028 7300 1166

Trắc nghiệm

Trắc nghiệm thể trạng: bạn thiên về hàn, nhiệt, hư hay thực?

12 câu hỏi về cảm giác nóng lạnh, ăn ngủ, năng lượng. Kết quả gợi ý thiên hướng thể trạng theo Đông y cùng vị thuốc, trà và dịch vụ phù hợp. Miễn phí, không cần để lại thông tin.

Cách làm

  • Chọn đáp án đúng nhất với bạn trong 1–2 tháng gần đây.
  • Nếu đang ốm cấp, đang mang thai hoặc đang điều trị bệnh nặng, hãy hỏi bác sĩ trước khi áp dụng gợi ý.
  • Kết quả không phải chẩn đoán y khoa.

Bốn thể trạng chính

Đọc trước để hiểu kết quả

Mỗi hồ sơ gồm dấu hiệu thường gặp, điều nên làm, điều nên tránh, vị thuốc hay dùng và dịch vụ phù hợp.

  • Hư hàn

    Ấm không đủ, năng lượng thấp

    Sợ lạnh, tay chân lạnh, dễ mệt; ăn ít, mau no, phân nát.

  • Hư nhiệt

    Âm thiếu, nóng trong, ngủ chập chờn

    Nóng lòng bàn tay chân, nóng về chiều tối; khô họng, khô miệng, mồ hôi trộm.

  • Thực hàn

    Lạnh kèm thấp trệ, nặng nề

    Lạnh, nặng người, đau tăng khi trời ẩm lạnh; đầy bụng, phân dính, rêu lưỡi dày.

  • Thực nhiệt

    Nóng bức, khí trệ, dễ cáu

    Nóng, ra mồ hôi, mặt đỏ, dễ cáu; khát, táo bón, nước tiểu vàng.

Hư hàn Ấm không đủ, năng lượng thấp

Bạn thiên về hư hàn: dương khí và tỳ thận chưa đủ ấm. Cơ thể hay lạnh, mệt, ăn ít hoặc phân nát khi gặp đồ lạnh. Đông y xem đây là thể cần “ôn bổ”: làm ấm, nuôi dưỡng từ từ, không vội.

Dấu hiệu thường gặp

  • Sợ lạnh, tay chân lạnh, dễ mệt
  • Ăn ít, mau no, phân nát
  • Sắc mặt nhợt, giọng nhỏ, dễ hụt hơi

Nên

  • Ăn chín, ấm; cháo, canh, hạt sen, hoài sơn
  • Uống nước ấm, trà gừng nhẹ, ngủ đủ
  • Vận động nhẹ buổi sáng, cứu ngải vùng bụng – lưng khi có chỉ định

Nên hạn chế

  • Đồ sống lạnh, nước đá, sinh tố lạnh
  • Điều hoà quá thấp khi ngủ
  • Nhịn ăn kéo dài, thức khuya

Vị thuốc hay gặp: Nhân sâm, Bạch truật, Gừng, Quế, Hoàng kỳ · Cổ phương thường nhắc: Lý trung hoàn; Tứ quân tử thang · Đọc về tiêu hoá

Hư nhiệt Âm thiếu, nóng trong, ngủ chập chờn

Bạn thiên về hư nhiệt (âm hư nội nhiệt): dịch âm không đủ nên sinh nóng trong. Biểu hiện hay gặp là nóng lòng bàn tay chân về chiều, mồ hôi trộm, khô miệng, giấc ngủ chập chờn, người gầy. Đông y hướng đến “tư âm” – nuôi dưỡng, làm dịu.

Dấu hiệu thường gặp

  • Nóng lòng bàn tay chân, nóng về chiều tối
  • Khô họng, khô miệng, mồ hôi trộm
  • Ngủ chập chờn, hay mơ, người gầy

Nên

  • Ăn món mềm, nhuận: cháo, canh hầm, hạt sen, câu kỷ
  • Ngủ đúng giờ, tránh thức khuya
  • Tập thở, đi bộ nhẹ hoặc yoga buổi tối

Nên hạn chế

  • Đồ cay nóng, nướng cháy, rượu
  • Cà phê, trà đặc buổi chiều
  • Gừng, quế dùng nhiều liên tục

Vị thuốc hay gặp: Thục địa, Mạch môn, Câu kỷ tử, Táo nhân, Hoài sơn · Cổ phương thường nhắc: Lục vị địa hoàng hoàn; Toan táo nhân thang · Đọc về mất ngủ

Thực hàn Lạnh kèm thấp trệ, nặng nề

Bạn thiên về thực hàn (hàn thấp trệ): lạnh nhưng không “yếu” – người nặng nề, nhiều đờm hoặc thấp, bụng hay đầy. Đông y xem đây là thể cần “ôn tán, hoá thấp”: làm ấm, thông và loại bớt thấp.

Dấu hiệu thường gặp

  • Lạnh, nặng người, đau tăng khi trời ẩm lạnh
  • Đầy bụng, phân dính, rêu lưỡi dày
  • Đờm trắng, dễ tăng cân, tay chân nặng

Nên

  • Món ấm, thanh đạm: canh gừng, ý dĩ, vỏ quýt
  • Vận động đổ mồ hôi nhẹ đều đặn
  • Cứu ngải, giác hơi, bấm huyệt giúp thông kinh lạc

Nên hạn chế

  • Đồ béo ngọt, sữa nhiều đường, nước ngọt
  • Ngồi lâu, ngủ ngày nhiều
  • Ăn đêm và đồ lạnh

Vị thuốc hay gặp: Trần bì, Gừng, Tía tô, Quế, Ý dĩ · Cổ phương thường nhắc: Bình vị tán; Quế chi thang · Đọc về đau khớp gối

Thực nhiệt Nóng bức, khí trệ, dễ cáu

Bạn thiên về thực nhiệt: có xu hướng nóng, bức bối, khí cơ không thông, dễ cáu. Có thể kèm khát nước, táo bón, mụn viêm. Đông y hướng đến “thanh nhiệt, sơ tiết”: làm mát, giải toả uất kết.

Dấu hiệu thường gặp

  • Nóng, ra mồ hôi, mặt đỏ, dễ cáu
  • Khát, táo bón, nước tiểu vàng
  • Mụn viêm, miệng đắng, ngủ khó vì bứt rứt

Nên

  • Rau xanh, canh mát, trà hoa cúc, bạc hà
  • Vận động mạnh vừa để xả căng thẳng
  • Bấm huyệt vùng vai gáy, tập thở dài

Nên hạn chế

  • Đồ chiên rán, cay nóng, rượu bia
  • Thức khuya, cà phê đặc
  • Bữa tối quá no

Vị thuốc hay gặp: Hoa cúc, Bạc hà, Ý dĩ, Cam thảo · Cổ phương thường nhắc: Tang cúc ẩm; Tiêu dao tán (gia giảm) · Đọc về mất ngủ

Bình hoà Tương đối cân bằng

Điểm số của bạn khá cân bằng giữa hàn – nhiệt và hư – thực. Đông y gọi là “bình hoà”: thể trạng ổn, ít thiên lệch. Mục tiêu là duy trì bằng ăn uống, vận động và ngủ nghỉ phù hợp theo mùa.

Dấu hiệu thường gặp

  • Ít sợ lạnh, ít nóng bứt rứt
  • Ăn ngủ nhìn chung ổn định
  • Hồi phục tốt khi mệt hoặc thức khuya

Nên

  • Ăn đa dạng theo mùa, ưu tiên đồ tươi
  • Ngủ đủ 7–8 giờ, vận động đều đặn
  • Khám sức khoẻ định kỳ, tái đánh giá thể trạng mỗi mùa

Nên hạn chế

  • Dùng thuốc bổ không có chỉ định
  • Thay đổi nhịp sinh hoạt đột ngột
  • Bỏ qua tín hiệu mệt mỏi kéo dài

Vị thuốc hay gặp: Câu kỷ tử, Hoa cúc, Đại táo, Hạt sen · Cổ phương thường nhắc: Trà dưỡng sinh nhẹ theo mùa · Đọc về mất ngủ

Câu hỏi thường gặp

Hàn, nhiệt, hư, thực nghĩa là gì?

Hàn – nhiệt nói về xu hướng lạnh hay nóng của cơ thể; hư – thực nói về năng lượng thiếu hụt hay ứ trệ. Hai cặp này kết hợp thành bốn thể: hư hàn, hư nhiệt, thực hàn, thực nhiệt.

Kết quả có chính xác như bác sĩ khám không?

Không. Trắc nghiệm chỉ là bảng câu hỏi tự điền, gợi ý thiên hướng. Thầy thuốc còn xem lưỡi, bắt mạch và hỏi chi tiết nên cho kết luận đầy đủ hơn.

Thể trạng có thay đổi theo thời gian không?

Có. Thể trạng thay đổi theo mùa, tuổi, công việc và cảm xúc. Bạn nên làm lại trắc nghiệm mỗi 2–3 tháng hoặc khi sinh hoạt thay đổi nhiều.

Tôi có thể tự mua vị thuốc theo kết quả không?

Với trà thảo mộc nhẹ có thể cân nhắc, nhưng vị thuốc mạnh như nhân sâm, quế, tam thất cần có thầy thuốc hướng dẫn, nhất là khi bạn mang thai, có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.

Muốn kết quả chính xác hơn?

Mang kết quả trắc nghiệm đến buổi khám thể trạng 60 phút: thầy thuốc bắt mạch, xem lưỡi và xác nhận lại cùng bạn.

Gọi Zalo Đặt lịch