoảng 275–403 triệu đồng). Hãy xem trang Úc, Canada, Hàn Quốc, Đức để biết bảng chi tiết hơn.
Cách giảm chi phí du học
Giảm chi phí không có nghĩa là chọn nơi rẻ nhất. Một vài cách thực tế dưới đây thường hiệu quả hơn nhiều so với cắt giảm chi tiêu khi đã sang nước ngoài.
Chọn thành phố và loại trường phù hợp
Cùng một nước, sinh hoạt phí ở thành phố lớn cao hơn thành phố vừa đáng kể: ví dụ Úc 34.000 AUD/năm ở Sydney, Melbourne so với 28.000 AUD ở Brisbane, Adelaide, Perth. Montréal thường dễ thở hơn Toronto, còn các trường vùng ở Hàn Quốc có học phí và ký túc xá thấp. Bạn có thể tham khảo Jirisan Global University hoặc Collège Saint-Clair Montréal như những ví dụ trường chi phí mềm.
Học bổng và lộ trình bắc cầu
- Học bổng trường giảm 15–60% học phí, đọc kỹ trên trang học bổng.
- Bắt đầu ở cao đẳng nghề hoặc college rồi chuyển tiếp lên đại học giúp giảm tổng chi phí.
- Chọn ký túc xá trường thay vì thuê ngoài trong năm đầu.
Quản lý tỷ giá
Chia nhỏ việc chuyển tiền học phí và sinh hoạt thay vì chuyển một lần, đồng thời để dư khoảng 10% cho biến động tỷ giá, đặc biệt với Úc và Canada.
Dòng tiền theo năm và làm thêm
Làm thêm giúp trang trải một phần sinh hoạt, nhưng không nên là nguồn tiền chính để đóng học phí. Theo số liệu tham khảo của COMPASS, mức trần lý thuyết mỗi tuần khi làm đủ giờ cho phép như sau:
| Nước | Giờ làm tối đa | Lương giờ tham khảo | Thu nhập tối đa/tuần (khoảng) |
|---|---|---|---|
| Úc | 24 giờ/tuần (trung bình, 48 giờ/2 tuần) | 25 AUD | 600 AUD, khoảng 10 triệu đồng |
| Canada | 24 giờ/tuần | 17 CAD | 408 CAD, khoảng 7,5 triệu đồng |
| Hàn Quốc | 20 giờ/tuần | 10.300 KRW | 206.000 KRW, khoảng 3,9 triệu đồng |
| Đức | Tính theo ngày (140 ngày full-time/năm) | 13 EUR | Khoảng 260 EUR nếu làm 20 giờ, khoảng 7,4 triệu đồng |
Thực tế, thu nhập thường thấp hơn vì lịch học dày, mùa thi và việc không phải tuần nào cũng có ca. Hãy lập ngân sách coi tiền làm thêm là khoản dự phòng, không phải khoản bắt buộc.
Dòng tiền các năm sau
Từ năm hai, bạn không còn tốn vé máy bay và chi phí định cư ban đầu, nhưng học phí có thể tăng nhẹ mỗi năm. Hãy giữ khoản dự phòng khoảng 10–15% và dùng công cụ này mỗi năm để cập nhật. Nếu cần kế hoạch chi tiết, đặt lịch với cố vấn.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tính chi phí có chính xác không?
Công cụ cho khoảng chi phí tham khảo dựa trên số liệu học phí, sinh hoạt phí và tỷ giá minh hoạ của COMPASS. Con số thật phụ thuộc trường, ngành, thành phố và biến động tỷ giá. Hãy dùng bản dự toán PDF làm cơ sở trao đổi với gia đình và cố vấn, đừng xem là báo giá.
Tỷ giá dùng trong tính toán lấy ở đâu?
Chúng tôi dùng tỷ giá tham khảo cố định để so sánh công bằng giữa các nước: 1 AUD khoảng 16.800 đồng, 1 CAD khoảng 18.300 đồng, 1 EUR khoảng 28.500 đồng và 1 KRW khoảng 19 đồng. Tỷ giá thực tế biến động hằng ngày nên bạn cần cộng thêm khoản dự phòng.
Du học nước nào rẻ nhất hiện nay?
Theo số liệu tham khảo, Đức công lập và Hàn Quốc thường thấp hơn Úc, Canada về tổng chi phí năm đầu. Tuy nhiên rẻ hơn không có nghĩa phù hợp hơn: bạn còn cần cân nhắc ngôn ngữ, ngành, cơ hội việc làm. Hãy kết hợp công cụ này với bài kiểm tra điều kiện.
Có thể làm thêm để tự trả toàn bộ học phí không?
Hầu như không thực tế. Giới hạn giờ làm, lịch học và chi phí sinh hoạt khiến thu nhập từ làm thêm chủ yếu bù một phần sinh hoạt phí. Gia đình nên chuẩn bị đủ học phí và sinh hoạt năm đầu, coi tiền làm thêm là khoản hỗ trợ bổ sung.
Nên dự phòng thêm bao nhiêu so với dự toán?
COMPASS thường khuyên dự phòng khoảng 10–15% tổng dự toán để xử lý tỷ giá, chi phí phát sinh khi mới đến và các khoản như tài liệu học tập, đi lại. Nếu chi tiêu thực tế thấp hơn, phần còn lại sẽ giúp bạn an tâm hơn cho năm học tiếp theo.
Bắt đầu hành trình
Sẵn sàng đặt hướng la bàn cho hành trình của bạn?
Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí với cố vấn đúng thị trường. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.