Dùng sợi chỉ hoặc dải giấy
- Quấn sợi chỉ (hoặc dải giấy rộng 5mm) quanh chân ngón tay định đeo.
- Đánh dấu điểm giao nhau — vòng phải khít nhưng vẫn kéo qua khớp ngón được.
- Trải thẳng, đo độ dài bằng thước (mm) → đó là chu vi. Nhập vào ô tính bên dưới.
Chỉ cần một sợi chỉ và cây thước — 2 phút để biết ni nhẫn chuẩn, chọn size mặt và kiểu dây đồng hồ hợp cổ tay.

Phần 1
| Ni | Chu vi (mm) | Đường kính (mm) | Thường hợp với |
|---|---|---|---|
| 6 | 46 | 14,6 | Nữ, ngón nhỏ |
| 7 | 47 | 15,0 | Nữ, ngón nhỏ |
| 8 | 48 | 15,3 | Nữ, ngón nhỏ |
| 9 | 49 | 15,6 | Nữ, ngón nhỏ |
| 10 | 50 | 15,9 | Nữ, ngón nhỏ |
| 11 | 51 | 16,2 | Nữ phổ biến |
| 12 | 52 | 16,6 | Nữ phổ biến |
| 13 | 53 | 16,9 | Nữ phổ biến |
| 14 | 54 | 17,2 | Nữ phổ biến |
| 15 | 55 | 17,5 | Nữ ngón to / nam ngón nhỏ |
| 16 | 56 | 17,8 | Nữ ngón to / nam ngón nhỏ |
| 17 | 57 | 18,1 | Nữ ngón to / nam ngón nhỏ |
| 18 | 58 | 18,5 | Nam phổ biến |
| 19 | 59 | 18,8 | Nam phổ biến |
| 20 | 60 | 19,1 | Nam phổ biến |
| 21 | 61 | 19,4 | Nam phổ biến |
| 22 | 62 | 19,7 | Nam phổ biến |
Bảng theo cách tính phổ biến tại Việt Nam (chu vi ≈ 40 + ni, mm). Sai số giữa các thương hiệu khoảng ±0,5 ni.
Phần 2
Quấn thước dây (hoặc sợi chỉ) quanh cổ tay, ngay phía trên xương cổ tay — vị trí bạn thường đeo đồng hồ. Ghi lại số đo theo cm.
| Cổ tay | Nữ | Nam |
|---|---|---|
| Dưới 15 cm | 26 – 30 mm | 36 – 38 mm |
| 15 – 16,5 cm | 28 – 34 mm | 38 – 40 mm |
| 16,5 – 18 cm | 32 – 36 mm | 40 – 42 mm |
| Trên 18 cm | 34 – 38 mm | 42 – 46 mm |
Bề rộng dây đẹp nhất ≈ một nửa đường kính mặt (mặt 40mm → dây 20mm).

Thanh lịch, nhẹ, ôm cổ tay. Hợp công sở, sự kiện. Tránh nước và mồ hôi nhiều.
Bền, sang, chống nước tốt. Chỉnh mắt miễn phí tại AURA để vừa khít cổ tay.
Mảnh, thoáng, chỉnh vô cấp bằng khoá trượt — vừa với mọi cổ tay.
Năng động, chịu nước, hợp đồng hồ thể thao và đi biển. Dễ vệ sinh.