Ngày giờ và lịch âm

Ngày Tam nương và Nguyệt kỵ là gì? Có nên kiêng không?

Ngày Tam nương và Nguyệt kỵ là gì? Có nên kiêng không?: minh họa nét mực

Tam nương gồm sáu ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27; Nguyệt kỵ là mùng 5, 14, 23. Bài viết giải thích nguồn gốc và cách cân nhắc hợp lý.

Khi xem lịch chọn ngày, nhiều người gặp hai cụm từ: ngày Tam nương và ngày Nguyệt kỵ. Đây là những ngày dân gian thường tránh khi làm việc lớn.

Ngày Tam nương là những ngày nào?

Mỗi tháng âm lịch có sáu ngày Tam nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27. Dân gian kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành xa trong các ngày này. Nguồn gốc được kể theo nhiều truyền thuyết khác nhau, không có sử liệu thống nhất.

Ngày Nguyệt kỵ là những ngày nào?

Nguyệt kỵ gồm ba ngày: mùng 5, 14 và 23 âm lịch, tức các ngày chia nhau theo chu kỳ chín ngày trong tháng. Người xưa kiêng khởi sự, đi xa, đặc biệt là xuất hành và khai trương.

Công cụ của chúng tôi tính thế nào?

Trong bảng điểm, ngày Tam nương bị trừ 3 điểm với cưới hỏi, khai trương, xuất hành (việc khác trừ 1); ngày Nguyệt kỵ trừ 2 điểm với khai trương, xuất hành (việc khác trừ 1). Vì vậy một ngày Hoàng đạo vẫn có thể bị điểm thấp nếu trùng Tam nương.

Có nên kiêng không?

Đây là quan niệm dân gian, mỗi nhà một cách. Nếu việc lớn, nhiều người thích tránh để yên tâm. Nếu lịch thực tế buộc phải làm, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để làm lễ nhỏ trước. Điều quan trọng là tâm thế chuẩn bị chu đáo.

Xem lịch theo tháng với ô đánh dấu từng ngày tại lịch âm hoặc bảng ngày tốt theo tháng.

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hay tài chính. Xem lưu ý.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Bắt đầu từ một bước nhỏ: xem hướng nhà của bạn

Nhập năm sinh, nhận cung mệnh và 8 hướng trong 10 giây. Muốn đi sâu hơn, đăng ký lớp Nhập môn để tự làm được.

Zalo Hotline
Gọi Xem hướng nhà Zalo