Chuẩn bị & ngoại ngữ · 8 phút đọc
IELTS bao nhiêu để du học Úc, Canada, Đức, Hàn, Nhật?
IELTS 5.5, 6.0 hay 6.5 là đủ? Bảng so sánh yêu cầu tiếng Anh theo 5 quốc gia và các trường đối tác, kèm kế hoạch ôn thi thực tế.
Không có con số IELTS duy nhất cho tất cả mọi người, vì mức điểm cần thiết phụ thuộc vào quốc gia, bậc học, ngành và đặc biệt là trường bạn nộp. Tuy vậy, bạn hoàn toàn có thể có một khung tham khảo để lập kế hoạch sớm. Bài viết này tổng hợp mức IELTS thường gặp cho du học Úc và du học Canada, cùng các lựa chọn thay thế cho Đức, Hàn Quốc và Nhật Bản.
Các mức điểm dưới đây dựa trên dữ liệu tham khảo của HÀNH TRANG và các trường đối tác minh hoạ. Quy định thực tế thay đổi theo năm và theo từng chương trình, nên hãy xem đây là bản đồ định hướng chứ không phải cam kết.
Bảng IELTS tham khảo theo quốc gia
| Quốc gia | IELTS tham khảo | Ngoại ngữ khác |
|---|---|---|
| Úc | Khoảng 6.0 (đại học thường 6.0 – 6.5, cao đẳng nghề có thể thấp hơn) | Không bắt buộc |
| Canada | Khoảng 6.0 (đại học thường 6.0 – 6.5) | Tiếng Pháp (DELF) ở trường song ngữ |
| Đức | Khoảng 6.0 cho chương trình tiếng Anh | B2 – C1 tiếng Đức cho chương trình tiếng Đức |
| Hàn Quốc | Khoảng 5.5 (một số trường chấp nhận) | TOPIK 3 trở lên là phổ biến |
| Nhật Bản | Khoảng 5.5 cho chương trình tiếng Anh | JLPT N5 – N2 hoặc EJU tuỳ trường |
Yêu cầu IELTS theo từng trường đối tác
Ngay trong cùng một nước, yêu cầu của các trường có thể chênh nhau 0.5–1.0 điểm. Dưới đây là một số ví dụ minh hoạ từ các trường đối tác (đều là dữ liệu minh hoạ):
- Đại học Southern Harbour (Sydney): IELTS 6.5.
- Meridian Institute of Technology (Melbourne): IELTS 6.0.
- Southgate College & TAFE (Adelaide): IELTS 5.5, phù hợp lộ trình nghề hoặc dự bị.
- Northern Pines College (Toronto): IELTS 6.0.
- Pacific Crest University (Vancouver): IELTS 6.5.
- Technische Hochschule Isarland München: IELTS 6.5 hoặc B2–C1 tiếng Đức.
- Hanbit University of Science: TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5.
Điều đáng chú ý: IELTS tổng điểm mới chỉ là một phần. Nhiều chương trình đặt yêu cầu tối thiểu cho từng kỹ năng, ví dụ không kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc 6.0. Bạn cần đọc kỹ điều kiện ở từng trang chương trình.
IELTS và học bổng: mức nào thì cạnh tranh?
Với học bổng, IELTS thường cao hơn mức nhập học. Ví dụ, Australia Awards và DAAD theo dữ liệu tham khảo cần khoảng 6.5 (hoặc B2–C1 tiếng Đức với DAAD), còn các học bổng đầu vào của trường như Southern Harbour Global hay Pacific Crest cũng nhắm mức 6.5. Vì vậy, nếu bạn mong muốn nhận học bổng, hãy đặt mục tiêu cao hơn mức tối thiểu một bậc. Xem thêm học bổng du học Úc 2027 để hiểu cách các trường cân nhắc điểm tiếng Anh trong hồ sơ.
Ví dụ: ba hồ sơ, ba kế hoạch IELTS
Hồ sơ 1 – Mai, lớp 11, mục tiêu đại học Úc. Điểm đầu vào khoảng 5.0. Mai cần đạt 6.5 để nộp Southern Harbour, nghĩa là tăng 1.5 điểm trong khoảng 12–15 tháng. Kế hoạch: học đều 8–10 giờ/tuần, thi thử mỗi 2 tháng, ưu tiên Writing và Speaking.
Hồ sơ 2 – Hùng, sinh viên năm cuối, mục tiêu college Canada. Hiện đạt khoảng 6.0. Mục tiêu 6.0 ở từng kỹ năng nên chủ yếu cần củng cố điểm yếu và giữ phong độ. Hùng chỉ cần 3–4 tháng ôn tập có định hướng.
Hồ sơ 3 – Lan, mục tiêu đại học Hàn Quốc. Lan không có IELTS nhưng đang học tiếng Hàn. Cô ưu tiên TOPIK 3, tham khảo bài TOPIK bao nhiêu điểm để du học Hàn Quốc, và chỉ thi IELTS 5.5 nếu cần phương án dự phòng.
Cách lập kế hoạch ôn thi hiệu quả
- Xác định mức mục tiêu: chọn 3–5 trường mục tiêu rồi lấy yêu cầu cao nhất làm chuẩn.
- Thi thử để biết điểm xuất phát: đừng đoán, hãy có số liệu thật.
- Ước tính thời gian: thông thường tăng 0.5 điểm cần vài tháng ôn bài bản; tăng 1.0 điểm thường cần nửa năm trở lên.
- Tập trung vào kỹ năng yếu nhất: điểm tổng bị kéo xuống bởi kỹ năng thấp nhất.
- Đặt lịch thi sớm: để còn thời gian thi lại nếu cần, và để kết quả còn hiệu lực khi nộp hồ sơ.
Một mẹo thực tế: hãy chia mục tiêu thành các mốc nhỏ theo quý, ví dụ quý đầu nâng Listening và Reading lên mức ổn định, quý hai tập trung Writing với bài mẫu có phản hồi, quý ba luyện Speaking cùng người bản ngữ hoặc giáo viên có kinh nghiệm. Ghi lại điểm thi thử sau mỗi mốc giúp bạn nhìn thấy tiến bộ thật sự và điều chỉnh kịp thời, thay vì chờ đến ngày thi chính thức mới biết kết quả.
Một số lựa chọn thay thế
- Nhiều trường chấp nhận chứng chỉ tương đương hoặc bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ.
- Chương trình dự bị tiếng Anh giúp bạn học tiếp ngay mà chưa cần đủ IELTS.
- Ở Đức, Hàn, Nhật, chứng chỉ ngôn ngữ bản địa thường quan trọng hơn IELTS.
Lưu ý quan trọng
Lưu ý: mức IELTS của từng trường, từng chương trình và từng loại visa được cập nhật theo năm. Bảng trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay cho thông báo chính thức. Hãy kiểm tra trực tiếp trên website của trường và của cơ quan nhập cư trước khi đăng ký thi.
Chọn quốc gia và bắt đầu kế hoạch
Khi đã biết mức điểm cần đạt, bước tiếp theo là chọn điểm đến. Mời bạn xem trang tổng quan của từng nước: Úc, Đức, Canada, Hàn Quốc, Nhật Bản. Sau đó dùng công cụ chấm điểm hồ sơ để biết mức tiếng Anh cần bổ sung, hoặc liên hệ cố vấn để xây dựng kế hoạch ôn thi và nộp hồ sơ theo mốc thời gian của bạn.
Câu hỏi thường gặp
IELTS 5.5 có đi du học được không?
Có thể, nhưng tuỳ nơi. Một số cao đẳng, chương trình dự bị hoặc trường ở Hàn, Nhật chấp nhận khoảng 5.5. Với đại học Úc, Canada thường cần 6.0 – 6.5. Xem yêu cầu cụ thể của từng trường tại Xem thêm.
Có cần IELTS khi đi Đức không?
Không bắt buộc nếu bạn học chương trình tiếng Đức, khi đó cần B2 – C1 tiếng Đức. Với chương trình tiếng Anh, IELTS khoảng 6.0 – 6.5 là phổ biến. Xem thêm điều kiện tại Xem thêm.
IELTS có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ IELTS thường được các trường công nhận trong khoảng 2 năm kể từ ngày thi, nhưng mỗi trường và cơ quan nhập cư có thể quy định khác. Bạn nên lên lịch thi để kết quả còn hiệu lực khi nộp hồ sơ.
Số liệu mang tính minh hoạ, tham khảo cho bản demo; trường đối tác là hư cấu. Quy định visa, học phí và học bổng thay đổi theo năm — vui lòng kiểm tra cổng thông tin chính thức hoặc đặt lịch tư vấn để cập nhật.


