Kiến thức IELTS · 5 phút đọc

Bảng quy đổi band IELTS sang CEFR và mục tiêu du học

Bảng đối chiếu band IELTS với thang CEFR, mức điểm thường gặp theo từng kế hoạch du học và cách chọn mục tiêu band phù hợp trước khi lên lộ trình học.

Bảng quy đổi band IELTS sang CEFR và mục tiêu du học

Band IELTS và thang CEFR có thể đối chiếu theo từng khoảng: dưới 3.5 thuộc A1 đến A2, từ 4.0 đến 5.0 là B1, từ 5.5 đến 6.5 là B2, từ 7.0 đến 8.0 là C1 và từ 8.5 là C2. Bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo, vì mỗi đơn vị công bố ranh giới hơi khác nhau. Dưới đây là cách đọc bảng và chọn mục tiêu band hợp với kế hoạch của bạn.

Bảng đối chiếu band IELTS và CEFR

Band IELTS CEFR Mô tả ngắn
Dưới 3.5 A1 đến A2 Hiểu và nói được câu rất đơn giản về bản thân, công việc, gia đình
4.0 đến 5.0 B1 Giao tiếp được tình huống quen thuộc, viết được đoạn văn đơn giản, còn nhiều lỗi
5.5 đến 6.5 B2 Nói và viết khá trôi chảy về nhiều chủ đề, hiểu được văn bản khá dài
7.0 đến 8.0 C1 Dùng ngôn ngữ linh hoạt trong học thuật và công việc, ít lỗi, diễn đạt tinh tế
8.5 đến 9.0 C2 Gần như thành thạo như người bản ngữ có học vấn

Chú ý rằng ranh giới là xấp xỉ. Band 5.0 vẫn ở vùng B1, còn 5.5 là điểm bắt đầu của B2. Vì vậy khi dự định học tiếp, hãy nhớ rằng nhảy từ 5.0 lên 6.0 mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với một nấc 0.5 đơn thuần.

Cách tính điểm tổng để đặt mục tiêu đúng

IELTS tính điểm mỗi kỹ năng trên thang 0 đến 9, bước nhảy 0.5. Điểm tổng (overall) là trung bình bốn kỹ năng, làm tròn đến 0.5 gần nhất. Ví dụ Listening 7.0, Reading 6.5, Writing 6.0, Speaking 6.5 cộng lại 26, chia 4 được 6.5. Trường hợp trung bình lẻ 6.25 sẽ làm tròn lên 6.5, còn 6.125 chỉ làm tròn xuống 6.0.

Điều này quan trọng với những ai bị yêu cầu thêm điều kiện “không kỹ năng nào dưới X”. Một tổng 6.5 nhưng Writing chỉ 5.5 vẫn có thể không đạt yêu cầu của trường.

Mức điểm thường gặp theo từng kế hoạch

Kế hoạch Mức tổng thường gặp Lưu ý
Khóa dự bị tiếng Anh (pathway, foundation) Khoảng 5.0 đến 5.5 Nhiều trường nhận để vào học tiếng Anh học thuật trước khi vào chuyên ngành
Đại học (bậc cử nhân) Khoảng 6.0 đến 6.5 Thường kèm điều kiện mỗi kỹ năng không dưới 5.5 hoặc 6.0
Thạc sĩ Khoảng 6.5 đến 7.0 Ngành nặng viết như kinh tế, truyền thông thường yêu cầu Writing cao hơn
Ngành y, luật, báo chí Khoảng 7.0 đến 7.5 Nhiều chương trình đòi hỏi không kỹ năng nào dưới 7.0
Học bổng cạnh tranh Khoảng 7.0 trở lên Điểm tiếng Anh chỉ là một phần của hồ sơ

Đây là các mức thường gặp, không phải quy định chung. Mỗi trường và mỗi ngành đặt yêu cầu riêng, nhiều nơi thay đổi theo từng năm. Một số loại visa còn yêu cầu bản thi riêng. Hãy luôn kiểm tra thông báo mới nhất của nơi bạn nộp hồ sơ trước khi đặt mục tiêu.

Academic hay General Training?

IELTS có hai dạng thi. Academic dành cho học tập ở bậc đại học và sau đại học. General Training thường dùng cho định cư hoặc làm việc. Hai dạng chung bài Listening và Speaking, nhưng khác nhau ở Reading và Writing Task 1. Hầu hết kế hoạch du học yêu cầu Academic, nên hãy hỏi kỹ trước khi đăng ký thi.

Từ band hiện tại đến mục tiêu: mất bao nhiêu buổi?

Theo máy tính lộ trình của LINGO, mỗi nửa band ở vùng 5.0 đến 6.5 cần khoảng 18 buổi, vùng 7.0 trở lên khó dần. Ví dụ nếu bạn đang ở 5.0 và muốn lên 6.0, bạn cần khoảng 36 buổi, tương đương 12 tuần với 3 buổi mỗi tuần. Muốn lên 7.0 từ 5.0 cần khoảng 72 buổi, đúng bằng thời lượng khóa IELTS Mục tiêu 7.0.

Con số này giả định bạn đi học đều và tự học đủ. Bạn có thể thử tính với điểm đầu vào của mình ở máy tính lộ trình hoặc đọc cách tính thời gian học IELTS đến 6.5.

Mẹo của giáo viên: Cô Phạm Minh Châu (trưởng bộ môn IELTS, IELTS 8.5) nhắc: “Đừng đặt mục tiêu theo điểm bạn muốn, hãy đặt theo điểm hồ sơ yêu cầu. Tôi luôn bắt đầu buổi tư vấn bằng việc xem yêu cầu của trường, rồi mới tính ngược về từng kỹ năng.”

Ba bước chọn mục tiêu band hợp lý

  1. Xác định yêu cầu thật: tra điểm tổng và điểm tối thiểu từng kỹ năng của chương trình bạn nhắm tới.
  2. Cộng thêm biên an toàn: nên nhắm cao hơn yêu cầu khoảng 0.5 vì điểm thi thật có thể dao động giữa các lần.
  3. Chốt mốc thời gian: lấy ngày nộp hồ sơ lùi lại, trừ thêm thời gian chờ kết quả và dự phòng một lần thi lại.

Ví dụ bạn cần 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) để nộp hồ sơ thạc sĩ. Hãy đặt mục tiêu học là 7.0 trên bài thi thử, tức dư địa 0.5 so với yêu cầu thật. Cách đặt mục tiêu này giảm áp lực ngày thi và tránh tình huống tổng đủ nhưng một kỹ năng hụt.

Khóa IELTS Mục tiêu 7.0 có cam kết đầu ra theo mục tiêu đã ký (6.5 đến 7.0, không kỹ năng nào thấp hơn 0.5 so với tổng) với điều kiện đi học từ 85% số buổi và nộp đủ bài. Bạn có thể xem các lớp sắp khai giảng và học thử miễn phí 1 buổi để xác nhận lộ trình trước khi đăng ký.

Hỏi nhanh đáp gọn

IELTS 6.5 tương đương trình độ CEFR nào?

Band 6.5 nằm trong khoảng B2 (từ 5.5 đến 6.5), ở mức cao của B2. Từ band 7.0 trở lên là bắt đầu vùng C1. Bảng đối chiếu này chỉ mang tính tham khảo.

IELTS 5.0 có đủ để học đại học nước ngoài không?

Thường chưa đủ cho chương trình chuyên ngành trực tiếp. Mức 5.0 đến 5.5 hay dùng cho khóa dự bị tiếng Anh. Yêu cầu cụ thể tùy từng trường, vì vậy hãy kiểm tra thông báo của trường bạn chọn.

Điểm tổng 6.5 mà Writing 5.5 có nộp hồ sơ được không?

Tùy yêu cầu của chương trình. Nhiều nơi đặt điều kiện cả điểm tổng và điểm tối thiểu từng kỹ năng. Nếu yêu cầu là không kỹ năng nào dưới 6.0 thì Writing 5.5 sẽ không đạt dù tổng 6.5.

Điểm IELTS có thời hạn không?

Có, kết quả thường được chấp nhận trong khoảng 2 năm kể từ ngày thi, nhưng quy định cụ thể do nơi tiếp nhận hồ sơ đặt ra. Hãy kiểm tra trước để không phải thi lại.

Học IELTS 3 tháng lên được mấy band?

Nếu học 3 buổi mỗi tuần, 3 tháng khoảng 36 buổi, thường tương ứng khoảng 1 band ở vùng 5.0 đến 6.5 theo ước tính của LINGO. Kết quả thật còn tùy vào điểm đầu vào và mức tự học của từng người.

Đọc tiếp

Bài viết cùng cụm chủ đề

Chưa biết bắt đầu từ đâu?

Làm bài xếp lớp 12 câu trong 5 phút. Bạn nhận ngay “hộ chiếu trình độ” kèm lộ trình và khóa gợi ý, miễn phí.

Đặt lịch học thử miễn phí

Để lại thông tin, LINGO gọi lại trong 30 phút

Học thử 1 buổi không mất phí và không bắt buộc đăng ký.