028 7300 1166

Thư viện vị thuốc

Thục địa – Rehmannia glutinosa (Gaertn.) DC.

Nhóm bổ huyết · tính hơi ấm, vị ngọt · quy kinh Can, Thận

Công năng chính

  • Tư âm, bổ huyết
  • Ích tinh, tuỷ
  • Mạnh lưng gối

Ứng dụng thường gặp

Dùng khi hoa mắt, lưng gối mỏi, tóc khô rụng, kinh nguyệt ít do huyết hư, âm hư; vị đầu của Lục vị địa hoàng hoàn.

Liều thường dùng

9–15 g mỗi ngày (dạng khô, sắc uống hoặc hãm). Liều cụ thể phụ thuộc thể trạng, bài thuốc và phải do thầy thuốc xác định.

Thận trọng, chống chỉ định

Tỳ vị yếu, đầy bụng, phân nát dễ bị khó tiêu – thường phải phối Trần bì, Sa nhân để chống ngấy.

Thường phối với

  • Lục vị địa hoàng hoàn
  • Tứ vật thang

Thục địa đã chín kỹ có màu đen bóng, vị ngọt đậm; hấp chưa kỹ có thể gây khó tiêu.

— Lương y Nguyễn Đức Tâm

Chọn mua và bảo quản. Chọn rễ khô, chắc, mặt cắt sáng, mùi thơm đặc trưng; tránh rễ mốc, mủn hoặc có mùi hoá chất. Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm; bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp.

Cụm triệu chứng liên quan

Thục địa xuất hiện trong các hướng chăm sóc nào

Cùng nhóm bổ huyết

Vị thuốc liên quan

Bổ huyết

Đương quy

Angelica sinensis (Oliv.) Diels

Ngọt, cay · ấm

Về thư viện A–Z

Câu hỏi thường gặp

Có thể tự dùng thục địa hằng ngày không?

Không nên tự dùng kéo dài khi chưa biết thể trạng. Tỳ vị yếu, đầy bụng, phân nát dễ bị khó tiêu – thường phải phối Trần bì, Sa nhân để chống ngấy.

Mua thục địa ở đâu để chắc chắn đúng loại?

Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm. Tại Thảo An Đường bạn có thể tra mã lô trên trang truy xuất nguồn gốc.

Muốn biết vị thuốc này có hợp với bạn?

Làm trắc nghiệm thể trạng hoặc đặt lịch để thầy thuốc bắt mạch và tư vấn riêng.

Gọi Zalo Đặt lịch