No. 109Hoạt chất chính
Retinol
INCIRetinol
Dẫn xuất vitamin A hỗ trợ tái tạo bề mặt da, giảm vẻ ngoài của nếp nhăn nhỏ và làm đều màu — cần làm quen từ từ.
No. 109Phiếu thành phần
Công thức phân tửC20H30O
Nồng độ khuyến nghị
0.1–1%
Người mới bắt đầu: 0,1–0,3%. Tăng dần tần suất trước khi tăng nồng độ.
Nguồn gốc
Retinol trên da được chuyển hoá thành retinaldehyde rồi retinoic acid — dạng hoạt động. Mỹ phẩm chỉ được dùng retinol/retinal ở nồng độ cho phép; tretinoin là thuốc kê đơn.
Công dụng trên da
- Giảm vẻ ngoài của nếp nhăn nhỏ
- Bề mặt da mịn, đều màu hơn
- Hỗ trợ lỗ chân lông thông thoáng
Cách làm quen retinol
Bắt đầu 2 tối/tuần với lượng bằng hạt đậu xanh cho toàn mặt, tăng lên cách ngày sau 2 tuần, rồi mỗi tối nếu da dung nạp. Có thể dùng kỹ thuật “sandwich”: kem dưỡng – retinol – kem dưỡng.
Không thể thiếu kem chống nắng
Retinol làm lớp sừng mỏng hơn tạm thời; chống nắng mỗi sáng giúp kết quả bền và tránh thâm.
Kết hợp với thành phần khác
Kết hợp tốt
- NiacinamideGiảm khô rát.
- Rau máLàm dịu khi làm quen.
- CeramideCủng cố hàng rào da.
- SqualaneBù dầu, giảm bong tróc.
Nên tránh dùng chung
- AHADễ đỏ rát, bong tróc — dùng các tối khác nhau.
- BHA (Salicylic acid)Tăng kích ứng — xen kẽ tối.
- Vitamin CTách sáng (vitamin C) và tối (retinol).
Hỏi nhanh về Retinol
Mang thai có dùng retinol được không?
Không. Phụ nữ mang thai, đang cố gắng có thai hoặc cho con bú nên tránh retinoid; có thể thay bằng bakuchiol sau khi hỏi bác sĩ.
Bao lâu thì thấy kết quả?
Thường cần 8–12 tuần dùng đều đặn; giai đoạn làm quen 2–4 tuần đầu có thể khô, bong nhẹ.
Nguồn tham khảo
- Retinoids in the treatment of skin aging: an overview of clinical efficacy and safety. Clinical Interventions in Aging, 2006.
Thông tin mang tính tham khảo về mỹ phẩm, không phải chỉ định điều trị. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc đang điều trị da liễu nên hỏi ý kiến bác sĩ.













