OEM là mô hình bạn mang công thức hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng, nhà máy sản xuất đúng theo đó; ODM là mô hình nhà máy cung cấp công thức có sẵn đã thử nghiệm, bạn chọn, tinh chỉnh và gắn thương hiệu của mình. Thương hiệu mới thường hợp với ODM vì nhanh và ít rủi ro hơn; doanh nghiệp đã có đội R&D hoặc ý tưởng rất riêng phù hợp với OEM.
Trên thực tế, ranh giới giữa hai mô hình không cứng nhắc và phần lớn dự án là sự kết hợp. Bài viết so sánh chi tiết để bạn chọn đúng hướng. Nếu muốn đi nhanh với công thức đã sẵn sàng, hãy xem trang gia công mỹ phẩm ODM của VIỆT FORMULA.
OEM là gì trong gia công mỹ phẩm?
OEM (Original Equipment Manufacturer) trong ngành mỹ phẩm nghĩa là nhà máy đóng vai trò sản xuất theo đơn đặt hàng. Bạn cung cấp công thức có tỉ lệ cụ thể, hoặc bản mô tả kỹ thuật chi tiết: hoạt chất, nồng độ, kết cấu, mùi hương, pH mục tiêu. Nhà máy chịu trách nhiệm chuyển công thức từ phòng thí nghiệm lên quy mô sản xuất, kiểm soát chất lượng và đóng gói.
Mô hình này phù hợp khi bạn đã có công thức được phát triển trước đó, hoặc muốn kiểm soát sâu từng thành phần. Đổi lại, bạn chịu phần lớn rủi ro về độ ổn định, tương thích bao bì và thời gian thử nghiệm. Dịch vụ sản xuất theo công thức riêng được mô tả tại trang gia công OEM.
ODM là gì trong gia công mỹ phẩm?
ODM (Original Design Manufacturer) nghĩa là nhà máy sở hữu sẵn thư viện công thức đã qua thử nghiệm ổn định và đánh giá cảm quan. Bạn chọn công thức gần với ý tưởng, yêu cầu điều chỉnh mùi, màu, kết cấu hoặc bổ sung một hoạt chất, rồi gắn thương hiệu riêng.
Tại VIỆT FORMULA, thư viện hiện có hơn 120 công thức thuộc 8 nhóm: serum, kem chống nắng, sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, dầu gội thảo dược, sữa tắm và mặt nạ. Mỗi công thức đều có dữ liệu ổn định, hồ sơ nguyên liệu và gợi ý bao bì phù hợp, giúp rút ngắn đáng kể thời gian ra mắt.
Bảng so sánh OEM và ODM
Các con số dưới đây là mức tham khảo từ dự án thực tế tại nhà máy, có thể thay đổi theo độ phức tạp của từng sản phẩm.
| Tiêu chí | OEM | ODM |
|---|---|---|
| Nguồn công thức | Khách hàng cung cấp hoặc đặt phát triển mới | Nhà máy cung cấp từ thư viện có sẵn |
| Thời gian ra mắt | Khoảng 75–120 ngày | Khoảng 45 ngày |
| Chi phí phát triển | 15–50 triệu đồng (tham khảo) | 0–5 triệu đồng (tham khảo) |
| Số vòng mẫu thử | 3–6 vòng | 1–3 vòng |
| Quyền với công thức | Thường thuộc khách hàng theo hợp đồng | Thuộc nhà máy, khách có quyền sử dụng |
| Rủi ro độ ổn định | Cao hơn, cần thử nghiệm đầy đủ | Thấp hơn, đã có dữ liệu sẵn |
| Mức khác biệt | Cao | Trung bình, tăng dần khi tùy chỉnh |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp có R&D, thương hiệu muốn sản phẩm độc quyền | Chủ shop, KOL, spa, thương hiệu mới |
ODM tùy chỉnh: mô hình lai được chọn nhiều nhất
Khoảng 7/10 khách hàng của VIỆT FORMULA chọn mô hình lai: lấy công thức nền từ thư viện, sau đó tùy chỉnh để tạo dấu ấn riêng. Cách làm này giữ được tốc độ của ODM nhưng vẫn tạo ra sản phẩm có cá tính.
- Tùy chỉnh cảm quan: đổi mùi hương, màu sắc, độ đặc lỏng, cảm giác khi thoa.
- Tùy chỉnh hoạt chất: bổ sung hoặc thay một hoạt chất như chiết xuất rau má, panthenol, ceramide ở mức nồng độ đã được phòng R&D đánh giá phù hợp.
- Tùy chỉnh câu chuyện: chọn nguyên liệu bản địa như trà xanh, nghệ, vỏ bưởi để xây dựng thông điệp thương hiệu.
Thông thường mỗi thay đổi về hoạt chất cần thêm 1–2 vòng mẫu và 2–4 tuần theo dõi độ ổn định cấp tốc. Thay đổi mùi, màu đơn giản thường không làm chậm tiến độ đáng kể.
Năm câu hỏi giúp bạn chọn mô hình
- Bạn đã có công thức chưa? Nếu chưa, ODM gần như luôn là điểm khởi đầu hợp lý.
- Bạn cần ra mắt trong bao lâu? Dưới 2 tháng thì nên chọn ODM hoặc ODM tùy chỉnh nhẹ.
- Ngân sách lô đầu là bao nhiêu? Với 35–60 triệu đồng cho một mã, phần lớn ngân sách nên dành cho sản xuất và marketing thay vì phát triển công thức. Xem cách phân bổ trong bài chi phí ra mắt thương hiệu mỹ phẩm.
- Bạn định bán bao nhiêu? Lô nhỏ 500–1.000 sản phẩm hợp với ODM; cách chọn số lượng có trong bài MOQ là gì.
- Sự khác biệt của bạn nằm ở đâu? Nếu nằm ở thương hiệu, kênh bán, cộng đồng thì ODM là đủ; nếu nằm ở công nghệ công thức thì nên đầu tư OEM.
Lưu ý về quyền sở hữu và bảo mật công thức
Dù chọn mô hình nào, hợp đồng gia công cần ghi rõ ba điểm: ai sở hữu công thức, nhà máy có được bán công thức tương tự cho bên khác hay không, và trách nhiệm bảo mật thông tin. Với ODM tùy chỉnh, VIỆT FORMULA thường cam kết không cung cấp phiên bản đã tùy chỉnh cho khách khác trong thời gian thỏa thuận, còn công thức nền vẫn thuộc thư viện của nhà máy.
Về pháp lý, cả OEM và ODM đều phải sản xuất tại cơ sở đáp ứng điều kiện theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP, và chủ thương hiệu là bên đứng tên công bố sản phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT. Nhà máy có trách nhiệm cung cấp hồ sơ phục vụ công bố và hồ sơ thông tin sản phẩm.
Kết luận
OEM và ODM khác nhau chủ yếu ở nguồn công thức, kéo theo khác biệt về thời gian, chi phí và rủi ro. Với thương hiệu mới, lộ trình hợp lý thường là bắt đầu bằng ODM hoặc ODM tùy chỉnh, sau đó đầu tư công thức riêng khi đã có doanh số và hiểu khách hàng. Bạn có thể tìm hiểu cách làm việc tại trang dịch vụ gia công ODM của VIỆT FORMULA, hoặc xem trước thư viện công thức có sẵn để chọn điểm xuất phát cho sản phẩm đầu tiên.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
- Nghị định 93/2016/NĐ-CP về điều kiện sản xuất mỹ phẩm
- Dữ liệu nội bộ phòng R&D VIỆT FORMULA (2026)



