Gạo
Gạo Japonica
4,8 · 52 đánh giá
Gạo Japonica hạt tròn ngắn, cơm dẻo bóng, hơi dính; nhà mình bao tiêu từ trang trại giống Nhật ở Đồng Tháp, túi 2kg.
- Giống Nhật, trang trại Đồng Tháp
- Hút chân không
- Kiểm nghiệm từng lô
Trang trại giống Nhật Đồng Tháp · đóng gói tại Trạm Hành, Đà Lạt
Còn 79 trong kho
Mua nhanh — không cần tài khoản- Hái trong ngày
- Test dư lượng từng lô
- Giao lạnh 24–48 giờ
- Đổi bù trong 24 giờ
Đơn đầu tiên giảm 10% với mã VUONMOI · Hỏi nhanh qua Zalo
Mô tả chi tiết
Giới thiệu gạo japonica
Gạo Japonica có hạt tròn ngắn, trắng ngà, khi nấu cho cơm dẻo, bóng, hơi dính và vị ngọt dịu, rất hợp cơm nắm, sushi, cơm cuộn kiểu Nhật hoặc cơm trộn rau củ. Khác với gạo dài hạt, cơm Japonica giữ độ ẩm và độ dẻo rất tốt, nên cũng ngon khi ăn nguội trong hộp bento. Túi 2kg của nhà mình đóng hút chân không, phù hợp những gia đình thích nấu nhiều kiểu cơm khác nhau trong tuần.
Vườn nhà mình trồng gạo japonica thế nào?
Japonica là giống lúa gốc Nhật, vì thế nhà mình không trồng được ở Đà Lạt. Gạo đến từ một trang trại nhỏ ở Đồng Tháp trồng giống Nhật theo quy trình giảm phân hoá học, được Anh Thắng bao tiêu theo vụ. Anh làm việc trực tiếp với kỹ sư nông trại để theo dõi luân canh và nước tưới, lấy mẫu gạo từng lô gửi lab kiểm nghiệm dư lượng và kim loại nặng. Gạo xay xát nhỏ giọt, đóng hút chân không theo túi 2kg để giữ độ ẩm tự nhiên của hạt.
Cách chọn và chế biến gạo japonica
Để có cơm Japonica dẻo bóng, vo nhẹ tay 2–3 lần cho nước gần trong, ngâm 30 phút rồi để ráo. Tỉ lệ nấu 1 gạo : 1,1 nước, không nên nhiều hơn vì hạt rất dễ nhão. Khi cơm chín, ủ thêm 10 phút rồi xới tơi bằng muỗng gỗ. Cơm hợp với cơm cuộn dùng xà lách, rau thơm, trứng và cá hồi, hoặc cơm nắm muối mè. Bạn cũng dùng làm cháo mềm hoặc cơm chiên kiểu Nhật. Cho bé trên 1 tuổi, nấu thêm nước cho mềm.
Bảo quản gạo japonica trong tủ lạnh
Gạo hút chân không giữ độ ẩm và hương thơm tốt. Khi mở túi, bạn đổ vào hũ kín, đặt nơi khô mát tránh nắng, hoặc ngăn mát 8–10°C vào mùa nồm. Dùng tốt nhất trong 2–3 tháng. Gạo Japonica hạt ngắn nhiều tinh bột nên hút ẩm khá nhanh, vặn chặt nắp sau mỗi lần dùng. Cơm đã nấu bảo quản trong hộp kín ngăn mát và ăn trong 1–2 ngày, hâm lại cùng ít nước để cơm mềm trở lại.
Dinh dưỡng và ai nên ăn
Gạo Japonica là nguồn tinh bột chính, khoảng 358 kcal mỗi 100g gạo sống, ít chất xơ hơn gạo lứt nhưng dễ tiêu, mềm mại. Cơm dẻo giúp bữa ăn gọn, hợp trẻ nhỏ, người lớn tuổi và người cần bữa dễ ăn. Để bữa ăn cân bằng, hãy ăn cơm cùng nhiều rau, đạm nạc hay cá. Người ăn kiêng carb hoặc cần kiểm soát đường huyết nên hỏi chuyên gia dinh dưỡng về khẩu phần phù hợp.
Bảng dinh dưỡng
| Trên 100g | Giá trị |
|---|---|
| Năng lượng | 358 kcal |
| Đạm | 6,8 g |
| Tinh bột – đường | 79 g |
| Chất xơ | 0,5 g |
| Chất béo | 0,5 g |
| Nổi bật | Tinh bột dễ tiêu · vitamin B1 · mangan |
Số liệu tham khảo trên 100g phần ăn được; thay đổi theo giống và mùa vụ.
Mùa vụ
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Tháng 10 đang vào mùa — nhà mình hái thường xuyên, vị ngon nhất. Xem thêm lịch mùa vụ 12 tháng.
Bảo quản trong tủ lạnh
Hũ kín nơi khô mát · dùng trong 2–3 tháng · cơm đã nấu ăn trong 1–2 ngày
Gợi ý 2 món từ gạo japonica
Cơm nắm muối mè
Nắm cơm còn ấm với muối mè, bọc rong biển, mang đi picnic.
Cơm cuộn xà lách
Cuộn cơm dẻo với xà lách, trứng, cà rốt bào và cá hồi.
Xem công thứcKhách nói gì
“Cơm dẻo bóng, làm cơm nắm cho con mang đi học vẫn mềm. Gạo hút chân không sạch, hạt đều tăm tắp.”
“Làm sushi cuối tuần rất chuẩn, hạt dính vừa. Nhớ để tỉ lệ nước 1:1,1 như hướng dẫn là hoàn hảo.”
Có thể bạn cũng thích
Rau củ cùng chuyên mục
Gạo lứt huyết rồng
Trên 100g
- Năng lượng
- 362 kcal
- Đạm
- 8 g
- Chất xơ
- 3,5 g
Chất xơ · vitamin B · magie · anthocyanin
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 2 tháng sau khi mở túi
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo ST25
Trên 100g
- Năng lượng
- 358 kcal
- Đạm
- 7 g
- Chất xơ
- 0,6 g
Tinh bột dễ tiêu · vitamin B1 · mangan
Hũ kín nơi khô mát · mở túi dùng trong 2–3 tháng · mùa nồm để ngăn mát 8–10°C
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo mầm GABA
Trên 100g
- Năng lượng
- 360 kcal
- Đạm
- 7,5 g
- Chất xơ
- 2,5 g
GABA · chất xơ · vitamin B · magie
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 1–2 tháng · cơm đã nấu ăn trong 2 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa
Gạo lứt đỏ
Trên 100g
- Năng lượng
- 357 kcal
- Đạm
- 7,5 g
- Chất xơ
- 3,2 g
Chất xơ · vitamin B1, B6 · magie · mangan
Hũ kín, ngăn mát 4–8°C · dùng trong 2 tháng · cơm đã nấu ăn trong 2 ngày
- Tháng 1: vào mùa
- Tháng 2: vào mùa
- Tháng 3: vào mùa
- Tháng 4: vào mùa
- Tháng 5: vào mùa
- Tháng 6: vào mùa
- Tháng 7: vào mùa
- Tháng 8: vào mùa
- Tháng 9: vào mùa
- Tháng 10: vào mùa
- Tháng 11: vào mùa
- Tháng 12: vào mùa




