Ngực & hô hấp
Hô hấp & dị ứng thời tiết
Dễ cảm vặt, ho khan hoặc ho đờm, hắt hơi khi đổi mùa: Phế khí hư, phong hàn, phế táo.
Đọc hướng chăm sócThư viện vị thuốc
Nhóm lý khí · tính ấm, vị cay, đắng · quy kinh Tỳ, Phế
Dùng khi đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn, đờm nhiều; thường thêm vào các thang bổ để giúp tiêu hoá.
3–9 g mỗi ngày (dạng khô, sắc uống hoặc hãm). Liều cụ thể phụ thuộc thể trạng, bài thuốc và phải do thầy thuốc xác định.
Ho khan, thể nhiệt, ra mồ hôi nhiều hoặc khô miệng nên thận trọng.
“Trần” nghĩa là để lâu năm: càng lâu thì mùi càng dịu và ít hắc, nhưng cần bảo quản khô ráo.
Chọn mua và bảo quản. Chọn rễ khô, chắc, mặt cắt sáng, mùi thơm đặc trưng; tránh rễ mốc, mủn hoặc có mùi hoá chất. Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm; bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp.
Cụm triệu chứng liên quan
Ngực & hô hấp
Dễ cảm vặt, ho khan hoặc ho đờm, hắt hơi khi đổi mùa: Phế khí hư, phong hàn, phế táo.
Đọc hướng chăm sócBụng & tiêu hoá
Đầy bụng, chậm tiêu, phân nát hoặc táo: tỳ vị hư hàn, thấp trệ, can khí phạm vị.
Đọc hướng chăm sócSản phẩm có trần bì
Không nên tự dùng kéo dài khi chưa biết thể trạng. Ho khan, thể nhiệt, ra mồ hôi nhiều hoặc khô miệng nên thận trọng.
Chọn nơi cung cấp mã lô, vùng trồng và phiếu kiểm nghiệm. Tại Thảo An Đường bạn có thể tra mã lô trên trang truy xuất nguồn gốc.
Làm trắc nghiệm thể trạng hoặc đặt lịch để thầy thuốc bắt mạch và tư vấn riêng.