Vì sao chọn du học Canada?
Canada thu hút học sinh Việt Nam nhờ môi trường đa văn hoá, hệ thống giáo dục được tin cậy và lộ trình rõ ràng từ du học sinh sang làm việc rồi thường trú. Tuy nhiên, vài năm gần đây chính sách du học thay đổi khá nhanh, trong đó có việc siết hạn ngạch và yêu cầu thư xác nhận của tỉnh bang. Vì thế, nếu bạn đang tìm hiểu điều kiện du học Canada cho kỳ nhập học 2027, điều quan trọng là hồ sơ phải chuẩn, tài chính minh bạch và kế hoạch học tập hợp lý.
Trang này đi qua từng lớp điều kiện: học lực, tiếng Anh, thư xác nhận PAL/TAL, chứng minh tài chính, chi phí quy đổi VNĐ, học bổng, làm thêm, PGWP và các bước xin study permit. Mọi con số là số liệu tham khảo trong bản demo; quy định cụ thể do Chính phủ Canada, tỉnh bang và từng trường công bố và có thể đổi theo năm.
Những điểm mạnh nổi bật
- Đa văn hoá: cộng đồng quốc tế lớn, dễ hoà nhập, nhiều thành phố lớn thân thiện.
- Chương trình co-op: nhiều college có thực tập hưởng lương xen kẽ học kỳ.
- Cơ hội sau tốt nghiệp: PGWP tối đa 3 năm, mở đường sang Express Entry hoặc chương trình tỉnh bang (PNP).
- Ba kỳ nhập học: tháng 1, tháng 5 và tháng 9.
Ai phù hợp với Canada?
Canada hợp với bạn muốn học các ngành ứng dụng như CNTT, điều dưỡng, kỹ thuật, kinh doanh hoặc nghề thủ công kỹ thuật, và chấp nhận thời gian xử lý visa tương đối dài. Nếu ngân sách còn hạn chế, bạn có thể bắt đầu từ college rồi tính bước tiếp theo. So sánh thêm với du học Úc nếu bạn ưu tiên thời gian xử lý ngắn hơn, hoặc du học Đức nếu muốn tối ưu học phí.
Điều kiện du học Canada: học lực, tiếng Anh và hồ sơ
Điều kiện du học Canada gồm hai tầng: điều kiện của trường để nhận bạn vào học, và điều kiện của chính phủ để cấp giấy phép học tập. Cả hai đều phải đạt.
Học lực
- College (cao đẳng ứng dụng): tốt nghiệp THPT, điểm trung bình khoảng 6,5–7,0 trở lên tuỳ chương trình.
- Đại học (cử nhân): điểm trung bình khoảng 7,5 trở lên với nhóm trường cạnh tranh; học bổng đầu vào thường cần khoảng 8,0.
- Thạc sĩ: bằng cử nhân liên quan, điểm toàn khoá khá giỏi, một số chương trình cần kinh nghiệm làm việc.
- Khoảng trống học tập: cần giải thích rõ ràng và nhất quán với hồ sơ.
Yêu cầu tiếng Anh và tiếng Pháp
Mức tham khảo là IELTS Academic 6.0 cho college và nhiều chương trình đại học, 6.5 cho các chương trình cạnh tranh. Trong nhóm trường đối tác, Northern Pines College yêu cầu IELTS 6.0, Pacific Crest University yêu cầu IELTS 6.5, còn Institut Laurentide Montréal chấp nhận IELTS 6.0 hoặc DELF B2. Nếu học tại Quebec, tiếng Pháp là lợi thế khi xét định cư. Xem thêm bài IELTS bao nhiêu để du học.
Thư xác nhận của tỉnh bang
Phần lớn hồ sơ study permit hiện nay cần thư xác nhận PAL hoặc TAL do tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ cấp, thường thông qua trường sau khi bạn được nhận. Số lượng thư có hạn nên tỉnh bang có thể hết hạn ngạch trong năm, đó là lý do hồ sơ nên chuẩn bị sớm. Hãy luôn xác nhận với trường về quy trình xin thư xác nhận trước khi đóng cọc.
Bộ hồ sơ cơ bản
- Hộ chiếu còn hạn, học bạ, bằng tốt nghiệp và bảng điểm đã dịch, công chứng.
- Chứng chỉ IELTS hoặc tương đương còn hiệu lực.
- Thư mời nhập học (LOA) từ trường được chỉ định.
- Thư xác nhận PAL/TAL.
- Hồ sơ chứng minh tài chính và thư giải trình mục đích học tập.
Hãy dùng công cụ chấm điểm hồ sơ để đánh giá sơ bộ, và đọc cách viết thư động cơ thuyết phục để chuẩn bị bản giải trình.
Chi phí du học Canada và quy đổi VNĐ
Bảng dưới đây quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 CAD ≈ 18.300 VNĐ và làm tròn. Mức thực tế phụ thuộc trường, tỉnh bang, thành phố và lối sống. Tất cả là số liệu tham khảo.
| Khoản mục | Mức bằng CAD | Quy đổi VNĐ (tham khảo) |
|---|---|---|
| Đại học (cử nhân) | 20.000 – 35.000 CAD/năm | khoảng 366 – 641 triệu |
| Thạc sĩ | 22.000 – 38.000 CAD/năm | khoảng 403 – 695 triệu |
| College (cao đẳng ứng dụng) | 15.000 – 22.000 CAD/năm | khoảng 275 – 403 triệu |
| Sinh hoạt phí | 21.000 – 25.000 CAD/năm | khoảng 384 – 458 triệu |
| Bảo hiểm y tế | khoảng 900 CAD/năm | khoảng 16,5 triệu |
| Lệ phí study permit | khoảng 235 CAD | khoảng 4,3 triệu |
| Vé máy bay một chiều | – | khoảng 28 triệu |
Học phí theo trường đối tác
| Trường | Thành phố | Học phí/năm | Quy đổi VNĐ |
|---|---|---|---|
| Northern Pines College | Toronto | 16.000 – 22.000 CAD | khoảng 293 – 403 triệu |
| Pacific Crest University | Vancouver | 28.000 – 36.000 CAD | khoảng 512 – 659 triệu |
| Institut Laurentide | Montréal | 18.000 – 26.000 CAD | khoảng 329 – 476 triệu |
Ví dụ ngân sách năm đầu
Một sinh viên học college với học phí 16.000 CAD, sinh hoạt phí 21.000 CAD và bảo hiểm 900 CAD cần khoảng 37.900 CAD, tương đương khoảng 694 triệu VNĐ cho năm đầu, chưa gồm vé máy bay và lệ phí. Montréal thường có chi phí sống thấp hơn Toronto hoặc Vancouver, đó là lý do nhiều bạn cân nhắc thành phố này. Phần tài chính cần chứng minh phải đáp ứng mức yêu cầu của chính phủ, được cập nhật hằng năm, nên hãy kiểm tra con số mới nhất. Bạn xem chi tiết cách chuẩn bị tại bài study permit Canada: hồ sơ tài chính và thư giải trình, và so sánh nhiều nước tại trang chi phí du học.
Học bổng du học Canada cho sinh viên Việt Nam
Canada không có chương trình học bổng chính phủ toàn phần rộng rãi dành cho sinh viên đại học quốc tế như một số nước, nên học bổng phần lớn đến từ trường. Mức giảm thường vừa phải, nhưng khi kết hợp với việc chọn đúng thành phố và chương trình, bạn vẫn tiết kiệm được đáng kể. Đây cũng là lý do bạn cần chuẩn bị hồ sơ học thuật thật chắc để cạnh tranh các suất học bổng đầu vào.
Học bổng đầu vào Pacific Crest
Học bổng đầu vào Pacific Crest dành cho bậc đại học, giá trị khoảng 2.500 – 7.000 CAD, tương đương khoảng 46 – 128 triệu VNĐ, xét tự động theo hồ sơ. Điều kiện tham khảo là IELTS 6.5 và điểm trung bình từ khoảng 8,0. Hạn nộp tham khảo là ngày 1 tháng 12 cho kỳ tháng 9, với khoảng 120 suất mỗi năm (số liệu minh hoạ).
Northern Pines Global Leaders
Northern Pines Global Leaders dành cho bậc college, giá trị khoảng 1.500 – 4.000 CAD cho năm đầu, tương đương khoảng 27 – 73 triệu VNĐ. Điều kiện tham khảo là IELTS 6.0, điểm trung bình khoảng 7,0 và thư giới thiệu; hạn nộp thường là hai tháng trước kỳ nhập học, khoảng 60 suất mỗi năm (số liệu minh hoạ).
Cách tăng khả năng nhận học bổng
- Nộp sớm vì nhiều học bổng xét theo đợt và hết suất trước hạn.
- Nâng IELTS lên 6.5 trở lên nếu có thể, vì nó thường là ngưỡng bắt buộc.
- Viết thư động cơ gắn ngành học với kế hoạch nghề nghiệp cụ thể.
- Xin thư giới thiệu từ người hiểu rõ năng lực và thành tích.
- Đối chiếu kỹ điều kiện, hạn nộp và yêu cầu hồ sơ từng học bổng.
Các nguồn khác
Ngoài học bổng của trường, bạn có thể tìm học bổng của chính tỉnh bang, quỹ tư nhân hoặc học bổng theo thành tích học kỳ sau khi nhập học. Những nguồn này đa dạng và thay đổi theo năm, nên hãy kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức. Muốn so sánh với các nước khác, hãy xem trang tổng hợp học bổng, nơi có cả học bổng du học Úc, học bổng du học Đức và học bổng du học Hàn Quốc. Nếu học bổng không đủ, hãy cân nhắc học college trước rồi chuyển tiếp lên đại học để giảm tổng chi phí.
Ngành học nổi bật tại Canada
Canada thiên về các chương trình ứng dụng, gắn với thị trường lao động. Chọn ngành đúng sẽ ảnh hưởng đến việc thực tập, làm thêm và khả năng đủ điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp.
Nhóm ngành thế mạnh
- CNTT, dữ liệu, AI: nhu cầu cao, nhiều chương trình có co-op.
- Điều dưỡng và y tế: thiếu nhân lực kéo dài, nhưng cần đáp ứng yêu cầu đăng ký hành nghề.
- Kỹ thuật: công nghệ, xây dựng, điện – điện tử.
- Kinh doanh và phân tích: cạnh tranh nhưng có chương trình thực tập tốt.
- Nghề thủ công kỹ thuật: chương trình ngắn, ra trường làm việc nhanh.
Mức phù hợp theo nhóm ngành
| Nhóm ngành | Mức phù hợp với Canada (tham khảo) |
|---|---|
| CNTT · Dữ liệu · AI | 90% |
| Kỹ thuật · Cơ khí · Ô tô | 85% |
| Y tế · Điều dưỡng · Dược | 85% |
| Kinh doanh · Tài chính | 80% |
| Du lịch · Khách sạn · Ẩm thực | 80% |
| Khoa học · Giáo dục · Nông nghiệp | 80% |
| Thiết kế · Truyền thông · Nghệ thuật | 75% |
College hay đại học?
College cung cấp chương trình ngắn hơn, học phí thấp hơn và thiên về kỹ năng nghề, rất hợp với bạn muốn đi làm sớm. Đại học thiên về học thuật và nghiên cứu, phù hợp bạn muốn học lên cao. Một số sinh viên học college trước rồi chuyển tiếp lên đại học để tối ưu chi phí. Điều quan trọng là chương trình học phải đủ điều kiện để xin PGWP, vì không phải chương trình nào cũng đáp ứng. Hãy hỏi trường hoặc cố vấn để chắc chắn trước khi đăng ký.
Khi chọn ngành, bạn cũng nên nghĩ đến yêu cầu ngôn ngữ cho định cư: sinh viên học tại Quebec hoặc có tiếng Pháp tốt có thêm lựa chọn. Thao tác thực tế là chọn ngành ít nhất có thể tìm việc part-time hoặc co-op trong thời gian học, như câu chuyện của bạn Võ Thảo Vy ở Northern Pines với chương trình co-op, hay Đỗ Gia Huy theo học kỹ thuật phần mềm tại Montréal.
Các trường đối tác tại Canada
HÀNH TRANG hợp tác với ba trường ở ba thành phố lớn của Canada. Đây là các trường đối tác minh hoạ trong bản demo, thông tin chỉ mang tính tham khảo.
Northern Pines College, Toronto
College công lập thành lập năm 1967, khoảng 24.000 sinh viên, nổi bật với chương trình co-op có thực tập. Thế mạnh ở CNTT, kinh doanh và khách sạn. Học phí 16.000 – 22.000 CAD/năm, IELTS 6.0, học bổng tham khảo tới 15%, nhập học tháng 1, 5 và 9.
Pacific Crest University, Vancouver
Đại học công lập thành lập năm 1958, khoảng 33.000 sinh viên, thuộc nhóm nghiên cứu và khoa học sự sống. Thế mạnh ở khoa học, CNTT và y tế. Học phí 28.000 – 36.000 CAD/năm, IELTS 6.5, học bổng tham khảo tới 25%, nhập học tháng 1 và tháng 9.
Institut Laurentide Montréal
Viện công nghệ song ngữ thành lập năm 1976, khoảng 16.000 sinh viên, thế mạnh ở nghệ thuật số, kỹ thuật và CNTT, chi phí sống thấp hơn Toronto và Vancouver. Học phí 18.000 – 26.000 CAD/năm, IELTS 6.0 hoặc DELF B2, học bổng tham khảo tới 20%, nhập học tháng 1 và tháng 9.
Cách chọn trường
- Muốn thực tập có lương và đi làm sớm: Toronto với chương trình co-op.
- Muốn đại học nghiên cứu và khoa học sự sống: Vancouver.
- Muốn chi phí mềm hơn và thêm tiếng Pháp: Montréal.
Chi phí sinh hoạt Vancouver và Toronto thường cao hơn Montréal, và điều này ảnh hưởng tổng ngân sách nhiều hơn học phí chênh lệch. Hãy xem tiếp danh sách trường đối tác và đọc các bài câu chuyện thành công để hình dung trải nghiệm học thực tế, cũng như tham dự webinar Canada 2027: chiến lược hồ sơ khi hạn ngạch du học được siết.
Study permit Canada: quy trình tóm tắt
Du học sinh Canada cần giấy phép học tập (study permit). Thời gian xử lý tham khảo khoảng 8–16 tuần, và hồ sơ cần thư xác nhận của tỉnh bang (PAL hoặc TAL). Lệ phí tham khảo khoảng 235 CAD cùng phí sinh trắc học. Vì thời gian có thể dài và thay đổi, bạn nên nộp hồ sơ càng sớm càng tốt khi đã đủ giấy tờ.
Các bước chính
- Nhận thư mời nhập học (LOA) từ trường được chỉ định.
- Xin thư xác nhận PAL hoặc TAL qua trường hoặc tỉnh bang.
- Chuẩn bị chứng minh tài chính và thư giải trình mục đích học tập.
- Khám sức khoẻ nếu được yêu cầu, chuẩn bị lý lịch tư pháp.
- Nộp hồ sơ study permit trực tuyến và đóng lệ phí.
- Thực hiện sinh trắc học và theo dõi kết quả.
- Nhận thư giới thiệu và nhập cảnh.
Những điểm hay bị hỏi lại
- Nguồn tiền không rõ ràng hoặc số dư không ổn định.
- Thư giải trình không cho thấy kế hoạch học và quay lại rõ ràng.
- Chương trình học không khớp học lực và công việc trước đó.
- Giấy tờ nộp thiếu, lệch thông tin hoặc hết hạn.
Hồ sơ Canada đặc biệt chú trọng thư giải trình và tính nhất quán, vì vậy hãy đọc kỹ bài study permit Canada: hồ sơ tài chính và thư giải trình. Cách xử lý chung cho nhiều nước nằm tại trang visa và hồ sơ. Quy định thay đổi nhanh, nên chúng tôi luôn đối chiếu thông tin chính thức trước khi nộp. Quyết định cấp giấy phép thuộc về cơ quan nhập cư, và chúng tôi không cam kết kết quả.
Làm thêm, PGWP và lộ trình thường trú Canada
Canada cho phép sinh viên làm thêm ngoài trường và có lộ trình rõ ràng cho người muốn ở lại. Tuy vậy, quy định thay đổi theo từng năm, nên cần kiểm tra thông tin chính thức.
Làm thêm trong thời gian học
Sinh viên đủ điều kiện được làm tối đa 24 giờ mỗi tuần ngoài trường trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo quy định. Với mức lương tham khảo khoảng 17 CAD mỗi giờ, làm đủ 24 giờ có thể tạo thu nhập khoảng 408 CAD mỗi tuần, tương đương khoảng 7,5 triệu VNĐ. Trên thực tế bạn sẽ khó làm đủ mọi tuần, và thu nhập chỉ bù một phần chi phí. Chương trình co-op là con đường có thêm kinh nghiệm hưởng lương nhưng cần giấy phép phù hợp.
PGWP và thường trú
Sau khi tốt nghiệp chương trình đủ điều kiện, bạn có thể xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) kéo dài tối đa 3 năm tuỳ thời gian học. Đây là giai đoạn tích luỹ kinh nghiệm làm việc tại Canada để xin thường trú qua Express Entry hoặc chương trình tỉnh bang (PNP). Bài PGWP và lộ trình từ du học sinh đến thường trú Canada trình bày chi tiết hơn.
| Giai đoạn | Việc cần làm | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| Đang học | Làm thêm hoặc co-op, giữ điểm, nâng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp | 1–4 năm |
| PGWP | Đi làm, tích luỹ kinh nghiệm, chuẩn bị hồ sơ thường trú | tối đa 3 năm |
| Thường trú | Express Entry hoặc PNP theo hệ thống điểm hoặc đề cử | tuỳ chương trình và năm |
Lưu ý quan trọng
- Không phải mọi chương trình đều đủ điều kiện xin PGWP; hãy kiểm tra trước.
- Điểm xét thường trú, danh mục ngành và chỉ tiêu thay đổi theo năm.
- Tiếng Pháp có thể tăng điểm trong một số chương trình.
- Giữ hồ sơ làm việc, bảng lương và thuế đầy đủ.
Chúng tôi khuyến nghị bạn coi thường trú là mục tiêu dài hạn thay vì kết quả chắc chắn. Mục tiêu hợp lý là học tốt, chọn chương trình đủ điều kiện, có kinh nghiệm làm việc và chủ động cập nhật chính sách.
Cuộc sống tại Canada: nhà ở, văn hoá và an toàn
Cuộc sống ở Canada khá thân thiện với người mới đến, nhưng khí hậu và chi phí nhà ở là hai điều bạn cần chuẩn bị tinh thần từ sớm.
Nhà ở
Bạn có thể chọn ký túc xá của trường, homestay, thuê chung phòng hoặc thuê căn hộ. Ở Toronto và Vancouver, giá thuê nhà thuộc hàng cao, và thị trường nhà ở cho sinh viên quốc tế thường căng, vì vậy nên đặt chỗ tạm 2–4 tuần đầu rồi mới tìm nhà dài hạn. Montréal có chi phí thuê thấp hơn đáng kể. Hãy cẩn trọng với lừa đảo cho thuê nhà qua mạng: không chuyển tiền cọc khi chưa xem phòng hoặc chưa có hợp đồng rõ ràng.
Khí hậu và sinh hoạt
- Mùa đông có thể rất lạnh, cần áo khoác, giày và găng tay chất lượng.
- Vancouver ôn hoà, nhiều mưa; Toronto và Montréal lạnh và có tuyết.
- Giao thông công cộng tốt ở thành phố lớn, thẻ sinh viên thường được giảm giá.
- Hệ thống thanh toán thẻ rất phổ biến, bạn nên mở tài khoản ngân hàng sớm.
Văn hoá và an toàn
Canada nổi tiếng thân thiện và đa văn hoá, người dân đề cao sự lịch sự và tôn trọng. Mức độ an toàn nhìn chung cao, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi đi đêm một mình và bảo quản đồ có giá trị. Bảo hiểm y tế cho sinh viên là cần thiết, và mức độ bao phủ tuỳ tỉnh bang và trường. Quebec dùng tiếng Pháp là chủ yếu, nên nếu bạn học tại Montréal, hãy học thêm tiếng Pháp để sống thoải mái hơn.
Sau khi đến nơi, chúng tôi hỗ trợ bạn mở tài khoản, làm SIM, tìm nhà, hiểu quy định làm thêm và tham gia cộng đồng sinh viên Việt Nam, để những tuần đầu bớt bỡ ngỡ.
Lộ trình 12 tháng cho kỳ nhập học 2027
Do thời gian xử lý study permit dài và có yêu cầu thư xác nhận PAL/TAL, bạn nên bắt đầu sớm. Nếu nhắm kỳ tháng 9 năm 2027, khung dưới đây có thể dùng làm tham khảo.
Khung 12 tháng
| Giai đoạn | Công việc chính |
|---|---|
| Tháng 1–2 | Tư vấn, chấm điểm hồ sơ, chọn ngành, ngân sách, 3–5 trường |
| Tháng 3–4 | Ôn và thi IELTS, thu thập học bạ, viết thư động cơ |
| Tháng 5–6 | Nộp hồ sơ vào trường, nộp đơn học bổng |
| Tháng 7–8 | Nhận LOA, so sánh offer, đóng cọc, xin PAL/TAL |
| Tháng 9–10 | Chứng minh tài chính, khám sức khoẻ, viết thư giải trình |
| Tháng 11–12 | Nộp study permit, sinh trắc học, chốt chỗ ở và vé máy bay |
Lời khuyên từ cố vấn
- Xác nhận quy trình PAL/TAL với trường trước khi đóng cọc.
- Nộp đơn vào 3–5 trường theo nhóm an toàn, phù hợp và thử sức.
- Chuẩn bị thư giải trình thật trung thực, không sao chép mẫu.
- Không để sát ngày khai giảng mới nộp study permit.
- Kiểm tra lại chính sách mới nhất vì hạn ngạch có thể thay đổi giữa năm.
Bước tiếp theo cho bạn
Hãy bắt đầu với chấm điểm hồ sơ miễn phí để biết bạn đang ở đâu so với điều kiện du học Canada. Sau đó đặt lịch tư vấn 1:1 với cố vấn Canada của chúng tôi để nhận lộ trình cá nhân hoá. Nếu muốn nghe trực tiếp, hãy đăng ký webinar Canada 2027: chiến lược hồ sơ. Chúng tôi không cam kết kết quả, nhưng cam kết đồng hành minh bạch từng bước.
Quy trình xin visa du học Canada từng bước
- 1
Chọn trường và nhận thư mời nhập học (LOA)
Chọn chương trình đủ điều kiện, nộp hồ sơ học thuật kèm thư động cơ và chờ thư mời nhập học từ trường được chỉ định. Kiểm tra kỹ chương trình có đủ điều kiện xin PGWP hay không.
4–8 tuần
- 2
Xin thư xác nhận PAL hoặc TAL
Phối hợp với trường để xin thư xác nhận của tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ. Thư này thường bắt buộc khi nộp study permit và số lượng có hạn, nên hãy làm sớm sau khi có thư mời.
1–4 tuần
- 3
Chuẩn bị chứng minh tài chính
Tập hợp sao kê, sổ tiết kiệm, thư xác nhận nguồn thu nhập theo mức yêu cầu cập nhật hằng năm. Nguồn tiền phải rõ ràng, nhất quán và có thể giải trình khi được hỏi.
2–4 tuần
- 4
Viết thư giải trình mục đích học tập
Trình bày vì sao chọn ngành, chọn Canada và trường này, kế hoạch học tập và dự định sau tốt nghiệp. Nội dung cần nhất quán với học lực, công việc và tài chính của bạn.
1–2 tuần
- 5
Khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp
Khám sức khoẻ tại cơ sở được chỉ định nếu được yêu cầu và chuẩn bị phiếu lý lịch tư pháp. Kết quả có thời hạn hiệu lực, nên cân đối thời điểm để không bị hết hạn khi nộp.
1–3 tuần
- 6
Nộp hồ sơ Study Permit trực tuyến
Tạo tài khoản, tải đầy đủ giấy tờ, thanh toán lệ phí khoảng 235 CAD cùng phí sinh trắc học. Kiểm tra thật kỹ thông tin trước khi gửi vì sai lệch dễ khiến hồ sơ bị hỏi lại.
1–2 ngày
- 7
Sinh trắc học, theo dõi kết quả và nhập cảnh
Thực hiện sinh trắc học theo thông báo, bổ sung hồ sơ nhanh nếu được yêu cầu và chờ kết quả khoảng 8–16 tuần. Khi được duyệt, nhận thư giới thiệu và mang theo khi nhập cảnh.
8–16 tuần
Trường đối tác tại Canada
Canada · Toronto
Northern Pines College
- Học phí/năm
- 293 triệu ₫ – 403 triệu ₫
- Học bổng
- đến 15%
CNTT · Dữ liệu · AI · Kinh doanh · Tài chính · Du lịch · Khách sạn · Ẩm thực
Canada · Vancouver
Pacific Crest University
- Học phí/năm
- 512 triệu ₫ – 659 triệu ₫
- Học bổng
- đến 25%
Khoa học · Giáo dục · Nông nghiệp · CNTT · Dữ liệu · AI · Y tế · Điều dưỡng · Dược
Canada · Montréal
Institut Laurentide Montréal
- Học phí/năm
- 329 triệu ₫ – 476 triệu ₫
- Học bổng
- đến 20%
Thiết kế · Truyền thông · Nghệ thuật · Kỹ thuật · Cơ khí · Ô tô · CNTT · Dữ liệu · AI
Học bổng du học Canada
Học bổng đầu vào Pacific Crest
2.500 – 7.000 CAD, xét tự động theo hồ sơ
Hạn nộp: 1 tháng 12 cho kỳ 9
Xem điều kiệnNorthern Pines Global Leaders
1.500 – 4.000 CAD cho năm đầu
Hạn nộp: 2 tháng trước kỳ nhập học
Xem điều kiệnCâu hỏi thường gặp về du học Canada
Điều kiện du học Canada gồm những gì?
Bạn cần tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp phù hợp, điểm trung bình khoảng 6,5 đến 7,5 tuỳ chương trình, IELTS 6.0 đến 6.5, thư mời nhập học, thư xác nhận PAL hoặc TAL của tỉnh bang, chứng minh tài chính và thư giải trình mục đích học tập thuyết phục.
Chi phí du học Canada mỗi năm khoảng bao nhiêu?
Tham khảo, học phí đại học khoảng 20.000 đến 35.000 CAD, college khoảng 15.000 đến 22.000 CAD, cộng sinh hoạt phí khoảng 21.000 đến 25.000 CAD mỗi năm. Tính theo tỷ giá tham khảo, năm đầu ở college khoảng 700 triệu VNĐ. Montréal thường rẻ hơn Toronto và Vancouver.
PAL và TAL là gì, có bắt buộc không?
PAL và TAL là thư xác nhận do tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ cấp cho hồ sơ study permit, nhằm kiểm soát số lượng du học sinh. Phần lớn hồ sơ hiện nay cần thư này, thường xin qua trường. Quy định có thể thay đổi nên hãy xác nhận với trường và cố vấn.
Study permit Canada xử lý trong bao lâu?
Thời gian tham khảo khoảng 8 đến 16 tuần, tuỳ mùa và quốc gia nộp hồ sơ. Bạn nên nộp sớm ngay khi đủ thư mời, PAL hoặc TAL và hồ sơ tài chính. Xem hướng dẫn chuẩn bị tại Xem thêm.
Du học sinh Canada được làm thêm bao nhiêu giờ?
Sinh viên đủ điều kiện được làm tối đa 24 giờ mỗi tuần ngoài trường trong kỳ học. Mức lương tham khảo khoảng 17 CAD mỗi giờ. Thu nhập thường chỉ bù một phần chi phí, và quy định có thể điều chỉnh theo năm nên hãy kiểm tra thông tin chính thức.
Có học bổng du học Canada không?
Có, chủ yếu từ trường. Ví dụ Pacific Crest có học bổng đầu vào khoảng 2.500 đến 7.000 CAD, Northern Pines Global Leaders khoảng 1.500 đến 4.000 CAD cho năm đầu. Hồ sơ cần điểm khá giỏi và IELTS từ 6.0. Xem thêm Xem thêm.
PGWP là gì và ở lại Canada như thế nào?
PGWP là giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, tối đa khoảng 3 năm tuỳ thời gian học và chương trình đủ điều kiện. Bạn dùng thời gian này để tích luỹ kinh nghiệm rồi xin thường trú qua Express Entry hoặc PNP. Xem Xem thêm.
Số liệu mang tính minh hoạ, tham khảo cho bản demo; trường đối tác là hư cấu. Quy định visa, học phí và học bổng thay đổi theo năm — vui lòng kiểm tra cổng thông tin chính thức hoặc đặt lịch tư vấn để cập nhật.




