No. 111Tẩy tế bào chết
C2H4O3
AHA
Glycolic Acid, Lactic Acid
Nhóm acid tan trong nước (glycolic, lactic, citric…) tẩy tế bào chết bề mặt, giúp da mịn và…
Tìm trong phòng thí nghiệm
Giỏ hàng đang trống.
Làm Skin Quiz để chọn sản phẩmNo. 200Từ điển thành phần
20 mục từ do dược sĩ biên soạn: nguồn gốc, công dụng, nồng độ khuyến nghị và những hoạt chất không nên dùng chung. Tra cứu nhanh trước khi thêm sản phẩm mới vào routine.
No. 111Tẩy tế bào chết
C2H4O3
Glycolic Acid, Lactic Acid
Nhóm acid tan trong nước (glycolic, lactic, citric…) tẩy tế bào chết bề mặt, giúp da mịn và…
No. 110Hoạt chất chính
C18H24O
Bakuchiol
Hoạt chất thực vật từ hạt Psoralea corylifolia, được nghiên cứu như lựa chọn dịu nhẹ thay retinol.
No. 112Tẩy tế bào chết
C7H6O3
Salicylic Acid
Acid tan trong dầu, len vào lỗ chân lông làm sạch bã nhờn — lựa chọn hàng đầu…
No. 106Chiết xuất thảo mộc
C27H32O14
Citrus Grandis Peel Extract
Chiết xuất vỏ bưởi giàu naringin và flavonoid — chống oxy hoá, mùi thơm dịu tự nhiên.
No. 114Dưỡng ẩm & phục hồi
C36H73NO4
Ceramide NP
Lipid chiếm khoảng một nửa lớp “vữa” giữa các tế bào sừng — thành phần then chốt của…
No. 105Chiết xuất thảo mộc
C19H21NO2
Nelumbo Nucifera Flower Extract
Chiết xuất hoa sen giàu flavonoid — dưỡng ẩm, làm dịu và chống oxy hoá.
No. 113Dưỡng ẩm & phục hồi
(C14H21NO11)n
Sodium Hyaluronate
Phân tử giữ nước có sẵn trong da, giúp bề mặt da căng mọng và mềm mại.
No. 119Hoạt chất chính
C10H12N2O6Zn
Zinc PCA
Muối kẽm của PCA — hỗ trợ cân bằng dầu nhờn, thường kết hợp niacinamide cho da dầu…
No. 102Chiết xuất thảo mộc
C48H78O20
Madecassoside
Triterpenoid tinh khiết tách từ rau má, nổi bật với khả năng làm dịu và hỗ trợ da…
No. 104Chiết xuất thảo mộc
C21H20O6
Curcuma Longa Root Extract
Chiết xuất củ nghệ giàu curcuminoid — chống oxy hoá, giúp da trông rạng rỡ và đều màu…
No. 107Hoạt chất chính
C6H6N2O
Niacinamide
Vitamin B3 đa năng: hỗ trợ kiểm soát dầu, giúp lỗ chân lông trông nhỏ hơn, da đều…
No. 115Dưỡng ẩm & phục hồi
C9H19NO4
Panthenol
Tiền vitamin B5 — dưỡng ẩm, làm dịu và hỗ trợ da phục hồi.
No. 117Hoạt chất chính
C30H54N6O5
Palmitoyl Tripeptide-1
Chuỗi axit amin ngắn đóng vai trò “tín hiệu”, hỗ trợ da trông săn chắc và mịn màng…
No. 120Bảo quản
C8H10O2
Phenoxyethanol
Chất bảo quản phổ biến và được đánh giá an toàn ở nồng độ tối đa 1% —…
No. 118Dưỡng ẩm & phục hồi
C30H62
Squalane
Dầu dưỡng nhẹ, không bết, tương đồng với dầu tự nhiên của da — khoá ẩm cho mọi…
No. 103Chiết xuất thảo mộc
C22H18O11
Camellia Sinensis Leaf Extract
Chiết xuất lá chè giàu polyphenol, đặc biệt là EGCG — chống oxy hoá mạnh và hỗ trợ…
No. 116Hoạt chất chính
C8H15NO2
Tranexamic Acid
Hoạt chất hỗ trợ làm mờ vẻ ngoài của vết thâm, giúp da trông đều màu — dịu…
No. 108Chống oxy hoá
C6H8O6
Ascorbic Acid
Chất chống oxy hoá kinh điển, giúp da trông sáng, đều màu và tăng khả năng bảo vệ…
Không có thành phần phù hợp. Thử từ khoá khác.
No. 000Thư từ phòng thí nghiệm
20 hoạt chất phổ biến, nồng độ nên dùng và những cặp không nên kết hợp — gửi qua email, kèm ưu đãi 10% cho đơn đầu tiên.