028 7300 1166

Thư viện vị thuốc

Tam thất – Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen

Nhóm hoạt huyết · tính ấm, vị ngọt, hơi đắng · quy kinh Can, Vị

Công năng chính

  • Hoá ứ, chỉ huyết
  • Tiêu thũng, giảm đau
  • Bồi bổ sau chấn thương

Ứng dụng thường gặp

Dùng khi bầm tím do va đập, đau cố định; bột tam thất 1–3 g hãm nước ấm. Hà Giang, Lào Cai là vùng trồng lớn ở Việt Nam.

Liều thường dùng

Bột 1–3 g/lần; sắc 3–9 g mỗi ngày (dạng khô, sắc uống hoặc hãm). Liều cụ thể phụ thuộc thể trạng, bài thuốc và phải do thầy thuốc xác định.

Thận trọng, chống chỉ định

Phụ nữ có thai, đang rong kinh, sắp phẫu thuật, đang dùng thuốc chống đông không tự ý dùng; có thể gây nóng trong.

Thường phối với

  • Tam thất bột phối Đan sâm trong chấn thương (theo chỉ định)

Củ tam thất có “ngấn” trên bề mặt và lõi vàng nâu khi bẻ; củ quá trắng hoặc có mùi hoá chất nên tránh.

— BS. CKI Y học cổ truyền Lê Hoài An

Chọn mua và bảo quản. Chọn rễ khô, chắc, mặt cắt sáng, mùi thơm đặc trưng; tránh rễ mốc, mủn hoặc có mùi hoá chất. Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm; bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp.

Cụm triệu chứng liên quan

Tam thất xuất hiện trong các hướng chăm sóc nào

Sản phẩm có tam thất

Có mã lô và phiếu kiểm nghiệm

Cùng nhóm hoạt huyết

Vị thuốc liên quan

Hoạt huyết

Đan sâm

Salvia miltiorrhiza Bunge

Đắng · hơi hàn

Hoạt huyết

Xuyên khung

Ligusticum chuanxiong S.H.Qiu et al.

Cay · ấm

Về thư viện A–Z

Câu hỏi thường gặp

Có thể tự dùng tam thất hằng ngày không?

Không nên tự dùng kéo dài khi chưa biết thể trạng. Phụ nữ có thai, đang rong kinh, sắp phẫu thuật, đang dùng thuốc chống đông không tự ý dùng; có thể gây nóng trong.

Mua tam thất ở đâu để chắc chắn đúng loại?

Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm. Tại Thảo An Đường bạn có thể tra mã lô trên trang truy xuất nguồn gốc.

Muốn biết vị thuốc này có hợp với bạn?

Làm trắc nghiệm thể trạng hoặc đặt lịch để thầy thuốc bắt mạch và tư vấn riêng.

Gọi Zalo Đặt lịch