Chuyển đến nội dung chính

Miễn phí giao hàng đơn từ 500.000₫ Thuần chay · Không thử nghiệm trên động vật Skin Quiz 2 phút →

No. 200Từ điển thành phần

Hiểu từng thành phần, từ A đến Z

20 mục từ do dược sĩ biên soạn: nguồn gốc, công dụng, nồng độ khuyến nghị và những hoạt chất không nên dùng chung. Tra cứu nhanh trước khi thêm sản phẩm mới vào routine.

A

No. 111Tẩy tế bào chết

C2H4O3

AHA

Glycolic Acid, Lactic Acid

Nhóm acid tan trong nước (glycolic, lactic, citric…) tẩy tế bào chết bề mặt, giúp da mịn và…

B

No. 110Hoạt chất chính

C18H24O

Bakuchiol

Bakuchiol

Hoạt chất thực vật từ hạt Psoralea corylifolia, được nghiên cứu như lựa chọn dịu nhẹ thay retinol.

No. 112Tẩy tế bào chết

C7H6O3

BHA (Salicylic acid)

Salicylic Acid

Acid tan trong dầu, len vào lỗ chân lông làm sạch bã nhờn — lựa chọn hàng đầu…

No. 106Chiết xuất thảo mộc

C27H32O14

Bưởi (Naringin)

Citrus Grandis Peel Extract

Chiết xuất vỏ bưởi giàu naringin và flavonoid — chống oxy hoá, mùi thơm dịu tự nhiên.

C

No. 114Dưỡng ẩm & phục hồi

C36H73NO4

Ceramide

Ceramide NP

Lipid chiếm khoảng một nửa lớp “vữa” giữa các tế bào sừng — thành phần then chốt của…

H

No. 105Chiết xuất thảo mộc

C19H21NO2

Hoa sen

Nelumbo Nucifera Flower Extract

Chiết xuất hoa sen giàu flavonoid — dưỡng ẩm, làm dịu và chống oxy hoá.

No. 113Dưỡng ẩm & phục hồi

(C14H21NO11)n

Hyaluronic acid

Sodium Hyaluronate

Phân tử giữ nước có sẵn trong da, giúp bề mặt da căng mọng và mềm mại.

K

No. 119Hoạt chất chính

C10H12N2O6Zn

Kẽm PCA

Zinc PCA

Muối kẽm của PCA — hỗ trợ cân bằng dầu nhờn, thường kết hợp niacinamide cho da dầu…

M

No. 102Chiết xuất thảo mộc

C48H78O20

Madecassoside

Madecassoside

Triterpenoid tinh khiết tách từ rau má, nổi bật với khả năng làm dịu và hỗ trợ da…

N

No. 104Chiết xuất thảo mộc

C21H20O6

Nghệ (Curcumin)

Curcuma Longa Root Extract

Chiết xuất củ nghệ giàu curcuminoid — chống oxy hoá, giúp da trông rạng rỡ và đều màu…

No. 107Hoạt chất chính

C6H6N2O

Niacinamide

Niacinamide

Vitamin B3 đa năng: hỗ trợ kiểm soát dầu, giúp lỗ chân lông trông nhỏ hơn, da đều…

P

No. 115Dưỡng ẩm & phục hồi

C9H19NO4

Panthenol

Panthenol

Tiền vitamin B5 — dưỡng ẩm, làm dịu và hỗ trợ da phục hồi.

No. 117Hoạt chất chính

C30H54N6O5

Peptide

Palmitoyl Tripeptide-1

Chuỗi axit amin ngắn đóng vai trò “tín hiệu”, hỗ trợ da trông săn chắc và mịn màng…

No. 120Bảo quản

C8H10O2

Phenoxyethanol

Phenoxyethanol

Chất bảo quản phổ biến và được đánh giá an toàn ở nồng độ tối đa 1% —…

R

No. 101Chiết xuất thảo mộc

C48H78O19

Rau má

Centella Asiatica Extract

Chiết xuất từ cây rau má, giàu asiaticoside và madecassoside — nhóm hoạt chất làm dịu và hỗ…

No. 109Hoạt chất chính

C20H30O

Retinol

Retinol

Dẫn xuất vitamin A hỗ trợ tái tạo bề mặt da, giảm vẻ ngoài của nếp nhăn nhỏ…

S

No. 118Dưỡng ẩm & phục hồi

C30H62

Squalane

Squalane

Dầu dưỡng nhẹ, không bết, tương đồng với dầu tự nhiên của da — khoá ẩm cho mọi…

T

No. 103Chiết xuất thảo mộc

C22H18O11

Trà xanh

Camellia Sinensis Leaf Extract

Chiết xuất lá chè giàu polyphenol, đặc biệt là EGCG — chống oxy hoá mạnh và hỗ trợ…

No. 116Hoạt chất chính

C8H15NO2

Tranexamic acid

Tranexamic Acid

Hoạt chất hỗ trợ làm mờ vẻ ngoài của vết thâm, giúp da trông đều màu — dịu…

V

No. 108Chống oxy hoá

C6H8O6

Vitamin C

Ascorbic Acid

Chất chống oxy hoá kinh điển, giúp da trông sáng, đều màu và tăng khả năng bảo vệ…