No. 117Hoạt chất chính
Peptide
INCIPalmitoyl Tripeptide-1
Chuỗi axit amin ngắn đóng vai trò “tín hiệu”, hỗ trợ da trông săn chắc và mịn màng hơn.
No. 117Phiếu thành phần
Công thức phân tửC30H54N6O5
Nồng độ khuyến nghị
0.0003–0.005%
Tương đương 3–50 ppm; thường dùng dưới dạng hỗn hợp peptide.
Nguồn gốc
Palmitoyl tripeptide-1 (pal-GHK) là peptide tín hiệu gắn acid béo để thấm tốt hơn. Peptide được dùng ở nồng độ rất thấp (ppm).
Công dụng trên da
- Giúp da trông săn chắc, mịn hơn
- Dịu nhẹ, phù hợp da nhạy cảm
- Kết hợp tốt với nhiều hoạt chất
Peptide tín hiệu mô phỏng mảnh collagen bị phân huỷ, “nhắc” tế bào tăng tổng hợp chất nền trong các nghiên cứu in-vitro.
Kết hợp với thành phần khác
Kết hợp tốt
- Hyaluronic acidCấp ẩm.
- BakuchiolRoutine chống lão hoá dịu nhẹ.
- NiacinamideHỗ trợ hàng rào da.
Nên tránh dùng chung
- AHAAcid mạnh có thể làm giảm hiệu quả peptide — dùng khác buổi.
Hỏi nhanh về Peptide
Peptide có thay được retinol không?
Peptide dịu hơn nhưng bằng chứng ít hơn retinol. Có thể dùng cả hai trong routine.
Nguồn tham khảo
- Topical Peptide Treatments with Effective Anti-Aging Results. Cosmetics, 2017.
Thông tin mang tính tham khảo về mỹ phẩm, không phải chỉ định điều trị. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc đang điều trị da liễu nên hỏi ý kiến bác sĩ.










