Visa & hồ sơ
Hành trình 7 bước từ tư vấn đến hạ cánh
Mỗi bước có checklist rõ ràng, tải về PDF để chuẩn bị cùng gia đình.
Hồ sơ visa không khó vì giấy tờ nhiều, mà khó vì mỗi giấy tờ phải khớp nhau: tên trên hộ chiếu, bảng điểm, thư mời nhập học và sao kê ngân hàng phải kể cùng một câu chuyện nhất quán. Trang này gom toàn bộ quy trình thành một lộ trình chung gồm bảy bước, rồi chỉ ra điểm khác biệt giữa năm thị trường: Úc, Đức, Canada, Hàn Quốc và Nhật Bản.
Mọi số liệu về thời gian xử lý và lệ phí bên dưới là tham khảo, lấy theo bộ dữ liệu của HÀNH TRANG tại thời điểm 22/10/2026. Quy định nhập cư thay đổi thường xuyên, vì vậy hãy luôn đối chiếu với cổng thông tin chính thức của từng nước hoặc đặt lịch với cố vấn qua trang https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/lien-he/ trước khi nộp.
Hành trình 7 bước và checklist PDF
- 01
Tuần 1
Tư vấn & định hướng
Xác định quốc gia, ngành học, ngân sách và mục tiêu sau tốt nghiệp.
Tải checklist bước 1 (PDF)Checklist 6 việc cần làm
- Điền phiếu Chấm điểm hồ sơ trên website
- Chuẩn bị bảng điểm 3 năm gần nhất và chứng chỉ ngoại ngữ (nếu có)
- Thống nhất ngân sách tổng và nguồn tài chính
- Chọn 2–3 quốc gia ưu tiên và 2–3 ngành quan tâm
- Đặt lịch tư vấn 1:1 với cố vấn đúng thị trường
- Nhận lộ trình dự kiến và mốc thời gian cá nhân hoá
- 02
Tuần 2 – 6
Hoàn thiện hồ sơ
Chuẩn bị hồ sơ học thuật, tài chính và thư động cơ theo yêu cầu từng trường.
Tải checklist bước 2 (PDF)Checklist 7 việc cần làm
- Dịch thuật công chứng học bạ, bằng tốt nghiệp, bảng điểm
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 18 tháng
- Thư động cơ / Statement of Purpose cá nhân hoá cho từng trường
- Hai thư giới thiệu từ giáo viên hoặc quản lý
- CV (và portfolio với ngành thiết kế)
- Thi hoặc đăng ký lịch thi IELTS / TOPIK / JLPT / Goethe
- Rà soát cuối cùng bởi bộ phận hồ sơ trước khi nộp
- 03
Tuần 6 – 12
Nhận thư mời nhập học
Nộp hồ sơ, theo dõi phản hồi, so sánh offer và xác nhận chỗ học.
Tải checklist bước 3 (PDF)Checklist 7 việc cần làm
- Nộp hồ sơ vào 3–5 trường theo chiến lược “an toàn – phù hợp – thử sức”
- Theo dõi email và cổng thông tin tuyển sinh hằng ngày
- Trả lời yêu cầu bổ sung hồ sơ trong 48 giờ
- So sánh offer: học phí, học bổng, điều kiện, địa điểm
- Đọc kỹ điều khoản offer trước khi ký chấp nhận
- Đóng cọc giữ chỗ và lưu biên lai
- Xin thư xác nhận nhập học (CoE / Zulassung / LOA / COE / thư mời)
- 04
Tuần 12 – 20
Xin visa
Chứng minh tài chính, khám sức khoẻ, nộp hồ sơ visa và chuẩn bị phỏng vấn.
Tải checklist bước 4 (PDF)Checklist 7 việc cần làm
- Chứng minh tài chính đúng yêu cầu của từng nước
- Khám sức khoẻ tại cơ sở được chỉ định
- Lý lịch tư pháp (phiếu số 2) nếu được yêu cầu
- Mua bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế
- Nộp hồ sơ visa và lệ phí, đặt lịch sinh trắc học
- Luyện phỏng vấn visa cùng cố vấn
- Theo dõi tình trạng hồ sơ và chuẩn bị bổ sung
- 05
Tháng trước ngày bay
Chuẩn bị trước khi bay
Chỗ ở, vé máy bay, tiền mặt, thẻ ngân hàng, SIM và hành lý.
Tải checklist bước 5 (PDF)Checklist 7 việc cần làm
- Đặt chỗ ở tạm 2–4 tuần đầu hoặc ký túc xá
- Mua vé máy bay (gợi ý chiều hành lý ký gửi 23–30 kg)
- Mở thẻ quốc tế, chuẩn bị ngoại tệ tiền mặt vừa đủ
- Sao lưu giấy tờ: bản scan và bản in 2 bộ
- Tải ứng dụng bản đồ, ngân hàng, thuê nhà của nước đến
- Mua đồ cần thiết theo mùa, thuốc kê đơn cá nhân
- Tham gia buổi định hướng trước chuyến bay của HÀNH TRANG
- 06
Ngày bay
Lên đường
Làm thủ tục sân bay, nhập cảnh và di chuyển về nơi ở an toàn.
Tải checklist bước 6 (PDF)Checklist 6 việc cần làm
- Mang theo bộ giấy tờ bản gốc trong hành lý xách tay
- Kiểm tra giới hạn hành lý và vật dụng bị cấm
- Khai báo nhập cảnh điện tử (nếu có) trước khi đến
- Gặp người đón hoặc đặt xe đã xác nhận
- Nhắn cố vấn khi hạ cánh
- Mua SIM hoặc kích hoạt eSIM ngay tại sân bay
- 07
12 tháng đầu
Hỗ trợ tại nơi ở
Ổn định chỗ ở, mở tài khoản, đăng ký cư trú, việc làm thêm và kết nối cộng đồng.
Tải checklist bước 7 (PDF)Checklist 7 việc cần làm
- Đăng ký cư trú / thẻ lưu trú trong thời hạn quy định
- Mở tài khoản ngân hàng và đăng ký bảo hiểm y tế địa phương
- Tham gia ngày định hướng của trường
- Làm quen cộng đồng sinh viên Việt Nam
- Tìm việc làm thêm đúng quy định giờ làm
- Đặt mục tiêu học kỳ đầu và lịch kiểm tra với cố vấn
- Liên hệ đường dây khẩn cấp 24/7 của HÀNH TRANG khi cần
Tổng quan hồ sơ du học
Dù đi nước nào, một bộ hồ sơ du học hoàn chỉnh luôn xoay quanh bốn trụ cột: học thuật (bạn đủ năng lực theo học), ngoại ngữ (bạn theo kịp bài giảng), tài chính (bạn trang trải được học phí và sinh hoạt) và ý định rõ ràng (bạn đến để học và sẽ tuân thủ quy định cư trú). Cán bộ xét visa đọc hồ sơ để trả lời đúng bốn câu hỏi này.
Mốc thời gian nên bắt đầu
Với kỳ nhập học 2027, thời điểm hợp lý để bắt đầu là ngay bây giờ đến đầu năm 2027. Bản thân việc xin visa chỉ chiếm vài tuần, nhưng thi chứng chỉ, dịch thuật, xin thư mời và chứng minh tài chính thường chiếm 4–6 tháng. Đức và Canada cần lịch sớm hơn do hẹn lịch nộp hồ sơ và thư xác nhận của tỉnh bang.
- 9–12 tháng trước: chấm điểm hồ sơ, chọn quốc gia, đăng ký thi ngoại ngữ.
- 6–9 tháng trước: hoàn thiện hồ sơ học thuật, viết thư động cơ, nộp vào trường.
- 3–6 tháng trước: nhận thư mời, chứng minh tài chính, nộp hồ sơ visa.
- 1–2 tháng trước: chuẩn bị chỗ ở, vé bay, bảo hiểm, buổi định hướng.
Nếu chưa biết nước nào hợp với mình, hãy bắt đầu bằng phiếu https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/cham-diem-ho-so/, rồi đọc trang tổng quan của https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-uc/, https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-duc/, https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-canada/, https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-han-quoc/ hoặc https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-nhat-ban/ để so sánh điều kiện đầu vào.
Hồ sơ học thuật và ngoại ngữ
Phần học thuật là nền của mọi hồ sơ. Bộ giấy tờ cơ bản gồm học bạ hoặc bảng điểm ba năm gần nhất, bằng tốt nghiệp (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời), CV và thư động cơ. Với ngành thiết kế, kiến trúc, bạn cần thêm portfolio. Với bậc thạc sĩ, hãy chuẩn bị thêm hai thư giới thiệu và bảng điểm đại học.
Dịch thuật và công chứng
Mọi giấy tờ tiếng Việt cần bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước đến. Hãy dịch một lần, kiểm tra chính tả tên riêng, rồi dùng nhất quán cho cả hồ sơ trường và hồ sơ visa. Một dấu thanh sai trong họ tên cũng có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình.
Yêu cầu ngoại ngữ tham khảo
| Quốc gia | Mức tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Úc | IELTS 6.0 trở lên | Đại học thường 6.5; cao đẳng nghề có thể thấp hơn |
| Đức | IELTS 6.0 hoặc B2 tiếng Đức | Chương trình tiếng Đức yêu cầu B2–C1 |
| Canada | IELTS 6.0 trở lên | Một số trường song ngữ chấp nhận DELF B2 |
| Hàn Quốc | TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 | Học tiếng (D-4) thường không yêu cầu đầu vào cao |
| Nhật Bản | JLPT N5 trở lên (Nhật ngữ); N2 hoặc EJU (đại học) | Chương trình tiếng Anh có thể dùng IELTS 5.5–6.0 |
Để lên kế hoạch điểm số hợp lý, đọc bài https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/ielts-bao-nhieu-de-du-hoc/ và hướng dẫn viết thư động cơ tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/cach-viet-thu-dong-co-study-plan/. Thư động cơ nên trả lời ba câu: vì sao ngành này, vì sao trường này, và kế hoạch sau tốt nghiệp của bạn.
Hồ sơ tài chính
Chứng minh tài chính là phần khiến nhiều gia đình lo lắng nhất, nhưng nguyên tắc khá đơn giản: bạn cần cho thấy đủ tiền cho năm học đầu (học phí, sinh hoạt, bảo hiểm) và nguồn tiền hợp lệ, có lịch sử rõ ràng. Mức yêu cầu cụ thể được cập nhật hằng năm, vì vậy hãy kiểm tra con số mới nhất trước khi mở sổ.
Các loại chứng từ thường gặp
- Sổ tiết kiệm hoặc xác nhận số dư của người bảo trợ, kèm giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
- Sao kê ngân hàng ba đến sáu tháng, giải trình các khoản tiền vào bất thường.
- Chứng minh thu nhập: hợp đồng lao động, bảng lương, đăng ký kinh doanh, sổ đỏ hoặc tài sản cho thuê.
- Thư học bổng hoặc xác nhận miễn giảm học phí từ trường, nếu có.
Điểm khác biệt theo nước
Đức yêu cầu tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) với số tiền đủ cho 12 tháng sinh hoạt, xem hướng dẫn từng bước tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/tai-khoan-phong-toa-duc-sperrkonto/. Úc đánh giá chặt nguồn tiền và khả năng chi trả, tham khảo https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/chung-minh-tai-chinh-du-hoc-uc/. Canada cần chứng minh học phí cộng sinh hoạt phí cho năm đầu và thư giải trình, xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/study-permit-canada-chung-minh-tai-chinh/. Hàn Quốc và Nhật Bản thường yêu cầu số dư tối thiểu trong tài khoản người bảo trợ theo từng trường.
Điều quan trọng là không mượn tiền chỉ để “làm đẹp” sổ rồi trả ngay: dòng tiền đột biến là lý do hồ sơ bị yêu cầu làm rõ, thậm chí bị từ chối. Nếu cần rà soát nguồn tiền, đặt lịch qua https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/lien-he/.
Khám sức khoẻ và bảo hiểm
Nhiều nước yêu cầu khám sức khoẻ tại cơ sở được chỉ định, thường gồm khám tổng quát, X-quang phổi và một số xét nghiệm. Kết quả có hiệu lực trong thời gian giới hạn, nên hãy khám sau khi đã có thư mời nhập học chứ không quá sớm. Một số quốc gia còn yêu cầu lý lịch tư pháp (phiếu số 2) và giấy xác nhận tiêm chủng.
Bảo hiểm y tế sinh viên
Bảo hiểm gần như bắt buộc ở mọi nước, chỉ khác cách mua: Úc yêu cầu bảo hiểm OSHC, Đức yêu cầu bảo hiểm y tế công hoặc tư với sinh viên, Hàn Quốc yêu cầu tham gia bảo hiểm quốc gia sau thời gian lưu trú nhất định, còn Canada và Nhật Bản tuỳ tỉnh bang hoặc trường. Chi phí bảo hiểm tham khảo trong dữ liệu của HÀNH TRANG được quy đổi ở trang https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/chi-phi/.
- Đọc kỹ phạm vi chi trả: khám thường, nha khoa, sức khoẻ tâm thần, vận chuyển khẩn cấp.
- Giữ bản sao hợp đồng bảo hiểm ở cả hành lý xách tay và email.
- Báo ngay cho cố vấn nếu bạn có bệnh nền cần theo dõi liên tục.
So sánh visa 5 quốc gia
Bảng dưới đây tóm tắt loại visa, thời gian xử lý, lệ phí và quyền làm thêm. Lệ phí quy đổi theo tỷ giá tham khảo của HÀNH TRANG (1 AUD ≈ 16.800 VNĐ, 1 EUR ≈ 28.500 VNĐ, 1 CAD ≈ 18.300 VNĐ, 1 KRW ≈ 19 VNĐ, 1 JPY ≈ 170 VNĐ) và được làm tròn, chỉ mang tính tham khảo.
| Quốc gia | Loại visa | Thời gian xử lý | Lệ phí tham khảo | Làm thêm |
|---|---|---|---|---|
| Úc | Visa sinh viên subclass 500 | Khoảng 4–8 tuần | Khoảng 2.000 AUD (≈ 33,6 triệu VNĐ) | Tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học |
| Đức | Visa quốc gia loại D | Khoảng 6–12 tuần, hẹn lịch lâu | Khoảng 125 EUR (≈ 3,6 triệu VNĐ) | 140 ngày full-time hoặc 280 ngày half-time/năm |
| Canada | Study Permit (cần PAL/TAL) | Khoảng 8–16 tuần | Khoảng 235 CAD (≈ 4,3 triệu VNĐ) | Tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học |
| Hàn Quốc | D-2 (đại học) / D-4 (học tiếng) | Khoảng 4–8 tuần | Khoảng 70.000 KRW (≈ 1,3 triệu VNĐ) | 20–25 giờ/tuần tuỳ TOPIK, sau 6 tháng |
| Nhật Bản | COE rồi xin visa du học | COE khoảng 1–3 tháng | Khoảng 3.000 JPY (≈ 510 nghìn VNĐ) | Tối đa 28 giờ/tuần khi có giấy phép |
Úc: nhanh nhưng soi nguồn tiền
Visa 500 xử lý khá nhanh nếu hồ sơ rõ ràng, nhưng lệ phí cao nhất bảng. Bạn cần Thư xác nhận nhập học (CoE), bảo hiểm OSHC và chứng minh “sinh viên thật sự”. Sau tốt nghiệp có thể chuyển sang visa 485, xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/visa-485-o-lai-uc-sau-tot-nghiep/. Tổng quan tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-uc/.
Đức: hẹn lịch là điểm nghẽn
Thời gian chờ chủ yếu nằm ở việc đặt lịch tại cơ quan đại diện. Hãy chuẩn bị sớm tài khoản phong tỏa, thư nhập học (Zulassung) và hồ sơ APS nếu được yêu cầu. Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học, bạn có thể cần Studienkolleg, xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/studienkolleg-la-gi-co-can-khong/. Theo con đường học nghề, đọc https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/du-hoc-nghe-ausbildung-duc/. Tổng quan tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-duc/.
Canada: thư xác nhận của tỉnh bang
Từ khi hạn ngạch du học được siết, hầu hết hồ sơ cần thư PAL hoặc TAL trước khi nộp Study Permit. Thời gian xử lý dao động mạnh theo mùa. Sau tốt nghiệp bạn có thể xin PGWP, xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/pgwp-lo-trinh-dinh-cu-canada/. Tổng quan tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-canada/.
Hàn Quốc: nhanh và lệ phí thấp
Lệ phí thấp nhất bảng, thời gian xử lý ngắn. Điểm cần chú ý là TOPIK, vì mức TOPIK quyết định cả quyền làm thêm lẫn học bổng; xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/topik-bao-nhieu-diem-du-hoc-han/. Tổng quan tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-han-quoc/.
Nhật Bản: COE là bước then chốt
Trường làm hồ sơ xin COE giúp bạn tại cơ quan xuất nhập cảnh, sau đó bạn mới xin visa tại lãnh sự quán. Lệ phí visa thấp nhưng bước COE mất thời gian, xem https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/blog/coe-nhat-ban-la-gi/. Tổng quan tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/du-hoc-nhat-ban/.
Những lỗi hồ sơ thường gặp
Phần lớn hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối không phải vì thiếu năng lực, mà vì những lỗi có thể tránh được. Bộ phận hồ sơ của chúng tôi thường rà soát các điểm sau trước khi bạn nộp.
- Thông tin không khớp. Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu hoặc tên ngành học khác nhau giữa các giấy tờ. Hãy lập một bảng thông tin chuẩn và sao chép từ đó.
- Nguồn tiền không giải thích được. Khoản tiền lớn xuất hiện sát ngày nộp hồ sơ mà không có chứng từ gốc.
- Thư động cơ chung chung. Một bài dùng cho mọi trường, không nêu được học phần hay giảng viên cụ thể.
- Hộ chiếu sắp hết hạn. Nên còn hạn ít nhất 18 tháng tính từ ngày nộp.
- Nộp muộn mốc của trường hoặc cơ quan nhập cư. Đức và Canada đặc biệt dễ trễ vì hẹn lịch và thư xác nhận.
- Ngành học không logic với quá trình học. Đổi ngành là được, nhưng cần giải thích bằng kế hoạch học tập rõ ràng.
- Khai thiếu hoặc khai sai. Tiền sử bị từ chối visa, lịch sử du lịch, người thân ở nước đến cần khai trung thực.
- Bỏ qua phỏng vấn. Trả lời thiếu nhất quán với hồ sơ là rủi ro lớn; hãy luyện cùng cố vấn.
Lưu ý: quy định nhập cư thay đổi thường xuyên. Nội dung trên chỉ mang tính hướng dẫn chung, hãy kiểm tra trên cổng thông tin chính thức hoặc hỏi cố vấn trước khi nộp.
Muốn biết hồ sơ của bạn đang mạnh hay yếu ở đâu, hãy bắt đầu với phiếu https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/cham-diem-ho-so/, sau đó đặt lịch tại https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/lien-he/. Nếu cần ví dụ thực tế, đọc thêm các https://demo.marketingseotop.com/hanh-trang/cau-chuyen-thanh-cong/ của sinh viên đã đi trước.
Quy trình xin visa du học (áp dụng chung)
- 1
Tư vấn và chọn nước, ngành học
Điền phiếu chấm điểm hồ sơ, trao đổi với cố vấn để chọn hai đến ba quốc gia và ngành học phù hợp năng lực, ngân sách và mục tiêu sau tốt nghiệp. Bước này quyết định gần như toàn bộ phần còn lại của lộ trình.
- 2
Hoàn thiện hồ sơ học thuật
Dịch công chứng học bạ, bằng tốt nghiệp và bảng điểm, chuẩn bị hộ chiếu còn hạn, CV, thư động cơ và thư giới thiệu. Đăng ký thi chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp từng nước, rồi để bộ phận hồ sơ rà soát lần cuối.
- 3
Nộp hồ sơ vào trường
Nộp vào ba đến năm trường theo chiến lược an toàn, phù hợp và thử sức. Theo dõi email hằng ngày, trả lời yêu cầu bổ sung trong 48 giờ và so sánh các thư mời theo học phí, học bổng, địa điểm và điều kiện.
- 4
Nhận thư mời và đóng cọc
Đọc kỹ điều khoản của thư mời, chấp nhận offer phù hợp nhất và đóng khoản cọc giữ chỗ nếu có. Lưu biên lai. Xin thư xác nhận nhập học tương ứng như CoE, Zulassung, LOA hoặc COE để dùng cho hồ sơ visa.
- 5
Chứng minh tài chính và khám sức khoẻ
Chuẩn bị sổ tiết kiệm, sao kê, chứng từ nguồn thu nhập hoặc tài khoản phong tỏa theo yêu cầu từng nước. Khám sức khoẻ tại cơ sở chỉ định, xin lý lịch tư pháp nếu cần và mua bảo hiểm sinh viên quốc tế.
- 6
Nộp hồ sơ visa và sinh trắc học
Nộp hồ sơ trực tuyến hoặc tại trung tâm tiếp nhận, đóng lệ phí và đặt lịch lấy dấu vân tay, chụp ảnh. Luyện phỏng vấn nếu có, đồng thời theo dõi tình trạng hồ sơ để bổ sung kịp thời khi được yêu cầu.
- 7
Chuẩn bị bay và nhập cảnh
Sau khi có visa, đặt chỗ ở, mua vé, mở thẻ quốc tế, sao lưu giấy tờ và tham gia buổi định hướng. Mang bản gốc trong hành lý xách tay, đăng ký cư trú đúng hạn sau khi đến nơi.
Chi tiết theo từng nước: Úc · Đức · Canada · Hàn Quốc · Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
Nên nộp hồ sơ visa sớm nhất khi nào?
Bạn chỉ nộp visa sau khi có thư mời nhập học chính thức, nhưng nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ từ 6–9 tháng trước kỳ học. Nhiều nước cho nộp visa tối đa vài tháng trước ngày nhập học, nên hãy kiểm tra mốc cụ thể của từng nước hoặc hỏi cố vấn qua Xem thêm.
Hồ sơ visa du học cần những giấy tờ gì?
Bộ cơ bản gồm hộ chiếu, thư mời nhập học, chứng chỉ ngoại ngữ, bảng điểm, chứng minh tài chính, bảo hiểm y tế và kết quả khám sức khoẻ. Mỗi nước bổ sung thêm giấy tờ riêng như tài khoản phong tỏa của Đức hay thư PAL của Canada. Xem so sánh ngay trên trang này.
Visa nước nào dễ xin nhất?
Không có nước nào dễ tuyệt đối; độ khó phụ thuộc hồ sơ của từng người. Hàn Quốc và Úc thường xử lý nhanh hơn, Đức và Canada cần chuẩn bị lịch sớm hơn. Điều quyết định kết quả là hồ sơ rõ ràng, tài chính minh bạch và ý định học tập thuyết phục, không phải chọn nước nào.
Bị từ chối visa thì phải làm gì?
Trước hết hãy đọc kỹ lý do từ chối ghi trong thư, vì đó là căn cứ để sửa hồ sơ. Không nên nộp lại ngay khi chưa khắc phục điểm yếu. Cố vấn có thể giúp bạn phân tích và quyết định nộp lại, khiếu nại hay chuyển sang trường hoặc nước khác phù hợp hơn.
Tôi có cần chứng chỉ ngoại ngữ trước khi nộp hồ sơ không?
Phần lớn trường yêu cầu chứng chỉ khi nộp hoặc ghi rõ điều kiện cần đạt trước khi nhập học. Một số trường cho nhập học có điều kiện kèm khoá dự bị ngôn ngữ. Hãy xem Xem thêm để chọn mức điểm mục tiêu cho từng nước.
Chi phí làm hồ sơ visa gồm những gì?
Gồm lệ phí visa nộp cho cơ quan nhập cư, phí khám sức khoẻ, bảo hiểm, dịch thuật công chứng, lệ phí thi ngoại ngữ và phí sinh trắc học. Lệ phí visa tham khảo của từng nước nằm trong bảng so sánh ở trên; chi phí tổng thể xem tại trang Xem thêm.
Số liệu mang tính minh hoạ, tham khảo cho bản demo; trường đối tác là hư cấu. Quy định visa, học phí và học bổng thay đổi theo năm — vui lòng kiểm tra cổng thông tin chính thức hoặc đặt lịch tư vấn để cập nhật.
Bắt đầu hành trình
Muốn rà soát hồ sơ trước khi nộp?
Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí với cố vấn đúng thị trường. Chúng tôi phản hồi trong 2 giờ làm việc.