Trái
Bí đỏ hồ lô
4,8 · 57 đánh giá
Bí đỏ hồ lô thịt vàng cam, bột mịn, ngọt đượm, trồng bằng phân vi sinh ở vườn Cô Hai Lụa, mỗi trái khoảng 1kg.
- Trồng giàn, vỏ sạch
- Chín già 100 ngày
- Không thuốc trừ sâu hoá học
Khu 22 · Giàn bí hồ lô · Trạm Hành, Đà Lạt
Còn 78 trong kho
Mua nhanh — không cần tài khoản- Hái trong ngày
- Test dư lượng từng lô
- Giao lạnh 24–48 giờ
- Đổi bù trong 24 giờ
Đơn đầu tiên giảm 10% với mã VUONMOI · Hỏi nhanh qua Zalo
Mô tả chi tiết
Giới thiệu bí đỏ hồ lô
Bí đỏ hồ lô có dáng thon như quả hồ lô, phần đáy tròn chứa toàn thịt đặc, ruột ít hạt. Vỏ màu be vàng, lớp thịt cam sẫm, khi nấu chín bở và mịn như bột, vị ngọt đượm mùi hạt dẻ. Đây là loại bí trọn mùa thu: vào tháng 10 nhà mình mới hái những trái đầu tiên đã nằm trên luống đủ 100 ngày, vỏ cứng và cuống khô, nghĩa là bí đã chín già và đạt độ ngọt tối đa.
Vườn nhà mình trồng bí đỏ hồ lô thế nào?
Bí được Cô Hai Lụa trồng leo trên giàn tre cao ở Khu 22, nên trái treo lơ lửng, vỏ sạch và không bị úng chỗ tiếp xúc đất. Cô ủ phân bò với vỏ cà phê hơn ba tháng trước khi bón cho bí, không dùng thuốc trừ sâu hoá học. Mỗi cây chỉ để 2–3 trái để dưỡng chất dồn vào thịt. Từ gieo hạt đến hái khoảng 100–110 ngày. Khi cuống chuyển nâu khô, cô mới cắt, phơi trái vài ngày trong bóng râm cho vỏ cứng rồi mới đóng gói.
Cách chọn và chế biến bí đỏ hồ lô
Bí hồ lô dễ xử lý hơn nhiều giống bí khác vì phần thịt ở đáy đặc và vỏ mỏng, bạn dùng dao to bổ đôi, bỏ hạt rồi gọt hoặc hấp nguyên miếng. Hấp 15–20 phút là mềm. Thịt bí xay nhuyễn nấu thành súp bí đỏ kem tươi sánh mịn mà không cần bột, rất hợp ngày se lạnh. Bí cũng ngon khi nướng lò 200°C với chút dầu, hoặc xào tỏi. Bé ăn dặm từ 6 tháng ăn được bí hấp nghiền mịn, trộn cháo loãng.
Bảo quản bí đỏ hồ lô trong tủ lạnh
Bí nguyên trái còn vỏ rất bền: để nơi khô thoáng, tránh nắng, nhiệt độ phòng dưới 25°C, dùng trong 3–4 tuần. Bí đã cắt thì bỏ hạt, bọc kín màng bọc thực phẩm hoặc cho hộp kín, để ngăn mát 3–5°C và dùng trong 5–7 ngày. Bí hấp chín nghiền có thể chia khay đá, cấp đông đến 1 tháng, rất tiện cho mẹ nấu cháo cho bé.
Dinh dưỡng và ai nên ăn
Bí đỏ giàu beta-carotene, chất tạo màu cam và là tiền chất vitamin A, cùng kali, vitamin C và chất xơ. Mỗi 100g chỉ khoảng 26 kcal nhưng ngọt bùi, nên hợp cho mẹ bỉm ăn healthy, người cần bữa tối nhẹ nhàng và bé ăn dặm. Beta-carotene hấp thu tốt hơn khi nấu cùng chút dầu hoặc bơ. Hạt bí có thể rang ăn vặt, nhưng bạn nên rửa sạch và phơi khô kỹ trước.
Bảng dinh dưỡng
| Trên 100g | Giá trị |
|---|---|
| Năng lượng | 26 kcal |
| Đạm | 1 g |
| Tinh bột – đường | 6,5 g |
| Chất xơ | 0,5 g |
| Chất béo | 0,1 g |
| Nổi bật | Beta-carotene (vitamin A) · kali · vitamin C |
Số liệu tham khảo trên 100g phần ăn được; thay đổi theo giống và mùa vụ.
Mùa vụ
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: ngoài mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Tháng 10 đang vào mùa — nhà mình hái thường xuyên, vị ngon nhất. Xem thêm lịch mùa vụ 12 tháng.
Bảo quản trong tủ lạnh
Nguyên trái: nơi khô thoáng 3–4 tuần · đã cắt: ngăn mát 3–5°C, 5–7 ngày
Gợi ý 2 món từ bí đỏ hồ lô
Súp bí đỏ kem tươi
Hấp rồi xay mịn với kem tươi, ăn nóng ngày se lạnh.
Xem công thứcBí đỏ nướng thảo mộc
Cắt miếng dày, rưới dầu ô liu và húng tây, nướng 200°C trong 25 phút.
Khách nói gì
“Bí bở và ngọt, nấu súp không cần thêm đường. Bé nhà mình ăn dặm rất thích, mình hấp rồi chia khay đá.”
“Trái chắc tay, thịt dày, ít hạt. Nướng với dầu ô liu là ngon nhất. Sẽ đặt thêm trái sau.”
Từ nhật ký vườn
Bài viết liên quan
Rau theo mùa tháng 10 ở Đà Lạt: nên mua gì, nấu món nào?
Tháng 10 Đà Lạt vào mùa kale, xà lách, cải bó xôi, cà rốt, củ dền, hồng giòn, bí đỏ. Gợi ý món ngon cho bữa…
Đọc tiếp
Ăn dặm cho bé với rau hữu cơ: mẹ nên bắt đầu từ đâu?
Gợi ý rau củ dễ ăn cho bé mới tập ăn dặm, mẹo chọn, rửa, nấu và cách làm quen vị mới, kèm lưu ý hỏi…
Đọc tiếpCó thể bạn cũng thích
Rau củ cùng chuyên mục
Dâu tây Đà Lạt
Trên 100g
- Năng lượng
- 32 kcal
- Đạm
- 0,7 g
- Chất xơ
- 2 g
Vitamin C · mangan · anthocyanin
Ngăn mát 3–5°C · lót giấy bếp, không rửa trước · dùng trong 2–3 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: ngoài mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Cà chua bi
Trên 100g
- Năng lượng
- 18 kcal
- Đạm
- 0,9 g
- Chất xơ
- 1,2 g
Vitamin C, K · lycopene · kali
Để nơi mát 2 ngày · hoặc ngăn rau củ 8–10°C · dùng trong 5–7 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: ngoài mùa
- Tháng 9: ngoài mùa
- Tháng 10: ngoài mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Bơ sáp Lâm Đồng
Trên 100g
- Năng lượng
- 160 kcal
- Đạm
- 2 g
- Chất xơ
- 6,7 g
Chất béo không bão hoà · vitamin E, K · kali
Chưa chín: nhiệt độ phòng 2–4 ngày · chín mềm: ngăn rau củ 4–6°C, 2–3 ngày
- Tháng 1: ngoài mùa
- Tháng 2: ngoài mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: ngoài mùa
- Tháng 11: ngoài mùa
- Tháng 12: ngoài mùa
Chanh dây
Trên 100g
- Năng lượng
- 97 kcal
- Đạm
- 2,2 g
- Chất xơ
- 10,4 g
Chất xơ · vitamin C, A · kali
Nhiệt độ phòng mát 3–5 ngày · ngăn rau củ 4–6°C 2 tuần · ruột tách ra dùng trong 3 ngày
- Tháng 1: ngoài mùa
- Tháng 2: ngoài mùa
- Tháng 3: ngoài mùa
- Tháng 4: ngoài mùa
- Tháng 5: ngoài mùa
- Tháng 6: ngoài mùa
- Tháng 7: ngoài mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa




