Minh bạch chi phí
Bảng giá dịch vụ
Giá niêm yết cho từng hạng mục, đã gồm VAT. Bác sĩ báo giá trọn gói sau khi soi da — không phát sinh ngoài phiếu điều trị.
- Giá niêm yếtGiống nhau cho mọi khách hàng, cập nhật trên website và tại quầy.
- Báo giá trọn góiGhi rõ số buổi, hạng mục, chi phí trước khi điều trị.
- Không phát sinhKhông thu thêm ngoài phiếu đã ký; đổi phác đồ phải có đồng ý của bạn.
- Thanh toán theo buổiKhông bắt buộc mua trọn gói; trả góp 0% qua thẻ tín dụng.
Điều trị mụn
Điều trị mụn chuẩn y khoa
4–8 buổi · 60–75 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Buổi điều trị mụn toàn mặt | 450.000đ – 650.000đ | Theo mức độ mụn |
| Điều trị mụn lưng hoặc ngực | 650.000đ – 900.000đ | |
| Liệu trình 6 buổi toàn mặt | 2.900.000đ | Tiết kiệm khoảng 10%, không bắt buộc mua trọn |
Peel da hóa học y khoa
3–6 buổi · 45 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Peel nông (AHA/BHA) toàn mặt | 800.000đ | |
| Peel trung bình nhẹ toàn mặt | 1.500.000đ | Theo chỉ định bác sĩ |
| Peel lưng | 1.200.000đ |
Laser trị thâm sau mụn
3–5 buổi · 30–40 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Laser thâm sau mụn toàn mặt | 1.200.000đ – 1.800.000đ | Theo loại thâm |
Nám & sắc tố
Laser toning điều trị nám
6–10 buổi · 30 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Laser toning toàn mặt | 1.500.000đ – 2.200.000đ | Theo diện tích nám |
| Laser toning hai gò má | 1.200.000đ | |
| Liệu trình 6 buổi toàn mặt | 9.900.000đ | Không bắt buộc mua trọn |
Phác đồ nám phối hợp
8–12 buổi · 60 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Buổi điều trị phối hợp (điện di + laser) | 1.800.000đ – 2.500.000đ | |
| Thuốc theo đơn (1 tháng) | 450.000đ – 900.000đ | Tùy thành phần |
Laser & sẹo
Laser Picosecond trị tàn nhang, đốm nâu
1–3 buổi · 30–45 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tàn nhang, đốm nâu toàn mặt | 1.800.000đ – 2.500.000đ | |
| Đốm nâu lẻ (1–5 đốm) | 800.000đ |
Laser Fractional CO2 điều trị sẹo rỗ
3–5 buổi · 60–90 phút (gồm ủ tê)
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Laser fractional toàn mặt | 3.000.000đ – 4.500.000đ | Theo mức độ sẹo |
| Laser fractional hai má | 2.500.000đ – 3.500.000đ |
Bóc tách đáy sẹo (Subcision)
1–3 buổi · 45–60 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bóc tách đáy sẹo một bên má | 2.500.000đ | |
| Bóc tách đáy sẹo hai bên má | 4.000.000đ – 6.000.000đ | Theo số lượng sẹo |
Trẻ hóa da
HIFU nâng cơ, săn chắc da
1 buổi, lặp lại sau 12 tháng · 60–90 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| HIFU vùng mắt – trán | 4.500.000đ | |
| HIFU toàn mặt | 8.000.000đ – 12.000.000đ | Theo số lượt chiếu |
| HIFU mặt + cổ | 12.000.000đ – 15.000.000đ |
RF vi điểm (Microneedling RF)
3–4 buổi · 60–75 phút (gồm ủ tê)
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| RF vi điểm mũi + má trong | 1.800.000đ | |
| RF vi điểm toàn mặt | 2.500.000đ – 3.500.000đ |
Tiêm thẩm mỹ (bác sĩ thực hiện)
Tiêm Skinbooster cấp ẩm
2–3 buổi · 45 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Skinbooster toàn mặt (1 ống) | 3.500.000đ – 5.500.000đ | Theo sản phẩm |
Tiêm botulinum giảm nếp nhăn động
1 buổi, nhắc lại sau 4–6 tháng · 20–30 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vùng trán | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Vùng cau mày | 2.500.000đ | |
| Vùng đuôi mắt (2 bên) | 3.000.000đ | |
| Gọn hàm (cơ cắn) | 6.000.000đ – 8.000.000đ | Theo chỉ định |
Tiêm filler HA tạo đường nét
1 buổi · 30–45 phút
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 ml filler HA (cằm, rãnh mũi má…) | 5.500.000đ – 8.500.000đ | Theo sản phẩm |
Triệt lông
Triệt lông Diode Laser
6–8 buổi · 15–45 phút tùy vùng
| Hạng mục | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mép | 300.000đ | /buổi |
| Nách | 400.000đ | /buổi |
| Bikini | 700.000đ – 900.000đ | /buổi |
| Nửa tay | 1.000.000đ | /buổi |
| Nửa chân | 1.500.000đ | /buổi |
| Liệu trình nách 6 buổi | 2.000.000đ |
Giá đã bao gồm
- Soi da 3D và tư vấn bác sĩ (miễn phí ở buổi đầu và các mốc tái khám)
- Thuốc tê bôi, dụng cụ dùng một lần, sản phẩm chăm sóc ngay sau thủ thuật
- Tái khám theo lịch và hỗ trợ qua hotline 24/7 sau điều trị
Giá chưa bao gồm
- Thuốc uống, thuốc bôi theo đơn (kê riêng, có hóa đơn)
- Mỹ phẩm chăm sóc tại nhà (không bắt buộc mua)
Khoảng giá phụ thuộc diện tích, mức độ và số lượng sản phẩm sử dụng. Bảng giá cập nhật lần cuối như ghi ở chân trang; mọi thay đổi được thông báo trước tối thiểu 15 ngày và không áp dụng cho liệu trình đã ký.
Muốn biết tổng chi phí cho trường hợp của bạn?
Chọn vấn đề, mức độ và vùng điều trị để xem khoảng giá và số buổi dự kiến trong 30 giây.
Ước tính chi phíHỏi đáp về chi phí
Vì sao giá là một khoảng chứ không phải con số cố định?
Chi phí phụ thuộc diện tích điều trị, mức độ tổn thương và lượng sản phẩm. Sau khi soi da, bác sĩ báo một con số cụ thể trên phiếu điều trị.
Có bắt buộc mua trọn gói liệu trình không?
Không. Bạn có thể thanh toán theo từng buổi. Gói liệu trình chỉ là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Ngừng liệu trình giữa chừng có được hoàn tiền không?
Có. Số buổi chưa thực hiện được hoàn theo giá lẻ đã trừ ưu đãi — chi tiết trong Chính sách thanh toán.
Có trả góp không?
Có trả góp 0% qua thẻ tín dụng của các ngân hàng liên kết cho liệu trình từ 3.000.000đ.
Không chắc mình cần dịch vụ nào?
Bác sĩ soi da miễn phí, chẩn đoán đúng tình trạng rồi mới đưa ra phác đồ và báo giá trọn gói — không phát sinh.