Củ
Củ cải trắng
4,6 · 38 đánh giá
Củ cải trắng thuôn dài, thịt giòn mọng nước, vị ngọt dịu, trồng đất tơi tại Khu 24. Túi 500g nấu canh, kho, muối dưa và làm nước ép.
- Không thuốc trừ sâu hoá học
- Củ vào mùa
Khu 24 · Luống 08 · Trạm Hành, Đà Lạt
Còn 97 trong kho
Mua nhanh — không cần tài khoản- Hái trong ngày
- Test dư lượng từng lô
- Giao lạnh 24–48 giờ
- Đổi bù trong 24 giờ
Đơn đầu tiên giảm 10% với mã VUONMOI · Hỏi nhanh qua Zalo
Mô tả chi tiết
Giới thiệu củ cải trắng
Củ cải trắng có thân thuôn dài, vỏ trắng mịn, thịt giòn mọng nước và vị ngọt dịu hơi cay nhẹ ở đầu lưỡi. Cay nhẹ ấy sẽ biến mất khi củ được nấu chín, chỉ để lại vị ngọt thanh làm nồi canh hầm thơm như có thêm nước dùng. Mùa lạnh từ tháng 10 trở đi là khi củ cải lớn đều và ít hăng nhất. Túi 500g của nhà mình khoảng 2 củ vừa tay, đủ cho nồi canh xương hầm cho cả nhà hoặc đĩa củ cải kho thịt đưa cơm.
Vườn nhà mình trồng củ cải trắng thế nào?
Củ cải trắng được trồng ở luống số 08, Khu 24, do Cô Hai Lụa chăm sóc. Hạt gieo thẳng xuống luống đã xới tơi sâu 30cm để củ phát triển thẳng, không chẻ nhánh. Cô bón phân vi sinh ủ chín và tưới đều tay, nếu để đất khô quá rồi mưa nhiều thì củ dễ nứt. Cô cũng nhặt sâu bằng tay thay cho thuốc hoá học. Khoảng 55 đến 60 ngày là nhổ củ, rửa nhẹ nhàng bằng nước giếng, cắt lá tươi để lại vài centimet cuống và hong ráo trước khi đóng túi.
Cách chọn và chế biến củ cải trắng
Chọn củ chắc tay, vỏ trắng mịn, không bị rỗng ruột (thử bằng cách búng vào củ nghe tiếng chắc). Củ cải hữu cơ chỉ cần gọt lớp vỏ mỏng. Để bớt cay khi ăn sống, bạn bào hoặc thái rồi bóp nhẹ với chút muối, vắt ráo. Nấu canh xương, kho thịt, làm củ cải muối hoặc bào sợi trộn salad đều hợp. Lá củ cải non cũng ăn được, xào tỏi hoặc nấu canh. Dùng cùng su hào và cà rốt Đà Lạt cho nồi canh hầm xương thập cẩm ngọt thanh.
Bảo quản củ cải trắng trong tủ lạnh
Nếu còn lá, cắt rời lá khỏi củ vì lá rút nước làm củ xốp. Không rửa, bọc củ bằng giấy báo rồi cho vào túi thoáng đặt ngăn rau củ 3–5°C. Củ cải trắng giữ giòn ngọt khoảng 10 đến 14 ngày. Phần lá bọc riêng, dùng trong 2 ngày. Củ đã gọt hoặc cắt miếng nên bọc kín bằng màng bọc thực phẩm, dùng trong 3 ngày; muốn để lâu hơn, bạn phơi nắng nhẹ rồi muối hoặc làm củ cải khô.
Dinh dưỡng và ai nên ăn
Củ cải trắng chứa nhiều nước, ít năng lượng, cung cấp vitamin C, kali cùng chất xơ. Củ phù hợp với người ăn eat clean, mẹ bỉm muốn món canh nhẹ bụng, và cả nhà vào mùa lạnh. Nhiều người ăn củ cải cùng bữa nhiều thịt vì vị thanh giúp cân bằng bữa. Một số người nhạy cảm với họ cải có thể thấy đầy hơi nếu ăn nhiều sống, khi đó nên nấu chín. Củ cải góp phần đa dạng khẩu phần, không có tác dụng chữa bệnh.
Bảng dinh dưỡng
| Trên 100g | Giá trị |
|---|---|
| Năng lượng | 18 kcal |
| Đạm | 0,6 g |
| Tinh bột – đường | 4,1 g |
| Chất xơ | 1,6 g |
| Chất béo | 0,1 g |
| Nổi bật | Vitamin C · kali · chất xơ |
Số liệu tham khảo trên 100g phần ăn được; thay đổi theo giống và mùa vụ.
Mùa vụ
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Tháng 10 đang vào mùa — nhà mình hái thường xuyên, vị ngon nhất. Xem thêm lịch mùa vụ 12 tháng.
Bảo quản trong tủ lạnh
Ngăn rau củ 3–5°C · cắt lá, bọc giấy báo · dùng trong 10–14 ngày
Gợi ý 2 món từ củ cải trắng
Canh củ cải hầm xương
Hầm xương heo 40 phút, thêm củ cải thái khúc, nấu mềm rồi rắc hành.
Củ cải kho thịt ba chỉ
Thịt ba chỉ kho với củ cải vuông, nước màu và chút tiêu xay.
Khách nói gì
“Củ cải ngọt mát, nấu canh xương không cần hạt nêm. Ruột đặc, không bị xốp như mấy củ ngoài chợ.”
“Củ to vừa phải, vỏ mỏng. Ép nước cùng táo và cà rốt rất ngon, hơi cay nhẹ lúc đầu nhưng uống quen thì dễ chịu.”
Có thể bạn cũng thích
Rau củ cùng chuyên mục
Khoai tây Đà Lạt
Trên 100g
- Năng lượng
- 77 kcal
- Đạm
- 2 g
- Chất xơ
- 2,2 g
Kali, vitamin C, B6
Nơi mát tối 8–12°C hoặc ngăn rau củ · túi giấy · dùng trong 3–4 tuần
- Tháng 1: ngoài mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Khoai lang mật
Trên 100g
- Năng lượng
- 86 kcal
- Đạm
- 1,6 g
- Chất xơ
- 3 g
Beta-carotene, kali · vitamin C
Nơi khô mát 12–16°C, không để tủ lạnh · túi giấy · dùng trong 3–4 tuần
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: ngoài mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Su hào
Trên 100g
- Năng lượng
- 27 kcal
- Đạm
- 1,7 g
- Chất xơ
- 3,6 g
Vitamin C · kali · chất xơ
Ngăn rau củ 3–5°C · túi giấy thoáng, không rửa · dùng trong 10–14 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: ngoài mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Cà rốt Đà Lạt
Trên 100g
- Năng lượng
- 41 kcal
- Đạm
- 0,9 g
- Chất xơ
- 2,8 g
Beta-carotene, vitamin K · kali
Ngăn rau củ 3–5°C · cắt ngọn, túi giấy khô · dùng trong 2–3 tuần
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa




