Bỏ qua điều hướng

88 Quốc lộ 13, Lái Thiêu, Bình Dương · Giao xe toàn quốc

07:30 – 18:00, thứ Hai đến thứ Bảy · 0903 868 868

Chọn xe & đóng thùng · 7 phút đọc

Xe tải đông lạnh: chọn thùng, nhiệt độ và máy lạnh phù hợp

Xe tải đông lạnh: chọn thùng, nhiệt độ và máy lạnh phù hợp

Muốn chọn đúng xe tải đông lạnh, hãy bắt đầu từ nhiệt độ bảo quản của hàng, vì nó quyết định độ dày cách nhiệt và công suất máy lạnh. Hải sản đông, thịt đông cần khoảng −18 °C; thực phẩm tươi cần mát trong khoảng 0–4 °C; rau củ, trái cây lại cần mức mát riêng và thông gió. Chọn sai nhiệt độ dễ dẫn đến hàng hỏng, tốn nhiều hơn mọi khoản tiết kiệm lúc mua xe.

Nhiệt độ bảo quản theo từng nhóm hàng

Nhóm hàng Nhiệt độ thường dùng (tham khảo) Lưu ý
Hải sản đông, thịt đông, kem Khoảng −18 °C hoặc thấp hơn tuỳ hàng Phải giữ ổn định, không để rã đông rồi đông lại
Thịt tươi, sữa, thủy sản tươi, đồ nấu sẵn Khoảng 0–4 °C Tránh nhiệt độ dao động lớn khi mở cửa
Rau củ, trái cây Mức mát theo từng loại, thường cao hơn 0–4 °C Cần thông gió; một số trái cây nhạy lạnh có thể hỏng nếu quá lạnh
Dược phẩm, vắc xin (nếu có) Theo yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm Có thể cần ghi nhiệt độ liên tục

Nhiệt độ chính xác phải theo yêu cầu của nhà sản xuất hoặc chủ hàng. Hãy hỏi khách trước khi đặt thùng, thay vì tự suy đoán.

Độ dày cách nhiệt và vật liệu thùng

Thùng đông lạnh thường dùng panel cách nhiệt (polyurethane hoặc vật liệu tương đương) kẹp giữa lớp vỏ ngoài và sàn chịu lực. Nguyên tắc chung: nhiệt độ cần giữ càng thấp và hành trình càng dài thì lớp cách nhiệt càng nên dày, gioăng cửa phải kín. Thùng chạy hàng mát ngắn ngày có thể dùng cấu hình mỏng hơn thùng chạy hàng đông Bắc – Nam. Cũng cần chú ý sàn thùng: sàn có rãnh thoát nước, bề mặt chống trơn và dễ vệ sinh là chi tiết nên hỏi khi đóng thùng. Bạn có thể yêu cầu cấu hình riêng tại trang đóng thùng theo yêu cầu.

Máy lạnh: chạy máy nổ hay chạy điện?

  • Máy lạnh chạy bằng động cơ phụ (máy nổ riêng): độc lập với động cơ xe, hợp hành trình dài và khi phải dừng nghỉ vẫn cần giữ lạnh. Đổi lại là chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng thêm.
  • Máy lạnh chạy bằng truyền động từ máy xe: gọn hơn, chi phí thấp hơn, nhưng lạnh phụ thuộc vòng tua máy; khi xe dừng thì máy lạnh cũng dừng nếu không có phương án bổ sung.
  • Chế độ chạy điện khi đỗ (cắm điện lưới): hữu ích cho xe đỗ qua đêm tại kho có điện, giúp tiết kiệm dầu.

Với giao hàng nội thành, nhiều điểm, mở cửa thường xuyên, công suất máy lạnh và khả năng phục hồi nhiệt nhanh quan trọng hơn cách nhiệt quá dày. Với chặng dài liên tỉnh, ngược lại, độ kín và độ ổn định nhiệt độ là then chốt.

Tính thể tích hữu ích, không chỉ tải trọng

Đóng lạnh làm thùng nhỏ hơn bên trong vì panel dày chiếm chỗ. Cùng một khung gầm, thể tích hữu ích của thùng đông lạnh thấp hơn thùng kín thường. Cách tính nhanh: lấy kích thước lòng thùng thực (dài × rộng × cao bên trong) rồi nhân hệ số xếp hàng. Hàng cần lưu thông khí lạnh không nên xếp sát trần và sát thành, vì vậy hệ số xếp hợp lý thấp hơn hàng khô.

Ví dụ minh hoạ: nếu thùng danh nghĩa dài khoảng 4,35 m như Hyundai New Mighty N250SL, lòng thùng sau khi lắp panel sẽ nhỏ hơn, và cần trừ khoảng trống để khí lạnh lưu thông. Hãy yêu cầu số liệu lòng thùng thực khi báo giá. Với hàng đông đóng thùng carton, khối lượng thường chạm tải trước khi đầy thể tích; với rau củ nhẹ thì ngược lại.

Chọn hạng xe đông lạnh theo quãng đường và hàng

  • Giao nội thành cho nhà hàng, siêu thị mini: xe tải 1,5 tấn hoặc 2,5 tấn đóng lạnh, linh hoạt giờ chạy.
  • Phân phối vùng, 2–3 tấn hàng đông: nhóm xe tải 3,5 tấn như Thaco Ollin 350 có thùng khoảng 4,35 m.
  • Liên tỉnh Bắc – Nam: nhóm 5 tấn trở lên, ưu tiên động cơ mạnh và khung gầm bền.

Xem tổng hợp ở trang xe tải đông lạnh. Lưu ý các mẫu có tuỳ chọn thùng đông lạnh như Porter H150, Ollin 350 trong danh mục.

Chi phí tăng thêm so với thùng kín

Thùng đông lạnh đắt hơn thùng kín do panel cách nhiệt, cửa kín và đặc biệt là cụm máy lạnh. Mức chênh phụ thuộc cấu hình, nhiệt độ, thương hiệu máy lạnh, nên cần báo giá cụ thể từng cấu hình; không có một con số chung đúng cho mọi trường hợp. Ngoài giá đóng thùng, phần chi phí vận hành cũng tăng:

  • Nhiên liệu cho máy lạnh hoặc điện khi đỗ.
  • Bảo dưỡng máy lạnh và thay gioăng cửa.
  • Tải hữu ích giảm do thùng nặng hơn.
  • Chi phí vệ sinh và kiểm soát nhiệt độ.

Hãy đưa các khoản này vào máy tính chi phí sở hữu TCO để so với giá cước, thay vì chỉ nhìn giá xe.

Vệ sinh và hồ sơ an toàn thực phẩm

Xe chở thực phẩm cần thùng sạch, không mùi, không rò rỉ và dễ rửa. Nên quy định chu trình vệ sinh sau mỗi chuyến chở hải sản hoặc thịt, lau khô sàn, kiểm tra ống thoát nước. Về hồ sơ, tuỳ loại hàng và hình thức kinh doanh, cơ sở vận chuyển thực phẩm có thể phải đáp ứng điều kiện về vệ sinh an toàn thực phẩm và có giấy tờ liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hải sản đông cần giữ nhiệt độ bao nhiêu khi vận chuyển?

Thông thường khoảng −18 °C hoặc thấp hơn, tuỳ yêu cầu của nhà sản xuất và chủ hàng. Bạn nên hỏi chủ hàng nhiệt độ yêu cầu trước khi chọn thùng.

Thùng đông lạnh khác thùng kín ở điểm nào?

Thùng đông lạnh có panel cách nhiệt dày, gioăng cửa kín và cụm máy lạnh, nên đắt hơn, nặng hơn và thể tích hữu ích nhỏ hơn. Đổi lại giữ được nhiệt độ cho hàng.

Rau củ có cần xe đông lạnh không?

Thường cần thùng mát và thông gió hơn là đông sâu. Một số trái cây nhạy lạnh có thể hỏng nếu để quá thấp, nên hãy kiểm tra yêu cầu từng loại.

Nên chọn máy lạnh chạy bằng máy nổ riêng hay truyền động từ xe?

Máy nổ riêng hợp chặng dài và khi dừng nghỉ vẫn cần giữ lạnh, nhưng tốn nhiên liệu và bảo dưỡng thêm. Truyền động từ xe gọn và rẻ hơn, hợp giao hàng nội thành xe ít dừng lâu.

Bài viết liên quan

Chưa phân loại ·

Chào tất cả mọi người!

Chào mừng bạn đến với Marketing SEO Top – Website mẫu Sites. Đây là bài viết đầu tiên của bạn. Bạn có thể sửa hoặc xoá nó, sau…

Gọi ngay Zalo Báo giá