Từ vựng · 6 phút đọc

40 collocation chủ đề Education ăn điểm Writing và Speaking

Tổng hợp 40 collocation chủ đề Education chia theo 5 nhóm, kèm nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ có dịch và 5 lỗi ghép từ hay gặp để dùng đúng trong IELTS Writing và Speaking.

40 collocation chủ đề Education ăn điểm Writing và Speaking

Collocation là những cụm từ thường đi cùng nhau, và chủ đề Education xuất hiện đều đặn ở cả IELTS Writing Task 2 lẫn Speaking. Bài này gom 40 collocation chia thành 5 nhóm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và được minh họa bằng câu mẫu, để bạn dùng đúng ngữ cảnh thay vì học thuộc rồi quên.

Vì sao nên học theo cụm thay vì từng từ

Ở tiêu chí Lexical Resource, giám khảo không đếm số từ khó bạn dùng. Họ xem từ vựng có chính xác, tự nhiên và linh hoạt hay không. Những lỗi như “do a research”, “make a progress” hay “learn knowledge” làm câu văn nghe gượng dù ý tưởng của bạn rất ổn. Dạng đúng là “do research”, “make progress” và “acquire knowledge”.

Một cụm dùng chuẩn gây ấn tượng hơn ba từ hiếm đặt sai chỗ. Vì vậy hãy ghi cả động từ đi kèm, và luôn đặt ít nhất một câu của riêng mình cho mỗi cụm.

40 collocation chủ đề Education chia theo 5 nhóm

Cột bên phải là nghĩa thông dụng nhất trong bối cảnh giáo dục. Các cụm đều dùng được cho cả bài viết lẫn bài nói.

Nhóm 1: Trường học và chương trình học

Collocation Nghĩa
compulsory education giáo dục bắt buộc
higher education giáo dục đại học
academic performance kết quả học tập
a broad curriculum chương trình học đa dạng
tuition fees học phí
state school trường công lập
vocational training đào tạo nghề
extracurricular activities hoạt động ngoại khóa

Nhóm 2: Kiến thức và kỹ năng

Collocation Nghĩa
acquire knowledge tiếp thu kiến thức
develop critical thinking skills phát triển tư duy phản biện
gain practical experience tích lũy kinh nghiệm thực tế
broaden horizons mở rộng tầm nhìn
lifelong learning học tập suốt đời
rote learning học vẹt
hands-on experience kinh nghiệm thực hành
peer pressure áp lực từ bạn bè

Nhóm 3: Thi cử và đánh giá

Collocation Nghĩa
take (or sit) an exam dự thi
pass an exam thi đỗ
meet the entry requirements đáp ứng điều kiện đầu vào
academic achievement thành tích học tập
drop out of school bỏ học
high-stakes exams kỳ thi mang tính quyết định
continuous assessment đánh giá quá trình
meet a deadline nộp bài đúng hạn

Nhóm 4: Chính sách và xã hội

Collocation Nghĩa
enhance employability nâng cao khả năng tìm việc
bridge the gap between theory and practice thu hẹp khoảng cách lý thuyết và thực hành
widen access to education mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục
invest in education đầu tư cho giáo dục
a well-rounded education nền giáo dục toàn diện
a skilled workforce lực lượng lao động có kỹ năng
reduce the dropout rate giảm tỉ lệ bỏ học
tackle educational inequality giải quyết bất bình đẳng giáo dục

Nhóm 5: Hình thức và môi trường học

Collocation Nghĩa
distance learning học từ xa
an online learning platform nền tảng học trực tuyến
blended learning học kết hợp trực tuyến và trực tiếp
class size sĩ số lớp
one-to-one tuition kèm riêng một thầy một trò
a supportive learning environment môi trường học tập tích cực
disruptive behaviour hành vi gây rối lớp
a student-centred approach cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm

Sáu câu mẫu để thấy collocation hoạt động

  1. Governments should invest in education to bridge the gap between theory and practice. Chính phủ nên đầu tư cho giáo dục để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.
  2. Vocational training can enhance employability for school leavers. Đào tạo nghề có thể nâng cao khả năng tìm việc của học sinh vừa rời ghế nhà trường.
  3. Rote learning may help students pass an exam, but it rarely develops critical thinking skills. Học vẹt có thể giúp thi đỗ, nhưng hiếm khi phát triển tư duy phản biện.
  4. Smaller class sizes allow teachers to adopt a more student-centred approach. Lớp sĩ số nhỏ hơn cho phép giáo viên áp dụng cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm.
  5. Speaking: I think extracurricular activities help students broaden their horizons. Tôi nghĩ hoạt động ngoại khóa giúp học sinh mở rộng tầm nhìn.
  6. Speaking: I took a blended learning course last year, and it suited my busy schedule. Năm ngoái tôi học một khóa kết hợp trực tuyến và trực tiếp, rất hợp lịch bận của tôi.

Dùng collocation trong Writing và Speaking

Ở Writing Task 2, mỗi đoạn thân bài chỉ cần hai hoặc ba collocation đặt đúng chỗ, nhất là ở câu luận điểm và câu nêu hệ quả. Task 2 chiếm trọng số gấp đôi Task 1 nên đây là nơi đầu tư từ vựng đáng nhất. Cách dựng đoạn có trong bài cấu trúc bài Writing Task 2.

Ở Speaking, đừng cố nhồi cụm “sang”. Hãy chọn năm sáu cụm bạn nói thật trơn, như broaden horizons hay extracurricular activities, rồi gắn với trải nghiệm của chính bạn. Nếu hay bí ý khi phải nói dài, kỹ thuật trong bài IELTS Speaking Part 2 sẽ bổ trợ rất tốt.

Năm lỗi collocation người học Việt hay mắc

  • “Make an exam” là sai; dùng “take an exam” hoặc “sit an exam” (Anh-Anh).
  • Nhầm “take an exam” (đi thi) với “pass an exam” (thi đỗ).
  • “High education” phải là “higher education”.
  • “Do a research” và “make a progress” sai vì research và progress không đếm được.
  • Dịch từng chữ như “learn knowledge” hay “get knowledge”; hãy dùng “acquire” hoặc “gain knowledge”.

Kế hoạch học 40 cụm trong hai tuần

  1. Mỗi ngày học 3 cụm, tức khoảng 40 cụm sau 14 ngày.
  2. Với mỗi cụm, viết một câu về chính trường lớp hoặc công việc của bạn, rồi đọc to hai lần.
  3. Ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày bằng cách che cột nghĩa và tự nhớ cả cụm.
  4. Cuối tuần, viết một đoạn thân bài 120 từ dùng ít nhất bốn cụm đã học.

Mẹo của giáo viên: “Sau mỗi bài Writing, hãy gạch chân ba cụm bạn dùng tự tin nhất và ba cụm bạn vừa dùng sai. Giữ một cuốn sổ riêng cho ‘cụm đã dùng đúng’, sau vài tuần câu văn sẽ tự nhiên hơn rõ rệt.” (giảng viên Nguyễn Hoài An, IELTS Writing 8.5)

Học cùng người sửa từng câu

Tự học collocation rất khó phát hiện mình đang dùng sai. Ở IELTS Mục tiêu 7.0, học viên nộp bài Writing và ghi âm Speaking hằng tuần để giáo viên chỉ ra từng cụm dùng chưa chuẩn. Bạn có thể làm bài xếp lớp miễn phí tại trang xếp lớp để biết mình đang ở band nào.

Hỏi nhanh đáp gọn

Mỗi ngày nên học bao nhiêu collocation là hợp lý?

Khoảng 3 đến 5 cụm mỗi ngày là vừa sức. Quan trọng hơn số lượng là việc bạn tự đặt câu và ôn lại sau 1, 3, 7 ngày. Học 40 cụm trong hai tuần theo cách này bền hơn nhiều so với nhồi cả danh sách trong một buổi.

Collocation chủ đề Education dùng được cho những dạng đề nào?

Các cụm này phù hợp với đề về trường học, đại học, vai trò của chính phủ, công nghệ trong dạy học và học tập suốt đời. Chủ đề Education cũng hay xuất hiện trong Speaking Part 1 và Part 3, nên cụm nào bạn nói trơn đều có ích.

Có cần thuộc hết 40 cụm trước khi bắt đầu viết bài không?

Không cần. Bạn nên vừa học vừa viết, mỗi tuần thêm khoảng 15 đến 20 cụm vào bài của mình. Dùng được 10 cụm thật chắc sẽ tốt hơn nhớ mơ hồ cả 40 cụm.

Dùng collocation trong Speaking có bị coi là học thuộc lòng không?

Chỉ khi bạn đọc nguyên văn một câu mẫu thiếu tự nhiên. Nếu cụm từ được gắn vào ví dụ cá nhân và nói trơn tru, giám khảo sẽ ghi nhận là vốn từ linh hoạt. Hãy luôn thêm chi tiết riêng của bạn quanh cụm đó.

Lớp IELTS của LINGO có dạy từ vựng theo chủ đề không?

Có, từ vựng được lồng vào các bài Writing và Speaking theo chủ đề, không dạy rời. Chi tiết chương trình ở trang IELTS Mục tiêu 7.0, bạn cũng có thể đăng ký học thử miễn phí 1 buổi để cảm nhận cách học.

Đọc tiếp

Bài viết cùng cụm chủ đề

Chưa biết bắt đầu từ đâu?

Làm bài xếp lớp 12 câu trong 5 phút. Bạn nhận ngay “hộ chiếu trình độ” kèm lộ trình và khóa gợi ý, miễn phí.

Đặt lịch học thử miễn phí

Để lại thông tin, LINGO gọi lại trong 30 phút

Học thử 1 buổi không mất phí và không bắt buộc đăng ký.