
Nội dung bài viết
Từ 2024, tấm pin N-type (đặc biệt TOPCon) dần thay thế P-type PERC trên thị trường. Dưới đây là các khác biệt có ý nghĩa với người dùng.
So sánh nhanh
| Thông số | P-type PERC | N-type TOPCon |
|---|---|---|
| Hiệu suất tấm | 20,5 – 21,5% | 22 – 23,2% |
| Suy giảm năm đầu | ≈ 2% | ≈ 1% |
| Suy giảm hằng năm | 0,55% | 0,4% |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0,35%/°C | −0,29 đến −0,30%/°C |
| Bảo hành hiệu suất | 25 năm (≥ 84,8%) | 30 năm (≥ 87,4%) |
Với khí hậu nóng, hệ số nhiệt thấp giúp tấm N-type sinh thêm 2–4% điện mỗi năm.
Cách đọc datasheet
- Pmax (W) và dung sai (0/+5 W là tốt).
- Hiệu suất module.
- Hệ số nhiệt Pmax: càng gần 0 càng tốt.
- Chứng nhận: IEC 61215, IEC 61730; vùng ven biển cần IEC 61701 (phun muối), trang trại cần IEC 62716 (amoniac).
- Bảo hành: sản phẩm 12–15 năm, hiệu suất 30 năm.
Xem thông số thực tế tại danh mục tấm pin.
Bifacial có đáng không?
Tấm hai mặt (bifacial) thu thêm ánh sáng phản xạ từ mặt dưới; trên mái tôn sát mái lợi ích chỉ 2–4%, đáng giá hơn trên khung cao hoặc mái sơn trắng.





