No. 113Dưỡng ẩm & phục hồi
Hyaluronic acid
INCISodium Hyaluronate
Phân tử giữ nước có sẵn trong da, giúp bề mặt da căng mọng và mềm mại.
No. 113Phiếu thành phần
Công thức phân tử(C14H21NO11)n
Nồng độ khuyến nghị
0.1–2%
Nồng độ cao hơn không cấp ẩm nhiều hơn mà dễ tạo cảm giác dính.
Nguồn gốc
Hyaluronic acid trong mỹ phẩm được sản xuất bằng lên men vi sinh (thuần chay), thường ở dạng muối sodium hyaluronate với nhiều kích thước phân tử.
Công dụng trên da
- Cấp nước tức thì cho bề mặt da
- Giúp da trông căng mọng, giảm nếp nhăn do khô
- Dung nạp tốt với mọi loại da
Mẹo dùng HA hiệu quả: thoa lên da còn hơi ẩm sau toner, rồi khoá ẩm bằng kem chứa ceramide hoặc squalane.
Kết hợp với thành phần khác
Kết hợp tốt
- CeramideCấp nước + khoá ẩm.
- NiacinamideTăng dễ chịu.
- AHABù ẩm sau tẩy tế bào chết.
Nên tránh dùng chung
Hỏi nhanh về Hyaluronic acid
Vì sao thoa HA lại thấy khô hơn?
Trong môi trường quá khô, HA có thể kéo nước từ da ra. Hãy thoa khi da còn ẩm và khoá lại bằng kem dưỡng.
Nguồn tham khảo
- Hyaluronic acid: A key molecule in skin aging. Dermato-Endocrinology, 2012.
Thông tin mang tính tham khảo về mỹ phẩm, không phải chỉ định điều trị. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc đang điều trị da liễu nên hỏi ý kiến bác sĩ.







