Gạo
Gạo lứt huyết rồng
4,7 · 71 đánh giá
Gạo lứt huyết rồng hạt đỏ tím, nhiều chất xơ, cơm dẻo bùi; nhà mình bao tiêu từ hợp tác xã ở An Giang, túi 1kg.
- Bao tiêu hợp tác xã An Giang
- Kiểm nghiệm kim loại nặng
- Đóng túi theo lô nhỏ
Hợp tác xã lúa An Giang · đóng gói tại Trạm Hành, Đà Lạt
Còn 50 trong kho
Mua nhanh — không cần tài khoản- Hái trong ngày
- Test dư lượng từng lô
- Giao lạnh 24–48 giờ
- Đổi bù trong 24 giờ
Đơn đầu tiên giảm 10% với mã VUONMOI · Hỏi nhanh qua Zalo
Mô tả chi tiết
Giới thiệu gạo lứt huyết rồng
Gạo lứt huyết rồng là giống gạo nguyên cám có màu đỏ tím sẫm rất đẹp, được giữ nguyên lớp cám và mầm nên khi nấu cơm có màu hồng nâu, dẻo dai, bùi và thơm nhẹ hương cám. Nhiều gia đình bắt đầu ăn gạo lứt từ giống này vì cơm không khô, không cứng như một số loại gạo lứt khác. Túi 1kg gạo nhà mình chọn hạt tròn đều, ít gãy, hợp để nấu cơm hằng ngày thay một phần gạo trắng.
Vườn nhà mình trồng gạo lứt huyết rồng thế nào?
Cần nói rõ: huyết rồng là giống lúa vùng đồng bằng, nên gạo của nhà mình không trồng ở Đà Lạt. Anh Thắng làm việc với một hợp tác xã nhỏ ở An Giang, bao tiêu theo mùa vụ, ruộng canh tác theo hướng giảm phân hoá học và không dùng thuốc diệt cỏ. Mỗi lô gạo về kho mát của nhà mình đều được gửi kiểm nghiệm kim loại nặng, nhất là cadmi, vì lớp cám giữ lại dễ tích tụ nếu đất kém. Anh chỉ xát lứt, giữ cám, đóng túi theo lô nhỏ cho gạo luôn mới.
Cách chọn và chế biến gạo lứt huyết rồng
Gạo lứt cần ngâm trước mới mềm. Bạn ngâm huyết rồng 4–6 giờ (có thể ngâm qua đêm) trong nước ấm, sau đó nấu tỉ lệ 1 gạo : 1,8–2 nước. Nấu bằng nồi cơm điện chế độ gạo lứt hoặc nấu thường rồi ủ thêm 15 phút. Nếu mới ăn lần đầu, bạn nên trộn 1 phần lứt với 2 phần gạo trắng như gạo ST25 để quen dần. Cơm lứt rất hợp với muối mè, cá kho, rau luộc và cơm gạo lứt cuộn xà lách. Cho bé trên 1 tuổi nên nấu mềm hơn.
Bảo quản gạo lứt huyết rồng trong tủ lạnh
Gạo lứt còn cám nên dễ bị oxy hoá và mọt hơn gạo trắng. Sau khi mở túi, bạn đổ vào hũ kín và để ngăn mát tủ lạnh 4–8°C, hoặc nơi thật khô mát dưới 25°C. Dùng tốt nhất trong 2 tháng. Bạn đừng mua trữ quá nhiều một lúc; nhà mình đóng túi 1kg để bạn luôn có gạo mới. Nếu gạo có mùi hôi dầu, ẩm hoặc có mọt, nên bỏ không dùng.
Dinh dưỡng và ai nên ăn
Gạo lứt huyết rồng giữ lớp cám nên có nhiều chất xơ hơn gạo trắng, khoảng 3,5g mỗi 100g, cùng vitamin B, magie và hợp chất chống oxy hoá anthocyanin tạo màu đỏ tím. Cơm lứt giúp no lâu, rất hợp người ăn eat clean và mẹ bỉm muốn kiểm soát cân nặng. Người tiêu hoá kém hoặc bé nhỏ nên bắt đầu từng ít và nấu thật mềm. Người có bệnh lý riêng nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Bảng dinh dưỡng
| Trên 100g | Giá trị |
|---|---|
| Năng lượng | 362 kcal |
| Đạm | 8 g |
| Tinh bột – đường | 76 g |
| Chất xơ | 3,5 g |
| Chất béo | 2,8 g |
| Nổi bật | Chất xơ · vitamin B · magie · anthocyanin |
Số liệu tham khảo trên 100g phần ăn được; thay đổi theo giống và mùa vụ.
Mùa vụ
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Tháng 10 đang vào mùa — nhà mình hái thường xuyên, vị ngon nhất. Xem thêm lịch mùa vụ 12 tháng.
Bảo quản trong tủ lạnh
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 2 tháng sau khi mở túi
Gợi ý 2 món từ gạo lứt huyết rồng
Cơm gạo lứt cuộn xà lách
Cuộn cơm lứt với xà lách, rau thơm và trứng luộc.
Xem công thứcCơm lứt cá hồi áp chảo
Ăn kèm cá hồi áp chảo, súp lơ xanh luộc và muối mè đen.
Khách nói gì
“Cơm lứt huyết rồng dẻo bùi, không khô như loại mình từng mua. Ngâm qua đêm là mềm đều, cả nhà ăn được.”
“Mình ăn eat clean nên đặt thường xuyên. Gạo sạch, hạt đều. Lần đầu nên trộn với gạo trắng như nhà vườn gợi ý.”
Có thể bạn cũng thích
Rau củ cùng chuyên mục
Nếp cẩm
Trên 100g
- Năng lượng
- 355 kcal
- Đạm
- 8,5 g
- Chất xơ
- 4,5 g
Anthocyanin · chất xơ · sắt · vitamin B
Hũ kín nơi khô mát · dùng trong 3 tháng · mùa nồm để ngăn mát 8–10°C
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo mầm GABA
Trên 100g
- Năng lượng
- 360 kcal
- Đạm
- 7,5 g
- Chất xơ
- 2,5 g
GABA · chất xơ · vitamin B · magie
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 1–2 tháng · cơm đã nấu ăn trong 2 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo ST25
Trên 100g
- Năng lượng
- 358 kcal
- Đạm
- 7 g
- Chất xơ
- 0,6 g
Tinh bột dễ tiêu · vitamin B1 · mangan
Hũ kín nơi khô mát · mở túi dùng trong 2–3 tháng · mùa nồm để ngăn mát 8–10°C
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo lứt đỏ
Trên 100g
- Năng lượng
- 357 kcal
- Đạm
- 7,5 g
- Chất xơ
- 3,2 g
Chất xơ · vitamin B1, B6 · magie · mangan
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 2 tháng · cơm đã nấu ăn trong 2 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa




