Bỏ qua, đến nội dung chính

Công cụ · Chi phí sử dụng

Tính chi phí sử dụng: xe điện hay xe xăng sau 5 năm

Nhập quãng đường mỗi tháng và cách bạn sạc, công cụ sẽ so sánh chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng giữa xe điện và xe xăng sau 5 năm.

Tiết kiệm sau 5 năm0
Xe xăng0
Xe điện0

Mỗi tháng: 0 (xăng) so với 0 (điện) · tương đương 0/km cho xe điện.

Ước tính gồm nhiên liệu/điện và bảo dưỡng định kỳ; giả định xe xăng 8 L/100 km, giá xăng 24.000₫/lít, điện nhà 3.000₫/kWh, sạc công cộng 4.000₫/kWh. Chưa tính chênh lệch giá mua.

Công cụ này tính những gì

Công cụ ở trên ước tính tổng chi phí vận hành, không gồm giá mua xe, trong 5 năm. Bạn nhập số km đi mỗi tháng, chọn mẫu xe điện và tỷ lệ sạc tại nhà so với trạm công cộng. Kết quả hiển thị chi phí theo tháng, theo năm và sau 5 năm, đặt cạnh một chiếc xe xăng cùng quãng đường.

Các giả định mặc định

  • Xe xăng: tiêu thụ 8 L/100 km, giá xăng 24.000 đồng/L, tức khoảng 192.000 đồng cho mỗi 100 km.
  • Điện sạc tại nhà: 3.000 đồng/kWh.
  • Sạc công cộng: 4.000 đồng/kWh.
  • Mức tiêu thụ xe điện: lấy dung lượng pin chia quãng đường công bố rồi nhân 100. Ví dụ Aeon S là 75 kWh chia 520 km, khoảng 14,4 kWh/100 km.
  • Bảo dưỡng: giả định minh họa khoảng 6 triệu đồng mỗi năm cho xe xăng và 3 triệu đồng cho xe điện, vì xe điện ít chi tiết hao mòn hơn.

Giá nhiên liệu và điện thay đổi theo thời gian, nên bạn có thể điều chỉnh các giá trị này trong công cụ cho sát tình hình của mình.

Ví dụ đọc kết quả

Với 1.500 km mỗi tháng, xe xăng tốn 15 x 192.000 = 2.880.000 đồng nhiên liệu mỗi tháng. Aeon S sạc tại nhà tốn 15 x 14,4 kWh x 3.000 = 648.000 đồng. Chênh lệch khoảng 2,2 triệu đồng mỗi tháng, tức hơn 26 triệu đồng mỗi năm. Sau 5 năm (90.000 km), riêng tiền nhiên liệu, chênh lệch khoảng 134 triệu đồng khi sạc hoàn toàn tại nhà; cộng bảo dưỡng theo giả định, khoảng 149 triệu đồng. Nếu 20% lượt sạc ở trạm công cộng, mức chênh giảm nhẹ nhưng vẫn lớn. Bài chi phí xe điện và xe xăng 5 năm trình bày chi tiết hơn.

Những điều công cụ không tính

  • Chênh lệch giá mua giữa hai xe, và khoản vay nếu có (xem tính trả góp).
  • Bảo hiểm, phí đường bộ, đăng kiểm và các khoản phí khác; mức cụ thể thay đổi theo quy định, bạn nên xác nhận lại tại thời điểm tính.
  • Giá trị bán lại sau 5 năm, phụ thuộc thị trường và sức khỏe pin (xem bảo hành pin).
  • Chi phí lắp bộ sạc tại nhà, xem dịch vụ sạc tại nhà.

Cách dùng kết quả

Hãy coi kết quả là một con số để thảo luận, không phải lời hứa. Bạn có thể thử các mẫu khác nhau trong danh mục xe, đối chiếu bằng so sánh xe, hoặc xem hiệu quả khi sạc công cộng qua bản đồ trạm sạc. Sau đó đặt lịch lái thử để trải nghiệm thật.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ có tính giá mua xe không?

Không. Công cụ chỉ ước tính chi phí vận hành: nhiên liệu hoặc điện và bảo dưỡng. Giá mua và khoản vay bạn xem riêng ở công cụ tính trả góp.

Giả định giá xăng và giá điện lấy từ đâu?

Là giả định minh họa: xăng 24.000 đồng/L, điện nhà 3.000 đồng/kWh, sạc công cộng 4.000 đồng/kWh. Bạn nên cập nhật theo giá thực tế.

Vì sao xe điện có chi phí bảo dưỡng thấp hơn?

Xe điện không có dầu động cơ, bugi hay hộp số nhiều cấp, nên danh mục bảo dưỡng ngắn hơn. Vẫn cần kiểm tra phanh, lốp, hệ thống làm mát pin và phần mềm.

Nếu tôi chỉ sạc ở trạm công cộng thì sao?

Chi phí cao hơn sạc nhà khoảng một phần ba theo giả định này, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với xăng ở cùng quãng đường.

Kết quả có thể dùng làm báo giá không?

Không. Đây là ước tính tham khảo dựa trên giả định, không phải báo giá hay cam kết.

Cảm nhận sự khác biệt sau tay lái

Đặt lịch lái thử